Europa LeagueVòng 1 Doosan Arena, Pilsner · 02:00 ngày 18/09/2026

Plzen 0–3 Union St. Gilloise — Vòng 1 Europa League - 18/9/2026

Logo Plzen
Plzen Đội nhà
0–3
Đã kết thúc
Hiệp một 0–2
Logo Union St. Gilloise
Union St. Gilloise Đội khách
Cập nhật lúc 16:29 ngày 21/09/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Plzen vs Union St. Gilloise

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 82'Thay người · Union St. Gilloise · Darius Olaru (vào sân: Dylan Aquino)
  • 75'Thay người · Union St. Gilloise · Ondrej Kricfalusi (vào sân: Nohim Chibani)
  • 72'Thay người · Plzen · Patrik Hrošovský (vào sân: Lukáš Červ)
  • 64'Thay người · Plzen · Amar Memić (vào sân: Adam Gabriel)
  • 64'Thay người · Plzen · Prince Kwabena Adu (vào sân: Baboucarr Faal)
  • 63'Thay người · Union St. Gilloise · Guilherme Smith (vào sân: Denzel De Roeve)
  • 63'Thay người · Union St. Gilloise · Relebohile Mofokeng (vào sân: Ilan Hurtevent)
  • 63'Thay người · Union St. Gilloise · Mateo Biondic (vào sân: Kevin Rodriguez)
  • 60'Thẻ vàng · Plzen · Stefan Pirgic
  • 59'Bàn thắng · Union St. Gilloise · Ondrej Kricfalusi (kiến tạo: Besfort Zeneli)
  • 45'Thay người · Plzen · Denis Višinský (vào sân: Salim Fago Lawal)
  • 45'Thay người · Plzen · Karel Spáčil (vào sân: Sampson Dweh)
  • 45'Thẻ vàng · Plzen · Patrik Hrošovský
  • 43'Bàn thắng · Union St. Gilloise · Mateo Biondic (kiến tạo: Louis Patris)
  • 42'Thẻ vàng · Union St. Gilloise · Mateo Biondic
  • 17'Bàn thắng · Union St. Gilloise · Relebohile Mofokeng (kiến tạo: Massire Sylla)
  • 16'Thẻ vàng · Union St. Gilloise · Ondrej Kricfalusi

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

49%Kiểm soát bóng51%
14Số cú sút22
5Sút trúng đích13
5Phạt góc1
0Việt vị3
13Lỗi11
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
10Cứu thua4
476Số đường chuyền525

Cột trái là Plzen, cột phải là Union St. Gilloise. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Plzen

5-4-1
44F. WiegeleTM
19C. SouaréHV5Karel SpáčilHV3D. VavroHV2T. PališčákHV99A. MemićHV
9D. VišinskýTV17P. HrošovskýTVThẻ vàng36S. PirgićTVThẻ vàng12A. SojkaTV
80P. Adu

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Plzen dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

44F. WiegeleTM

Hậu vệ

99A. MemićHV
2T. PališčákHV
3D. VavroHV
5Karel SpáčilHV
19C. SouaréHV

Tiền vệ

12A. SojkaTV
36S. PirgićTVThẻ vàng
17P. HrošovskýTVThẻ vàng
9D. VišinskýTV

Tiền đạo

80P. Adu

Dự bị10 M. Toure · 23 B. Faal · 18 T. Ladra · 30 V. Baier · 14 Merchas Doski · 29 A. Gabriel · 40 S. Dweh · 98 F. Prebsl · 6 L. Červ · 20 Jiří Maxim Panoš · 25 C. Kabongo · 7 S. Lawal

Huấn luyện viênR. Kováč

Union St. Gilloise

3-4-1-2
12H. KoffiTM
80O. KričfalušiHV1 bàn thắngThẻ vàng29M. SyllaHV55N. HavenaarHV
11Silva CarvalhoTV28D. OlaruTV17R. SchoofsTV27L. PatrisTV
23B. ZeneliTV
9M. Biondic1 bàn thắngThẻ vàng38R. Mofokeng1 bàn thắng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Union St. Gilloise dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

12H. KoffiTM

Hậu vệ

55N. HavenaarHV
29M. SyllaHV
80O. KričfalušiHV1 bàn · Thẻ vàng

Tiền vệ

27L. PatrisTV
17R. SchoofsTV
28D. OlaruTV
11Guilherme Henriques da Silva CarvalhoTV
23B. ZeneliTV

Tiền đạo

38R. Mofokeng1 bàn
9M. Biondic1 bàn · Thẻ vàng

Dự bị25 I. Hurtevent · 20 D. Aquino · 13 K. Rodríguez · 43 Daniel Tshilanda Kabongo · 21 D. De Roeve · 4 N. Chibani · 18 G. Kavelashvili · 1 V. Chambaere · 32 S. Keita · 39 youssef hamoutahar

Huấn luyện viênD. Hubert

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO