Serie AVòng 36 Stadio Ennio Tardini, Parma · 23:00 ngày 10/05/2026

Parma 2–3 AS Roma — Vòng 36 Serie A

Parma Đội nhà
2–3
Đã kết thúc
Hiệp một 0–1
AS Roma Đội khách
Cập nhật lúc 04:28 ngày 07/08/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Parma vs AS Roma

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90'Bàn thắng từ chấm phạt đền · AS Roma · D. Malen
  • 90'Bàn thắng · AS Roma · D. Rensch
  • 90+8'Xác nhận phạt đền · AS Roma · Devyne Rensch
  • 90+9'Thẻ đỏ · Parma · Sascha Britschgi
  • 90+9'Thẻ vàng · Parma · Sascha Britschgi
  • 87'Bàn thắng · Parma · M. Keita (kiến tạo: N. Estevez)
  • 79'Thay người · Parma · N. Elphege (vào sân: P. Almqvist)
  • 79'Thay người · Parma · H. Nicolussi Caviglia (vào sân: N. Estevez)
  • 76'Thẻ vàng · Parma · Sascha Britschgi
  • 75'Thay người · AS Roma · M. Kone (vào sân: L. Venturino)
  • 75'Thay người · AS Roma · Z. Celik (vào sân: D. Rensch)
  • 74'Thay người · Parma · E. Delprato (vào sân: S. Britschgi)
  • 74'Thay người · Parma · E. Valeri (vào sân: F. Carboni)
  • 65'Thẻ vàng · Parma · Mariano Troilo
  • 59'Thay người · AS Roma · B. Cristante (vào sân: N. El Aynaoui)
  • 58'Thay người · AS Roma · M. Soule (vào sân: N. Pisilli)
  • 53'Thay người · AS Roma · M. Hermoso (vào sân: D. Ghilardi)
  • 53'Thay người · Parma · G. Strefezza (vào sân: M. Pellegrino)
  • 48'Thẻ vàng · Parma · Gabriel Strefezza
  • 47'Bàn thắng · Parma · G. Strefezza (kiến tạo: H. Nicolussi Caviglia)
  • 22'Bàn thắng · AS Roma · D. Malen (kiến tạo: P. Dybala)

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

34%Kiểm soát bóng66%
11Số cú sút15
3Sút trúng đích7
3Phạt góc6
4Việt vị4
14Lỗi8
4Thẻ vàng0
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua1
291Số đường chuyền569
78%Chuyền chính xác88%

Cột trái là Parma, cột phải là AS Roma. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Parma

3-5-2
31Z. SuzukiTM
5L. ValentiHV37M. TroiloHVThẻ vàng39A. CircatiHV
14E. ValeriTV16M. KeitaTV1 bàn thắng41Nicolussi CavigliaTV24C. OrdonezTV15C Đội trưởngE. DelpratoTV
7G. Strefezza1 bàn thắngThẻ vàng23N. Elphege

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Parma dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

31Z. SuzukiTM

Hậu vệ

39A. CircatiHV
37M. TroiloHVThẻ vàng
5L. ValentiHV

Tiền vệ

15E. DelpratoTVĐội trưởng
24C. OrdonezTV
41H. Nicolussi CavigliaTV
16M. KeitaTV1 bàn
14E. ValeriTV

Tiền đạo

23N. Elphege
7G. Strefezza1 bàn · Thẻ vàng

Dự bị40 E. Corvi · 66 F. Rinaldi · 8 N. Estevez · 11 P. Almqvist · 17 J. Ondrejka · 3 A. Ndiaye · 22 O. Sorensen · 29 F. Carboni · 9 M. Pellegrino · 76 D. Mikolajewski · 61 D. Drobnic · 27 S. Britschgi

Huấn luyện viênCarlos Cuesta

AS Roma

3-4-2-1
99M. SvilarTM
22M. HermosoHV5E. NdickaHV23G. ManciniHV
43Wesley FrancaTV17M. KoneTV4C Đội trưởngB. CristanteTV19Z. CelikTV
21P. Dybala18M. Soule
14D. Malen2 bàn thắng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình AS Roma dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

99M. SvilarTM

Hậu vệ

23G. ManciniHV
5E. NdickaHV
22M. HermosoHV

Tiền vệ

19Z. CelikTV
4B. CristanteTVĐội trưởng
17M. KoneTV
43Wesley FrancaTV

Tiền đạo

18M. Soule
21P. Dybala
14D. Malen2 bàn

Dự bị70 G. De Marzi · 95 P. Gollini · 12 K. Tsimikas · 61 N. Pisilli · 24 J. Ziolkowski · 78 R. Vaz · 3 Angelino · 2 D. Rensch · 87 D. Ghilardi · 8 N. El Aynaoui · 20 L. Venturino

Huấn luyện viênPiero Gasperini Gian

Lịch sử đối đầu Parma vs AS Roma

Thành tích rút gọn giữa hai đội ở mọi giải đấu. Xem đầy đủ ở trang cặp đối đầu.

Xem lịch sử đối đầu đầy đủ
3 3 15

21 lần gặp nhau · Parma thắng 3 · hòa 3 · AS Roma thắng 15. Tổng bàn thắng 18 – 39.

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội, lịch sử đối đầu rút gọn và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO