Europa LeagueVòng 1/16 Stadion Mesta Plzne, Plzen · 00:45 ngày 27/02/2026

Plzen 1–1 Panathinaikos — Vòng 1/16 Europa League - 27/2/2026

Logo Plzen
Plzen Đội nhà
1–1
KT sau luân lưu
Hiệp một 0–1 · Luân lưu 3–4
Logo Panathinaikos
Panathinaikos Đội khách
Cập nhật lúc 20:19 ngày 21/09/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Plzen vs Panathinaikos

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 115'Thay người · Panathinaikos · A. Tetteh (vào sân: M. Pantovic)
  • 109'Thay người · Panathinaikos · R. Sanches (vào sân: K. Swiderski)
  • 105'Thẻ đỏ · Panathinaikos · Javier Hernández
  • 100'Thay người · Plzen · T. Ladra (vào sân: J. Panos)
  • 96'Thẻ vàng · Panathinaikos · Davide Calabria
  • 91'Thay người · Panathinaikos · A. Touba (vào sân: J. Hernandez)
  • 90'Thay người · Panathinaikos · A. Bakasetas (vào sân: A. Gnezda Cerin)
  • 90+4'Thẻ vàng · Panathinaikos · Ahmed Touba
  • 82'Thay người · Plzen · L. Cerv (vào sân: M. Valenta)
  • 82'Thay người · Plzen · K. Spacil (vào sân: A. Sojka)
  • 82'Thay người · Plzen · S. Lawal (vào sân: M. Vydra)
  • 76'Thay người · Panathinaikos · V. Taborda (vào sân: F. Pellistri)
  • 74'Thẻ vàng · Plzen · Patrik Hrošovský
  • 63'Thẻ vàng · Panathinaikos · Alban Lafont
  • 62'Bàn thắng · Plzen · K. Spacil (kiến tạo: P. Hrosovsky)
  • 60'Thẻ vàng · Panathinaikos · Anastasios Bakasetas
  • 46'Thay người · Panathinaikos · A. Zaroury (vào sân: F. Djuricic)
  • 46'Thay người · Plzen · V. Jemelka (vào sân: P. Adu)
  • 29'Thẻ vàng · Panathinaikos · Renato Sanches
  • 9'Bàn thắng · Panathinaikos · A. Tetteh (kiến tạo: V. Taborda)

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

59%Kiểm soát bóng41%
17Số cú sút10
2Sút trúng đích3
7Phạt góc3
1Việt vị2
22Lỗi15
1Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua1
688Số đường chuyền474
83%Chuyền chính xác71%

Cột trái là Plzen, cột phải là Panathinaikos. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Plzen

3-4-2-1
44F. WiegeleTM
5K. SpacilHV1 bàn thắng21V. JemelkaHV40S. DwehHV
18T. LadraTV17P. HrosovskyTVThẻ vàng6C Đội trưởngL. CervTV99A. MemicTV
9D. Visinsky19C. Souare
70S. Lawal

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Plzen dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

44F. WiegeleTM

Hậu vệ

40S. DwehHV
21V. JemelkaHV
5K. SpacilHV1 bàn

Tiền vệ

99A. MemicTV
6L. CervTVĐội trưởng
17P. HrosovskyTVThẻ vàng
18T. LadraTV

Tiền đạo

19C. Souare
9D. Visinsky
70S. Lawal

Dự bị13 M. Tvrdon · 15 M. Silhavy · 4 J. Chalupa · 11 M. Vydra · 12 A. Sojka · 20 J. Panos · 32 M. Valenta · 33 A. Novak · 80 P. Adu

Huấn luyện viênMartin Hysky

Panathinaikos

3-4-2-1
40A. LafontTMThẻ vàng
5A. ToubaHVThẻ vàng15I. IngasonHV3G. Katris
77G. KyriakopoulosTV11C Đội trưởngA. BakasetasTVThẻ vàng8R. SanchesTVThẻ vàng2D. CalabriaTVThẻ vàng
9A. Zaroury20V. Taborda
7A. Tetteh1 bàn thắng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Panathinaikos dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

40A. LafontTMThẻ vàng

Hậu vệ

15S. I. IngasonHV
5A. ToubaHVThẻ vàng

Tiền vệ

2D. CalabriaTVThẻ vàng
8R. SanchesTVThẻ vàng
11A. BakasetasTVĐội trưởng · Thẻ vàng
77G. KyriakopoulosTV

Tiền đạo

20V. Taborda
9A. Zaroury

Chưa rõ vị trí

3G. Katris
7A. Tetteh1 bàn

Dự bị70 K. Kotsaris · 71 C. Geitonas · 10 S. Andino · 16 A. Gnezda Cerin · 19 K. Swiderski · 26 J. Hernandez · 28 F. Pellistri · 31 F. Djuricic · 72 M. Pantovic

Huấn luyện viênRafael Benitez

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO