Conference LeaguePlayoff round GSP Stadium, Nicosia · 23:00 ngày 28/08/2025

Omonia Nicosia 1–0 Wolfsberger AC — Playoff round Conference League - 28/8/2025

Logo Omonia Nicosia
Omonia Nicosia Đội nhà
1–0
KT sau luân lưu
Hiệp một 1–0 · Luân lưu 5–4
Logo Wolfsberger AC
Wolfsberger AC Đội khách
Cập nhật lúc 18:53 ngày 21/09/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Omonia Nicosia vs Wolfsberger AC

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 120+3'Thay người · Wolfsberger AC · G. Masouras (vào sân: M. Stepinski)
  • 111'Thay người · Omonia Nicosia · C. Nwaiwu (vào sân: C. Diabate)
  • 106'Thay người · Wolfsberger AC · S. Jovetic (vào sân: A. Neofytou)
  • 101'Thay người · Wolfsberger AC · L. Loizou (vào sân: A. Dionkou)
  • 98'Thay người · Wolfsberger AC · Ewandro (vào sân: N. Erakovic)
  • 98'Thay người · Wolfsberger AC · W. Semedo (vào sân: A. Chatzigiovanis)
  • 90+2'Thẻ vàng · Omonia Nicosia · Ewandro Costa
  • 87'Thẻ vàng · Wolfsberger AC · Dominik Baumgartner
  • 86'Thẻ vàng · Wolfsberger AC · Nicolas Wimmer
  • 85'Thay người · Wolfsberger AC · C. Eiting (vào sân: I. Kousoulos)
  • 85'Thay người · Omonia Nicosia · D. Atanga (vào sân: A. Gattermayer)
  • 80'Thay người · Omonia Nicosia · T. Ballo (vào sân: M. Pink)
  • 66'Thay người · Omonia Nicosia · S. Piesinger (vào sân: E. Agyeman)
  • 65'Thẻ vàng · Wolfsberger AC · Alessandro Schöpf
  • 59'Thẻ đỏ · Omonia Nicosia · Mateo Marić
  • 58'Kiểm tra VAR: Card upgrade · Omonia Nicosia · Mateo Marić
  • 57'Thẻ vàng · Omonia Nicosia · Giannis Masouras
  • 46'Thay người · Omonia Nicosia · B. Matic (vào sân: F. Wohlmuth)
  • 39'Bàn thắng · Omonia Nicosia · W. Semedo (kiến tạo: L. Loizou)

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

51%Kiểm soát bóng49%
15Số cú sút22
6Sút trúng đích6
9Phạt góc5
3Việt vị1
11Lỗi19
2Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
6Cứu thua5
574Số đường chuyền553
80%Chuyền chính xác81%

Cột trái là Omonia Nicosia, cột phải là Wolfsberger AC. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Omonia Nicosia

4-2-3-1
1L. Gutlbauer
2B. Matic37N. WimmerThẻ vàng27C. Nwaiwu22C Đội trưởngD. BaumgartnerThẻ vàng
18A. SchopfThẻ vàng8S. Piesinger
11T. Ballo20D. Zukic77R. Renner
17D. Atanga

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Omonia Nicosia dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Cầu thủ đá chính

1L. Gutlbauer
22D. BaumgartnerĐội trưởng · Thẻ vàng
27C. Nwaiwu
37N. WimmerThẻ vàng
2B. Matic
8S. Piesinger
18A. SchopfThẻ vàng
77R. Renner
20D. Zukic
11T. Ballo
17D. Atanga

Dự bị12 N. Polster · 21 D. Skubl · 6 F. Hajdini · 7 A. Gattermayer · 13 T. Gruber · 15 C. Diabate · 25 A. Drame · 30 M. Sulzner · 31 F. Wohlmuth · 32 M. Pink · 34 E. Agyeman

Huấn luyện viênHenning Stille Berg

Wolfsberger AC

3-4-2-1
40C Đội trưởngFabiano Freitas
30N. Panagiotou5S. Coulibaly21G. MasourasThẻ vàng
11EwandroThẻ vàng6C. Eiting14M. MaricThẻ đỏ3F. Kitsos
8S. Jovetic75L. Loizou
7W. Semedo1 bàn thắng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Wolfsberger AC dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Cầu thủ đá chính

40Fabiano FreitasĐội trưởng
21G. MasourasThẻ vàng
5S. Coulibaly
30N. Panagiotou
3F. Kitsos
14M. MaricThẻ đỏ
6C. Eiting
11EwandroThẻ vàng
75L. Loizou
8S. Jovetic
7W. Semedo1 bàn

Dự bị23 F. Uzoho · 98 C. Kyriakidis · 2 A. Dionkou · 9 M. Stepinski · 10 A. Chatzigiovanis · 24 A. Khammas · 27 S. Simic · 31 I. Kousoulos · 33 M. Musialowski · 44 N. Erakovic · 85 A. Neofytou · 90 C. Konstantinidis

Huấn luyện viênDietmar Kühbauer

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO