Europa LeagueVòng 1/16 Spiros Louis Olympic Stadium, Athens · 03:00 ngày 20/02/2026

Panathinaikos 2–2 Plzen — Vòng 1/16 Europa League - 20/2/2026

Logo Panathinaikos
Panathinaikos Đội nhà
2–2
Đã kết thúc
Hiệp một 1–1
Logo Plzen
Plzen Đội khách
Cập nhật lúc 20:19 ngày 21/09/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Panathinaikos vs Plzen

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90+4'Thẻ vàng · Panathinaikos · Erik Palmer-Brown
  • 88'Thay người · Plzen · C. Souare (vào sân: P. Adu)
  • 82'Thay người · Panathinaikos · A. Touba (vào sân: J. Hernandez)
  • 80'Bàn thắng · Plzen · T. Ladra (kiến tạo: M. Valenta)
  • 78'Thay người · Panathinaikos · A. Tetteh (vào sân: K. Swiderski)
  • 75'Thay người · Plzen · D. Visinsky (vào sân: A. Sojka)
  • 74'Thay người · Plzen · L. Cerv (vào sân: M. Valenta)
  • 69'Thẻ vàng · Panathinaikos · Santino Andino
  • 69'Thẻ vàng · Panathinaikos · Sverrir Ingi Ingason
  • 65'Thay người · Panathinaikos · V. Taborda (vào sân: S. Andino)
  • 64'Thay người · Panathinaikos · M. Pantovic (vào sân: F. Djuricic)
  • 61'Bàn thắng · Panathinaikos · A. Tetteh
  • 58'Thay người · Plzen · J. Panos (vào sân: T. Ladra)
  • 58'Thay người · Plzen · S. Lawal (vào sân: M. Vydra)
  • 36'Thẻ vàng · Plzen · Jiří Panoš
  • 31'Bàn thắng · Panathinaikos · A. Tetteh (kiến tạo: G. Kyriakopoulos)
  • 14'Thẻ vàng · Plzen · Merchas Doski
  • 11'Bàn thắng · Plzen · D. Visinsky (kiến tạo: L. Cerv)

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

51%Kiểm soát bóng49%
11Số cú sút14
5Sút trúng đích7
4Phạt góc0
1Việt vị0
7Lỗi17
3Thẻ vàng2
6Cứu thua3
468Số đường chuyền451
79%Chuyền chính xác80%

Cột trái là Panathinaikos, cột phải là Plzen. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Panathinaikos

3-4-2-1
40A. LafontTM
5A. ToubaHV14E. Palmer-BrownHVThẻ vàng15I. IngasonHVThẻ vàng
77G. KyriakopoulosTV8R. SanchesTV11C Đội trưởngA. BakasetasTV2D. CalabriaTV
72M. Pantovic20V. Taborda
7A. Tetteh2 bàn thắng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Panathinaikos dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

40A. LafontTM

Hậu vệ

15S. I. IngasonHVThẻ vàng
14E. Palmer-BrownHVThẻ vàng
5A. ToubaHV

Tiền vệ

2D. CalabriaTV
11A. BakasetasTVĐội trưởng
8R. SanchesTV
77G. KyriakopoulosTV

Tiền đạo

20V. Taborda
72M. Pantovic

Chưa rõ vị trí

7A. Tetteh2 bàn

Dự bị70 K. Kotsaris · 71 C. Geitonas · 3 G. Katris · 26 J. Hernandez · 6 M. Siopis · 9 A. Zaroury · 10 S. Andino · 16 A. Gnezda Cerin · 31 F. Djuricic · 19 K. Swiderski

Huấn luyện viênRafael Benitez

Plzen

3-4-2-1
44F. WiegeleTM
14M. DoskiHVThẻ vàng5K. SpacilHV40S. DwehHV
9D. VisinskyTV1 bàn thắng17P. HrosovskyTV6C Đội trưởngL. CervTV99A. MemicTV
20J. PanosThẻ vàng19C. Souare
70S. Lawal

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Plzen dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

44F. WiegeleTM

Hậu vệ

40S. DwehHV
5K. SpacilHV
14M. DoskiHVThẻ vàng

Tiền vệ

99A. MemicTV
6L. CervTVĐội trưởng
17P. HrosovskyTV
9D. VisinskyTV1 bàn

Tiền đạo

19C. Souare
20J. PanosThẻ vàng
70S. Lawal

Dự bị4 J. Chalupa · 11 M. Vydra · 12 A. Sojka · 18 T. Ladra · 21 V. Jemelka · 32 M. Valenta · 33 A. Novak · 80 P. Adu · 13 M. Tvrdon · 15 M. Silhavy

Huấn luyện viênMartin Hysky

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO