UEFA Nations LeagueLeague A - 4 Stadion Narodowy, Warszawa · 01:45 ngày 16/10/2024

Ba Lan 3–3 Croatia — League A - 4 UEFA Nations League - 16/10/2024

Logo Ba Lan
Ba Lan Đội nhà
3–3
Đã kết thúc
Hiệp một 2–3
Logo Croatia
Croatia Đội khách
Cập nhật lúc 04:53 ngày 24/09/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Ba Lan vs Croatia

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90+2'Thẻ vàng · Croatia · Ante Budimir
  • 81'Thay người · Croatia · M. Erlić (vào sân: N. Labrović)
  • 80'Thay người · Croatia · M. Baturina (vào sân: L. Sučić)
  • 78'Thẻ vàng · Croatia · Martin Baturina
  • 76'Thẻ đỏ · Croatia · Dominik Livaković
  • 74'Thay người · Ba Lan · P. Zieliński (vào sân: B. Kapustka)
  • 70'Thẻ vàng · Ba Lan · Piotr Zieliński
  • 69'Thay người · Croatia · A. Kramarić (vào sân: M. Pašalić)
  • 68'Bàn thắng · Ba Lan · S. Szymański (kiến tạo: R. Lewandowski)
  • 62'Thay người · Ba Lan · J. Moder (vào sân: M. Oyedele)
  • 62'Thay người · Ba Lan · J. Kamiński (vào sân: M. Ameyaw)
  • 62'Thay người · Ba Lan · K. Świderski (vào sân: R. Lewandowski)
  • 61'Thay người · Croatia · I. Matanović (vào sân: A. Budimir)
  • 45'Bàn thắng · Ba Lan · N. Zalewski
  • 38'Thay người · Ba Lan · P. Dawidowicz (vào sân: K. Piątkowski)
  • 32'Thẻ vàng · Croatia · Joško Gvardiol
  • 26'Bàn thắng · Croatia · M. Baturina (kiến tạo: P. Sučić)
  • 24'Bàn thắng · Croatia · P. Sučić (kiến tạo: M. Baturina)
  • 19'Bàn thắng · Croatia · B. Sosa
  • 5'Bàn thắng · Ba Lan · P. Zieliński (kiến tạo: K. Urbański)

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

47%Kiểm soát bóng53%
14Số cú sút15
6Sút trúng đích8
2Phạt góc3
0Việt vị1
14Lỗi9
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
5Cứu thua3
419Số đường chuyền480
85%Chuyền chính xác86%

Cột trái là Ba Lan, cột phải là Croatia. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Ba Lan

3-5-2
12M. BułkaTM
14J. KiwiorHV5J. BednarekHV3P. DawidowiczHV
21N. ZalewskiTV1 bàn thắng10C Đội trưởngP. ZielińskiTV1 bàn thắngThẻ vàng8J. ModerTV20S. SzymańskiTV1 bàn thắng13J. KamińskiTV
7K. Urbański11K. Świderski

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Ba Lan dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

12M. BułkaTM

Hậu vệ

3P. DawidowiczHV
5J. BednarekHV
14J. KiwiorHV

Tiền vệ

13J. KamińskiTV
20S. SzymańskiTV1 bàn
8J. ModerTV
10P. ZielińskiTVĐội trưởng · 1 bàn · Thẻ vàng
21N. ZalewskiTV1 bàn

Tiền đạo

11K. Świderski
7K. Urbański

Dự bị2 K. Piątkowski · 9 R. Lewandowski · 17 M. Ameyaw · 6 M. Oyedele · 16 B. Kapustka · 1 Ł. Skorupski · 22 B. Mrozek · 18 B. Bereszyński · 23 K. Piątek · 15 T. Puchacz · 19 P. Frankowski

Huấn luyện viênM. Probierz

Croatia

3-4-3
1D. LivakovićTMThẻ đỏ
4J. GvardiolHVThẻ vàng5M. ErlićHV6J. ŠutaloHV
19B. SosaTV1 bàn thắng13P. SučićTV1 bàn thắng10C Đội trưởngL. ModrićTV14I. PerišićTV
9A. Kramarić22I. Matanović16M. Baturina1 bàn thắngThẻ vàng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Croatia dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1D. LivakovićTMThẻ đỏ

Hậu vệ

6J. ŠutaloHV
5M. ErlićHV
4J. GvardiolHVThẻ vàng

Tiền vệ

14I. PerišićTV
10L. ModrićTVĐội trưởng
13P. SučićTV1 bàn
19B. SosaTV1 bàn

Tiền đạo

16M. Baturina1 bàn · Thẻ vàng
22I. Matanović
9A. Kramarić

Dự bị11 A. Budimir · 15 M. Pašalić · 21 L. Sučić · 12 N. Labrović · 23 I. Ivušić · 7 M. Pašalić · 3 D. Ćaleta-Car · 18 L. Ivanušec · 2 K. Jakić · 20 M. Pjaca · 17 B. Petković · 8 M. Oršić

Huấn luyện viênZ. Dalić

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO