Serie AVòng 5 Stadio Ennio Tardini, Parma · 20:00 ngày 20/09/2026

Parma 2–1 Genoa — Vòng 5 Serie A - 20/9/2026

Logo Parma
Parma Đội nhà
2–1
Đã kết thúc
Hiệp một 1–0
Logo Genoa
Genoa Đội khách
Cập nhật lúc 03:26 ngày 06/11/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Parma vs Genoa

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90+2'Thẻ vàng · Genoa · Mikael Ellertsson
  • 90+3'Thẻ vàng · Parma · Mariano Troilo
  • 85'Thay người · Genoa · Junior Messias (vào sân: H. J. Traore)
  • 85'Thẻ vàng · Parma · Enrico Delprato
  • 84'Thay người · Genoa · D. Sow (vào sân: Vitinha)
  • 81'Thay người · Parma · V. Sierro (vào sân: C. Ordonez)
  • 81'Thay người · Parma · Diego Carlos (vào sân: S. Britschgi)
  • 80'Bàn thắng · Parma · P. Almqvist (kiến tạo: N. Elphege)
  • 70'Bàn thắng · Genoa · M. Osmajic (kiến tạo: L. Colombo)
  • 69'Thay người · Genoa · T. Baldanzi (vào sân: L. Colombo)
  • 67'Thay người · Parma · S. Lontani (vào sân: G. Fabbian)
  • 60'Thay người · Genoa · K. Ehizibue (vào sân: S. El Shaarawy)
  • 60'Thay người · Genoa · S. Otoa (vào sân: D. Puczka)
  • 57'Thay người · Parma · D. Romero (vào sân: N. Elphege)
  • 57'Thay người · Parma · E. B. Toure (vào sân: P. Almqvist)
  • 44'Thẻ vàng · Genoa · Alessandro Marcandalli
  • 38'Bàn thắng · Parma · D. Romero (kiến tạo: E. B. Toure)
  • 14'Thẻ vàng · Genoa · Sebastian Otoa
  • 9'Thẻ vàng · Parma · Dominik Drobnic 

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

43%Kiểm soát bóng57%
5Số cú sút12
2Sút trúng đích5
2Phạt góc5
3Việt vị1
17Lỗi14
3Thẻ vàng3
4Cứu thua0
333Số đường chuyền442
79%Chuyền chính xác85%

Cột trái là Parma, cột phải là Genoa. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Parma

3-4-2-1
40E. CorviTM
72D. DrobnicHVThẻ vàng37M. TroiloHVThẻ vàng34Diego CarlosHV
14E. ValeriTV16M. KeitaTV4V. SierroTV15C Đội trưởngE. DelpratoTVThẻ vàng
76S. LontaniTĐ19B. ToureTĐ
9D. RomeroTĐ1 bàn thắng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Parma dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

40E. CorviTM

Hậu vệ

34Diego CarlosHV
37M. TroiloHVThẻ vàng
72D. DrobnicHVThẻ vàng

Tiền vệ

15E. DelpratoTVĐội trưởng · Thẻ vàng
4V. SierroTV
16M. KeitaTV
14E. ValeriTV

Tiền đạo

19E. B. ToureTĐ
76S. LontaniTĐ
9D. RomeroTĐ1 bàn

Dự bị22 S. Ghidotti · 30 G. Daffara · 3 A. Ndiaye · 29 F. Carboni · 27 S. Britschgi · 11 P. Almqvist · 80 G. Fabbian · 8 B. Cremaschi · 32 C. Ordonez · 47 A. Konate · 20 M. Frigan · 23 N. Elphege · 7 O. Diallo

Huấn luyện viênCarlos Cuesta

Genoa

3-4-2-1
1J. BijlowTM
34S. OtoaHVThẻ vàng5L. OstigardHV27A. MarcandalliHVThẻ vàng
77E. EllertssonTVThẻ vàng97D. SowTV32C Đội trưởngM. FrendrupTV3K. EhizibueTV
8T. BaldanziTĐ10Junior MessiasTĐ
18M. OsmajicTĐ1 bàn thắng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Genoa dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1J. BijlowTM

Hậu vệ

27A. MarcandalliHVThẻ vàng
5L. OstigardHV
34S. OtoaHVThẻ vàng

Tiền vệ

3K. EhizibueTV
32M. FrendrupTVĐội trưởng
97D. SowTV
77M. E. EllertssonTVThẻ vàng

Tiền đạo

10Junior MessiasTĐ
8T. BaldanziTĐ
18M. OsmajicTĐ1 bàn

Dự bị39 D. Sommariva · 99 F. Stolz · 16 C. Drameh · 20 S. Sabelli · 2 M. Mitaj · 31 D. Puczka · 11 F. Meichtry · 25 H. J. Traore · 4 Amorim · 92 S. El Shaarawy · 29 L. Colombo · 9 Vitinha · 71 S. Wiafe

Huấn luyện viênDaniele De Rossi

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO