Ligue 1Vòng 7 Stade Jean Bouin, Paris · 22:15 ngày 18/10/2026

Paris FC 4–3 Rennes — Vòng 7 Ligue 1 - 18/10/2026

Logo Paris FC
Paris FC Đội nhà
4–3
Đã kết thúc
Hiệp một 2–1
Logo Rennes
Rennes Đội khách
Cập nhật lúc 03:39 ngày 06/11/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Paris FC vs Rennes

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90'Bàn thắng từ chấm phạt đền · Paris FC · L. Sinayoko
  • 90+3'Xác nhận phạt đền · Paris FC · Lassine Sinayoko
  • 88'Bàn thắng từ chấm phạt đền · Rennes · E. Lepaul
  • 86'Thay người · Paris FC · S. Chergui (vào sân: E. Mbemba)
  • 86'Thay người · Paris FC · L. Koleosho (vào sân: M. Mbow)
  • 79'Thay người · Rennes · I. Soumare (vào sân: B. Dia)
  • 79'Thay người · Paris FC · I. Kebbal (vào sân: M. Simon)
  • 79'Thay người · Paris FC · H. Traore (vào sân: Otavio)
  • 76'Bàn thắng · Paris FC · L. Sinayoko
  • 74'Bàn thắng từ chấm phạt đền · Rennes · E. Lepaul
  • 70'Thay người · Paris FC · P. Pagis (vào sân: R. Matondo)
  • 67'Thẻ vàng · Paris FC · Ilan Kebbal
  • 62'Thay người · Rennes · D. Cisse (vào sân: M. Camara)
  • 51'Bàn thắng bị từ chối · Rennes · Sebastian Szymański
  • 46'Thay người · Rennes · L. Blas (vào sân: M. Tamari)
  • 46'Thay người · Rennes · A. Thomasson (vào sân: V. Rongier)
  • 46'Thay người · Rennes · P. Frankowski (vào sân: M. Nagida)
  • 45'Bàn thắng · Paris FC · M. Lopez (kiến tạo: L. Sinayoko)
  • 42'Thẻ vàng · Paris FC · Samir Chergui
  • 36'Thẻ vàng · Rennes · Adrien Thomasson
  • 36'Thẻ vàng · Rennes · Anthony Rouault
  • 32'Thẻ vàng · Rennes · Djaoui Cissé
  • 29'Bàn thắng từ chấm phạt đền · Rennes · E. Lepaul
  • 23'Thẻ vàng · Rennes · Przemysław Frankowski
  • 14'Bàn thắng · Paris FC · M. Lopez (kiến tạo: L. Sinayoko)
  • -5'Thẻ vàng · Paris FC · Hamari Traoré

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

52%Kiểm soát bóng48%
19Số cú sút12
9Sút trúng đích7
3Phạt góc4
1Việt vị0
13Lỗi16
3Thẻ vàng4
4Cứu thua4
521Số đường chuyền464
85%Chuyền chính xác83%

Cột trái là Paris FC, cột phải là Rennes. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Paris FC

4-2-3-1
1K. TrappTM
14H. TraoreHVThẻ vàng42D. CoppolaHV31S. CherguiHVThẻ vàng17A. CamaraHV
33C Đội trưởngP. Lees-MelouTV20M. LopezTV2 bàn thắng
15L. KoleoshoTV7P. PagisTV10I. KebbalTVThẻ vàng
9L. SinayokoTĐ2 bàn thắng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Paris FC dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1K. TrappTM

Hậu vệ

17A. CamaraHV
31S. CherguiHVThẻ vàng
42D. CoppolaHV
14H. TraoreHVThẻ vàng

Tiền vệ

20M. LopezTV2 bàn
33P. Lees-MelouTVĐội trưởng
10I. KebbalTVThẻ vàng
7P. PagisTV
15L. KoleoshoTV

Tiền đạo

9L. SinayokoTĐ2 bàn

Dự bị16 O. Nkambadio · 5 M. Mbow · 3 E. Mbemba · 6 Otavio · 8 P. Zabi · 23 R. Matondo · 18 O. Sissoko · 27 M. Simon · 11 J. Krasso

Huấn luyện viênLiam Rosenior

Rennes

4-3-3
30C Đội trưởngB. SambaTM
95P. FrankowskiHVThẻ vàng24A. RouaultHVThẻ vàng4C. CresswellHV14B. ReynoldsHV
28A. ThomassonTVThẻ vàng6D. CisseTVThẻ vàng17S. SzymanskiTV
90I. SoumareTĐ9E. LepaulTĐ3 bàn thắng10L. BlasTĐ

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Rennes dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

30B. SambaTMĐội trưởng

Hậu vệ

14B. ReynoldsHV
4C. CresswellHV
24A. RouaultHVThẻ vàng
95P. FrankowskiHVThẻ vàng

Tiền vệ

17S. SzymanskiTV
6D. CisseTVThẻ vàng
28A. ThomassonTVThẻ vàng

Tiền đạo

10L. BlasTĐ
9E. LepaulTĐ3 bàn
90I. SoumareTĐ

Dự bị60 K. Belazzoug · 48 A. Ait Boudlal · 18 M. Nagida · 21 V. Rongier · 45 M. Camara · 70 A. Nordin · 11 M. Tamari · 22 B. Dia · 12 E. Mayenda

Huấn luyện viênFranck Haise

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO