Championship AnhVòng 45 Kassam Stadium, Oxford · 21:00 ngày 25/04/2026

Oxford United 4–1 Sheffield Wednesday — Vòng 45 Championship Anh - 25/4/2026

Logo Oxford United
Oxford United Đội nhà
4–1
Đã kết thúc
Hiệp một 2–0
Logo Sheffield Wednesday
Sheffield Wednesday Đội khách
Cập nhật lúc 20:09 ngày 21/09/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Oxford United vs Sheffield Wednesday

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90+1'Thay người · Sheffield Wednesday · M. Lowe (vào sân: D. Moses)
  • 82'Thẻ vàng · Oxford United · Brodie Spencer
  • 77'Thay người · Sheffield Wednesday · N. Chalobah (vào sân: J. Thornton)
  • 77'Thay người · Sheffield Wednesday · J. Yates (vào sân: O. Kobacki)
  • 77'Thay người · Oxford United · S. Mills (vào sân: O. ter Haar Romeny)
  • 77'Thay người · Oxford United · A. Emakhu (vào sân: M. Harris)
  • 73'Bàn thắng · Oxford United · M. Peart-Harris (kiến tạo: W. Lankshear)
  • 72'Bàn thắng · Sheffield Wednesday · W. Grainger (kiến tạo: N. Chalobah)
  • 67'Bàn thắng · Oxford United · W. Vaulks
  • 66'Thay người · Sheffield Wednesday · C. McNeill (vào sân: W. Grainger)
  • 63'Thay người · Oxford United · J. Donley (vào sân: Y. E. Konak)
  • 63'Thay người · Oxford United · H. ter Avest (vào sân: S. Long)
  • 46'Thay người · Sheffield Wednesday · S. Fusire (vào sân: M. Maltby)
  • 27'Bàn thắng · Oxford United · W. Lankshear (kiến tạo: M. Peart-Harris)
  • 19'Thay người · Oxford United · C. Brannagan (vào sân: M. Peart-Harris)
  • 5'Bàn thắng · Oxford United · W. Lankshear (kiến tạo: S. Mills)

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

51%Kiểm soát bóng49%
20Số cú sút10
10Sút trúng đích4
5Phạt góc3
1Việt vị1
14Lỗi13
1Thẻ vàng0
2Cứu thua5
389Số đường chuyền384
79%Chuyền chính xác80%

Cột trái là Oxford United, cột phải là Sheffield Wednesday. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Oxford United

4-2-3-1
1J. CummingTM
15B. SpencerHVThẻ vàng3C. BrownHV6M. HelikHV24ter AvestHV
8C Đội trưởngC. BrannaganTV4W. VaulksTV1 bàn thắng
10A. EmakhuTV33J. DonleyTV17S. MillsTV
27W. Lankshear2 bàn thắng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Oxford United dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1J. CummingTM

Hậu vệ

24H. ter AvestHV
6M. HelikHV
3C. BrownHV
15B. SpencerHVThẻ vàng

Tiền vệ

4W. VaulksTV1 bàn
8C. BrannaganTVĐội trưởng
17S. MillsTV
33J. DonleyTV
10A. EmakhuTV

Tiền đạo

27W. Lankshear2 bàn

Dự bị21 M. Ingram · 9 M. Harris · 44 M. Peart-Harris · 32 Jeon Jin-Woo · 2 S. Long · 11 O. ter Haar Romeny · 38 J. McDonnell · 5 Y. E. Konak · 37 C. Makosso

Huấn luyện viênMatt Bloomfield

Sheffield Wednesday

3-4-3
1P. CharlesTM
3M. LoweHV6D. IorfaHV2C Đội trưởngL. PalmerHV
45T. AdaramolaTV14N. ChalobahTV24J. HeskeyTV4S. FusireTV
9J. Lowe12J. Yates17C. McNeill

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Sheffield Wednesday dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1P. CharlesTM

Hậu vệ

2L. PalmerHVĐội trưởng
6D. IorfaHV
3M. LoweHV

Tiền vệ

4S. FusireTV
24J. HeskeyTV
14N. ChalobahTV
45T. AdaramolaTV

Tiền đạo

17C. McNeill
12J. Yates
9J. Lowe

Dự bị13 M. Cooper · 18 M. Nakamba · 28 C. McGhee · 40 D. Moses · 31 W. Grainger · 19 O. Kobacki · 44 M. Maltby · 37 J. Thornton · 32 J. Emery

Huấn luyện viênHenrik Pedersen

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO