Europa LeagueVòng 5 Apostolos Nikolaidis Stadium, Athens · 03:00 ngày 28/11/2025

Panathinaikos 2–1 Sturm Graz — Vòng 5 Europa League - 28/11/2025

Logo Panathinaikos
Panathinaikos Đội nhà
2–1
Đã kết thúc
Hiệp một 1–1
Logo Sturm Graz
Sturm Graz Đội khách
Cập nhật lúc 18:52 ngày 21/09/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Panathinaikos vs Sturm Graz

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 85'Thay người · Panathinaikos · A. Bakasetas (vào sân: F. Mladenovic)
  • 84'Thẻ vàng · Sturm Graz · Tochi Chukwuani
  • 80'Thay người · Panathinaikos · D. Calabria (vào sân: G. Kotsiras)
  • 78'Thay người · Sturm Graz · S. Jatta (vào sân: L. Grgic)
  • 74'Bàn thắng · Panathinaikos · D. Calabria
  • 73'Thay người · Sturm Graz · O. Kiteishvili (vào sân: J. Hodl)
  • 65'Thay người · Panathinaikos · K. Swiderski (vào sân: M. Pantovic)
  • 65'Thay người · Panathinaikos · Tete (vào sân: P. Chirivella)
  • 61'Thay người · Sturm Graz · F. Rozga (vào sân: T. Horvat)
  • 61'Thay người · Sturm Graz · M. Malone (vào sân: A. Kayombo)
  • 46'Thay người · Sturm Graz · J. Mitchell (vào sân: A. Malic)
  • 45+1'Thẻ vàng · Panathinaikos · Anastasios Bakasetas
  • 40'Thẻ vàng · Panathinaikos · Karol Świderski
  • 36'Thẻ vàng · Sturm Graz · Jeyland Mitchell
  • 34'Bàn thắng · Sturm Graz · O. Kiteishvili (kiến tạo: J. Gorenc Stankovic)
  • 24'Thẻ vàng · Sturm Graz · Jon Gorenc Stanković
  • 18'Bàn thắng · Panathinaikos · K. Swiderski (kiến tạo: A. Zaroury)
  • 8'Thẻ vàng · Panathinaikos · Sverrir Ingi Ingason

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

54%Kiểm soát bóng46%
8Số cú sút7
4Sút trúng đích2
7Phạt góc3
1Việt vị0
9Lỗi21
3Thẻ vàng3
1Cứu thua2
497Số đường chuyền429
84%Chuyền chính xác83%

Cột trái là Panathinaikos, cột phải là Sturm Graz. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Panathinaikos

3-4-3
69B. DragowskiTM
5A. ToubaHV14E. Palmer-BrownHV15I. IngasonHVThẻ vàng
9A. ZarouryTV11C Đội trưởngA. BakasetasTVThẻ vàng16Gnezda CerinTV2D. CalabriaTV1 bàn thắng
31F. Djuricic19K. Swiderski1 bàn thắngThẻ vàng10Tete

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Panathinaikos dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

69B. DragowskiTM

Hậu vệ

15S. I. IngasonHVThẻ vàng
14E. Palmer-BrownHV
5A. ToubaHV

Tiền vệ

2D. CalabriaTV1 bàn
16A. Gnezda CerinTV
11A. BakasetasTVĐội trưởng · Thẻ vàng
9A. ZarouryTV

Tiền đạo

10Tete
19K. Swiderski1 bàn · Thẻ vàng
31F. Djuricic

Dự bị70 K. Kotsaris · 71 C. Geitonas · 4 P. Chirivella · 20 V. Taborda · 25 F. Mladenovic · 26 E. Fikaj · 27 G. Kotsiras · 30 A. Bregou · 47 S. Terzis · 72 M. Pantovic

Huấn luyện viênRafael Benitez

Sturm Graz

4-3-1-2
1O. ChristensenTM
17E. KaricHV35N. GeyrhoferHV47E. AiwuHV2J. MitchellHVThẻ vàng
21T. ChukwuaniTVThẻ vàng4C Đội trưởngGorenc StankovicTVThẻ vàng8F. Rozga
10O. KiteishviliTV1 bàn thắng
20S. Jatta77M. Malone

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Sturm Graz dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1O. ChristensenTM

Hậu vệ

2J. MitchellHVThẻ vàng
47E. AiwuHV
35N. GeyrhoferHV
17E. KaricHV

Tiền vệ

4J. Gorenc StankovicTVĐội trưởng · Thẻ vàng
21T. ChukwuaniTVThẻ vàng
10O. KiteishviliTV1 bàn

Tiền đạo

77M. Malone
20S. Jatta

Chưa rõ vị trí

8F. Rozga

Dự bị40 M. Bignetti · 53 D. Khudyakov · 5 T. Oermann · 11 A. Kayombo · 19 T. Horvat · 22 J. Beck · 23 A. Malic · 24 D. Lavalee · 25 S. Hierlander · 26 B. Beganovic · 38 L. Grgic · 43 J. Hodl

Huấn luyện viênFabio Ingolitsch

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO