Europa LeagueVòng 4 Toumba Stadium, Thessaloniki · 03:00 ngày 07/11/2025

PAOK 4–0 BSC Young Boys — Vòng 4 Europa League - 7/11/2025

Logo PAOK
PAOK Đội nhà
4–0
Đã kết thúc
Hiệp một 0–0
Logo BSC Young Boys
BSC Young Boys Đội khách
Cập nhật lúc 22:10 ngày 21/09/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu PAOK vs BSC Young Boys

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 88'Thay người · BSC Young Boys · S. Janko (vào sân: R. Andrews)
  • 84'Thẻ vàng · PAOK · Alessandro Vogliacco
  • 79'Thay người · PAOK · Taison (vào sân: L. Ivanusec)
  • 79'Thay người · PAOK · G. Konstantelias (vào sân: D. Pelkas)
  • 79'Thay người · PAOK · G. Giakoumakis (vào sân: F. Chalov)
  • 76'Bàn thắng · PAOK · A. R. Baba (kiến tạo: J. Kenny)
  • 74'Thay người · BSC Young Boys · S. Cordova (vào sân: C. Bedia)
  • 74'Thay người · BSC Young Boys · C. Fassnacht (vào sân: E. Colley)
  • 72'Bàn thắng · PAOK · G. Konstantelias (kiến tạo: A. Zivkovic)
  • 70'Thẻ vàng · BSC Young Boys · Jaouen Hadjam
  • 67'Bàn thắng · PAOK · G. Giakoumakis (kiến tạo: M. Ozdoev)
  • 65'Thay người · BSC Young Boys · A. Sanches (vào sân: D. Pech)
  • 65'Thay người · PAOK · A. Bianco (vào sân: M. Ozdoev)
  • 65'Thẻ vàng · BSC Young Boys · Saidy Janko
  • 62'Thay người · PAOK · K. Despodov (vào sân: A. Zivkovic)
  • 54'Bàn thắng · PAOK · A. Bianco (kiến tạo: A. R. Baba)
  • 46'Thay người · BSC Young Boys · A. Virginius (vào sân: J. Monteiro)
  • 37'Thẻ vàng · BSC Young Boys · Rayan Raveloson
  • 6'Thẻ đỏ · BSC Young Boys · Armin Gigović
  • 5'Kiểm tra VAR: Card upgrade · BSC Young Boys · Armin Gigović

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

65%Kiểm soát bóng35%
23Số cú sút7
10Sút trúng đích1
7Phạt góc0
2Việt vị2
10Lỗi10
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua6
565Số đường chuyền302
88%Chuyền chính xác75%

Cột trái là PAOK, cột phải là BSC Young Boys. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

PAOK

4-2-3-1
99A. TsiftsisTM
21R. BabaHV1 bàn thắng5G. MichailidisHV4A. VogliaccoHVThẻ vàng3J. KennyHV
8S. MeiteTV22A. BiancoTV1 bàn thắng
11C Đội trưởngTaisonTV65G. KonstanteliasTV1 bàn thắng77K. DespodovTV
7G. Giakoumakis1 bàn thắng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình PAOK dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

99A. TsiftsisTM

Hậu vệ

3J. KennyHV
4A. VogliaccoHVThẻ vàng
5G. MichailidisHV
21A. R. BabaHV1 bàn

Tiền vệ

22A. BiancoTV1 bàn
8S. MeiteTV
77K. DespodovTV
65G. KonstanteliasTV1 bàn
11TaisonTVĐội trưởng

Tiền đạo

7G. Giakoumakis1 bàn

Dự bị1 J. Pavlenka · 41 D. Monastirlis · 6 D. Lovren · 9 F. Chalov · 10 D. Pelkas · 14 A. Zivkovic · 18 L. Ivanusec · 23 J. Sastre · 27 M. Ozdoev · 32 G. Taylor · 33 D. Tsopouroglou · 56 A. Mythou

Huấn luyện viênRăzvan Lucescu

BSC Young Boys

4-2-3-1
1M. KellerTM
3J. HadjamHVThẻ vàng30S. LauperHV4T. ZoukrouHV17S. JankoHVThẻ vàng
37A. GigovicTVThẻ đỏ45R. RavelosonTVThẻ vàng
7A. VirginiusTV10A. SanchesTV16C Đội trưởngC. FassnachtTV
9S. Cordova

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình BSC Young Boys dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1M. KellerTM

Hậu vệ

17S. JankoHVThẻ vàng
4T. ZoukrouHV
30S. LauperHV
3J. HadjamHVThẻ vàng

Tiền vệ

45R. RavelosonTVThẻ vàng
37A. GigovicTVThẻ đỏ
16C. FassnachtTVĐội trưởng
10A. SanchesTV
7A. VirginiusTV

Tiền đạo

9S. Cordova

Dự bị12 H. Lindner · 40 D. Marzino · 2 R. Andrews · 11 E. Colley · 13 D. Pech · 25 F. Tsimba · 29 C. Bedia · 39 D. Males · 59 K. Thermoncy · 66 R. Smith · 77 J. Monteiro

Huấn luyện viênGiorgio Contini

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO