Major League SoccerVòng 24 Subaru Park, Chester · 06:45 ngày 10/09/2026

Philadelphia Union 5–0 FC Cincinnati — Vòng 24 Major League Soccer - 10/9/2026

Logo Philadelphia Union
Philadelphia Union Đội nhà
5–0
Đã kết thúc
Hiệp một 2–0
Logo FC Cincinnati
FC Cincinnati Đội khách
Cập nhật lúc 17:17 ngày 21/09/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Philadelphia Union vs FC Cincinnati

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 89'Bàn thắng từ chấm phạt đền · Philadelphia Union · M. Iloski
  • 87'Thẻ vàng · FC Cincinnati · T. Anunga
  • 81'Kiểm tra VAR: Goal Disallowed - offside · FC Cincinnati · P. Bucha
  • 75'Thay người · FC Cincinnati · A. Jabbari (vào sân: S. Gidi)
  • 75'Thay người · Philadelphia Union · C. Sullivan (vào sân: A. Bedoya)
  • 75'Thay người · Philadelphia Union · B. Damiani (vào sân: M. Jakupovic)
  • 72'Kiểm tra VAR: Goal Disallowed - handball · Philadelphia Union · B. Damiani
  • 66'Thay người · Philadelphia Union · Q. Sullivan (vào sân: I. Vassilev)
  • 66'Thay người · Philadelphia Union · J. Lukic (vào sân: J. Bueno)
  • 66'Thay người · Philadelphia Union · E. Alladoh (vào sân: M. Iloski)
  • 62'Thay người · FC Cincinnati · G. Valenzuela (vào sân: T. Anunga)
  • 61'Bàn thắng · Philadelphia Union · B. Damiani (kiến tạo: C. Sullivan)
  • 49'Bàn thắng · Philadelphia Union · B. Damiani (kiến tạo: Q. Sullivan)
  • 46'Thay người · FC Cincinnati · E. Echenique (vào sân: N. Hagglund)
  • 46'Thay người · FC Cincinnati · K. Denkey (vào sân: T. Barlow)
  • 46'Thay người · FC Cincinnati · Evander (vào sân: A. Powell)
  • 45+2'Bàn thắng · Philadelphia Union · B. Damiani (kiến tạo: C. Sullivan)
  • 43'Bàn thắng từ chấm phạt đền · Philadelphia Union · Q. Sullivan
  • 40'Thẻ vàng · FC Cincinnati · Evander
  • 16'Thẻ đỏ · FC Cincinnati · O. Nwobodo

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

66%Kiểm soát bóng34%
20Số cú sút1
6Sút trúng đích0
7Phạt góc1
2Việt vị1
16Lỗi6
0Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua1
603Số đường chuyền299

Cột trái là Philadelphia Union, cột phải là FC Cincinnati. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Philadelphia Union

4-2-2-2
18A. BlakeTM
27K. WagnerHV26N. HarrielHV44N. PierreHV39F. WestfieldHV
4J. LukicTV21Jean JacquesTV
33Q. SullivanTV1 bàn thắng6C. SullivanTV
23E. Alladoh9B. Damiani3 bàn thắng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Philadelphia Union dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

18A. BlakeTM

Hậu vệ

39F. WestfieldHV
44N. PierreHV
26N. HarrielHV
27K. WagnerHV

Tiền vệ

21D. Jean JacquesTV
4J. LukicTV
6C. SullivanTV
33Q. SullivanTV1 bàn

Tiền đạo

9B. Damiani3 bàn
23E. Alladoh

Dự bị76 A. Rick · 5 J. Sery Larsen · 11 A. Bedoya · 8 J. Bueno · 16 B. Bender · 19 I. Vassilev · 10 M. Iloski · 28 A. Anello · 51 M. Jakupovic

Huấn luyện viênRyan Richter

FC Cincinnati

3-4-1-2
18R. CelentanoTM
88A. ChirilaHV12M. RobinsonHV24K. SmithHV
66E. EcheniqueTV5O. NwobodoTVThẻ đỏ22G. ValenzuelaTV20P. BuchaTV
10EvanderThẻ vàng
9K. Denkey99A. Jabbari

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình FC Cincinnati dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

18R. CelentanoTM

Hậu vệ

24K. SmithHV
12M. RobinsonHV
88A. ChirilaHV

Tiền vệ

20P. BuchaTV
22G. ValenzuelaTV
5O. NwobodoTVThẻ đỏ
66E. EcheniqueTV

Tiền đạo

10EvanderThẻ vàng
99A. Jabbari
9K. Denkey

Dự bị13 E. Louro · 4 N. Hagglund · 15 T. Hadebe · 2 A. Powell · 27 T. Anunga · 11 S. Gidi · 29 B. J. Ramirez Leon · 17 K. Mboma · 16 T. Barlow

Huấn luyện viênPat Noonan

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO