Major League SoccerVòng 18 Subaru Park, Chester · 06:30 ngày 02/08/2026

Philadelphia Union 3–2 Atlanta United FC — Vòng 18 Major League Soccer

Philadelphia Union Đội nhà
3–2
Đã kết thúc
Hiệp một 0–1
Atlanta United FC Đội khách
Cập nhật lúc 10:50 ngày 07/08/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Philadelphia Union vs Atlanta United FC

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90'Bàn thắng · Philadelphia Union · E. Alladoh (kiến tạo: K. Wagner)
  • 90'Bàn thắng · Philadelphia Union · N. Pierre (kiến tạo: K. Wagner)
  • 90+9'Thay người · Philadelphia Union · C. Sullivan (vào sân: A. Bedoya)
  • 90+2'Thẻ vàng · Atlanta United FC · E. Baez
  • 88'Thay người · Atlanta United FC · T. Muyumba (vào sân: R. Hernandez)
  • 84'Thay người · Atlanta United FC · M. Almiron (vào sân: A. Kovac)
  • 78'Thay người · Atlanta United FC · F. Picault (vào sân: L. Brennan)
  • 78'Thay người · Atlanta United FC · A. Miranchuk (vào sân: S. Gregersen)
  • 73'Bàn thắng · Philadelphia Union · M. Iloski
  • 71'Thay người · Philadelphia Union · B. Damiani (vào sân: E. Alladoh)
  • 71'Thay người · Philadelphia Union · N. Harriel (vào sân: A. Anello)
  • 68'Thẻ vàng · Philadelphia Union · B. Damiani
  • 66'Bàn thắng · Atlanta United FC · T. Muyumba (kiến tạo: A. Miranchuk)
  • 59'Thẻ vàng · Atlanta United FC · L. Hoyos
  • 56'Thay người · Philadelphia Union · J. Lukic (vào sân: J. Bueno)
  • 56'Thay người · Philadelphia Union · I. Vassilev (vào sân: Q. Sullivan)
  • 53'Thẻ vàng · Philadelphia Union · N. Harriel
  • 30'Bàn thắng · Atlanta United FC · M. Almiron
  • 28'Thẻ vàng · Philadelphia Union · M. Iloski
  • 26'Thẻ đỏ · Atlanta United FC · E. Mihaj

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

71%Kiểm soát bóng29%
30Số cú sút4
6Sút trúng đích2
12Phạt góc2
3Việt vị2
15Lỗi5
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua3
524Số đường chuyền225
84%Chuyền chính xác64%

Cột trái là Philadelphia Union, cột phải là Atlanta United FC. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Philadelphia Union

4-4-2
18C Đội trưởngA. BlakeTM
27K. WagnerHV26N. HarrielHVThẻ vàng44N. PierreHV1 bàn thắng39F. WestfieldHV
19I. VassilevTV21Jean JacquesTV4J. LukicTV6C. SullivanTV
9B. DamianiThẻ vàng10M. Iloski1 bàn thắngThẻ vàng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Philadelphia Union dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

18A. BlakeTMĐội trưởng

Hậu vệ

39F. WestfieldHV
44N. PierreHV1 bàn
26N. HarrielHVThẻ vàng
27K. WagnerHV

Tiền vệ

6C. SullivanTV
4J. LukicTV
21D. Jean JacquesTV
19I. VassilevTV

Tiền đạo

10M. Iloski1 bàn · Thẻ vàng
9B. DamianiThẻ vàng

Dự bị76 A. Rick · 11 A. Bedoya · 5 J. Sery Larsen · 33 Q. Sullivan · 8 J. Bueno · 28 A. Anello · 16 B. Bender · 2 G. Martinez · 23 E. Alladoh

Huấn luyện viênRyan Richter

Atlanta United FC

3-4-3
1L. HoyosTMThẻ vàng
6J. AlonsoHV4E. MihajHVThẻ đỏ55T. JacobHV
3E. BaezTVThẻ vàng8T. MuyumbaTV1 bàn thắng28W. ReillyTV47M. EdwardsTV
10C Đội trưởngM. Almiron1 bàn thắng22F. Picault59A. Miranchuk

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Atlanta United FC dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1L. HoyosTMThẻ vàng

Hậu vệ

55T. JacobHV
4E. MihajHVThẻ đỏ
6J. AlonsoHV

Tiền vệ

47M. EdwardsTV
28W. ReillyTV
8T. MuyumbaTV1 bàn
3E. BaezTVThẻ vàng

Tiền đạo

59A. Miranchuk
22F. Picault
10M. AlmironĐội trưởng · 1 bàn

Dự bị42 J. Hibbert · 5 S. Gregersen · 30 C. Togashi · 16 A. Gill · 23 A. Torres · 41 T. Majub · 39 A. Kovac · 2 R. Hernandez · 20 L. Brennan

Huấn luyện viênGerardo Martino

Lịch sử đối đầu Philadelphia Union vs Atlanta United FC

Thành tích rút gọn giữa hai đội ở mọi giải đấu. Xem đầy đủ ở trang cặp đối đầu.

Xem lịch sử đối đầu đầy đủ
8 7 6

21 lần gặp nhau · Philadelphia Union thắng 8 · hòa 7 · Atlanta United FC thắng 6. Tổng bàn thắng 32 – 30.

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội, lịch sử đối đầu rút gọn và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO