Conference LeagueVòng sơ loại 2 Olympic Stadium of Athens, Athens · 01:30 ngày 31/07/2026

Panathinaikos 2–2 Paks — Vòng sơ loại 2 Conference League

Panathinaikos Đội nhà
2–2
Đã kết thúc
Hiệp một 1–1
Paks Đội khách
Cập nhật lúc 10:54 ngày 07/08/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Panathinaikos vs Paks

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 89'Thẻ vàng · Panathinaikos · Triantafyllos Tsapras
  • 85'Bàn thắng · Panathinaikos · E. Rastoder (kiến tạo: S. de Vrij)
  • 85'Thay người · Paks · M. Gyorfi (vào sân: B. Balogh)
  • 76'Thay người · Panathinaikos · S. Andino (vào sân: V. Taborda)
  • 76'Thay người · Panathinaikos · A. Gnezda Cerin (vào sân: P. Chirivella)
  • 73'Thay người · Paks · K. Horvath (vào sân: G. Gyurkits)
  • 73'Thay người · Paks · M. Peto (vào sân: B. Toth)
  • 72'Thay người · Paks · J. Szalai (vào sân: D. Bode)
  • 68'Thẻ vàng · Paks · Kevin Horváth
  • 66'Thay người · Panathinaikos · A. Jagusic (vào sân: E. Rastoder)
  • 61'Thay người · Panathinaikos · A. Zaroury (vào sân: F. Pellistri)
  • 61'Thay người · Panathinaikos · A. Touba (vào sân: R. Van Drongelen)
  • 57'Bàn thắng · Paks · M. Gyorfi
  • 46'Thay người · Paks · A. Lapu (vào sân: B. Lenzser)
  • 45+2'Thẻ vàng · Paks · János Szabó
  • 44'Bàn thắng · Panathinaikos · A. Jagusic
  • 35'Bàn thắng · Paks · M. Peto (kiến tạo: K. Horvath)
  • 11'Thẻ vàng · Paks · Andor Lapu

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

71%Kiểm soát bóng29%
20Số cú sút8
8Sút trúng đích4
8Phạt góc5
1Việt vị1
13Lỗi19
1Thẻ vàng3
2Cứu thua5
626Số đường chuyền256
83%Chuyền chính xác61%

Cột trái là Panathinaikos, cột phải là Paks. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Panathinaikos

4-3-3
1I. PenaTM
77G. KyriakopoulosHV5A. ToubaHV6C Đội trưởngde VrijHV19T. TsaprasHVThẻ vàng
16Gnezda CerinTV22E. CamaraTV8A. JagusicTV1 bàn thắng
10S. Andino7A. Tetteh11A. Zaroury

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Panathinaikos dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1I. PenaTM

Hậu vệ

19T. TsaprasHVThẻ vàng
6S. de VrijHVĐội trưởng
5A. ToubaHV
77G. KyriakopoulosHV

Tiền vệ

8A. JagusicTV1 bàn
22E. CamaraTV
16A. Gnezda CerinTV

Tiền đạo

11A. Zaroury
10S. Andino

Chưa rõ vị trí

7A. Tetteh

Dự bị12 L. Chaves · 70 K. Kotsaris · 4 P. Chirivella · 55 R. Van Drongelen · 20 V. Taborda · 18 S. Kontouris · 56 V. Lavdas · 28 F. Pellistri · 74 E. Rastoder · 3 G. Katris · 17 P. Pantelidis · 44 P. Biniaris

Huấn luyện viênJacob Neestrup

Paks

3-4-2-1
1A. KovacsikTM
20M. ZekeHV30C Đội trưởngJ. SzaboHVThẻ vàng12G. VasHV
4A. LapuTVThẻ vàng21K. PappTV22J. WindeckerTV6M. Gyorfi1 bàn thắng
19K. HorvathThẻ vàng17M. Peto1 bàn thắng
7J. Szalai

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Paks dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1A. KovacsikTM

Hậu vệ

12G. VasHV
30J. SzaboHVĐội trưởng · Thẻ vàng
20M. ZekeHV

Tiền vệ

22J. WindeckerTV
21K. PappTV
4A. LapuTVThẻ vàng

Tiền đạo

17M. Peto1 bàn
19K. HorvathThẻ vàng

Chưa rõ vị trí

6M. Gyorfi1 bàn
7J. Szalai

Dự bị25 G. Racz · 28 M. Gyetvan · 13 D. Bode · 8 B. Balogh · 5 B. Vecsei · 24 B. Lenzser · 29 B. Toth · 26 M. Szekszardi · 11 H. Kuzma · 10 Z. Haraszti · 9 J. Hahn · 18 G. Gyurkits

Huấn luyện viênGyorgy Bognar

Lịch sử đối đầu Panathinaikos vs Paks

Thành tích rút gọn giữa hai đội ở mọi giải đấu. Xem đầy đủ ở trang cặp đối đầu.

Xem lịch sử đối đầu đầy đủ
1 1 0

2 lần gặp nhau · Panathinaikos thắng 1 · hòa 1 · Paks thắng 0. Tổng bàn thắng 4 – 3.

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội, lịch sử đối đầu rút gọn và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO