AFC Champions League EliteLeague Phase - 1 Thammasat Stadium, Bangkok · 19:15 ngày 16/09/2026

Port FC 1–2 Vissel Kobe — League Phase - 1 AFC Champions League Elite - 16/9/2026

Logo Port FC
Port FC Đội nhà
1–2
Đã kết thúc
Hiệp một 1–1
Logo Vissel Kobe
Vissel Kobe Đội khách
Cập nhật lúc 16:30 ngày 21/09/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Port FC vs Vissel Kobe

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 77'Thẻ vàng · Port FC · Suphanan Bureerat
  • 76'Thay người · Port FC · Lucas Tocantins (vào sân: Worachit Kanitsribumphen)
  • 75'Thay người · Vissel Kobe · Yuta Goke (vào sân: Matheus Thuler)
  • 73'Thẻ vàng · Vissel Kobe · Shuichi Gonda
  • 72'Thẻ vàng · Vissel Kobe · João Victor Andrade Caetano
  • 72'Thay người · Port FC · Kaká Mendes (vào sân: Seksan Ratree)
  • 72'Thay người · Port FC · Peerawat Akkratum (vào sân: Suphanan Bureerat)
  • 65'Thẻ vàng · Port FC · Kaká Mendes
  • 63'Thay người · Port FC · Essam Al-Subhi (vào sân: Teerasak Poeiphimai)
  • 63'Thay người · Port FC · Bruno Moreira Soares (vào sân: Jude Soonsup-Bell)
  • 61'Bàn thắng · Vissel Kobe · Yoshinori Muto (kiến tạo: Yuya Osako)
  • 60'Thay người · Vissel Kobe · Yuya Kuwasaki (vào sân: Erik Nascimento de Lima)
  • 60'Thay người · Vissel Kobe · Katsuya Nagato (vào sân: Mitsuki Hidaka)
  • 45'Thay người · Vissel Kobe · Ren Komatsu (vào sân: Yuya Osako)
  • 45+4'Phản lưới nhà · Port FC · Ren Komatsu
  • 45'Thay người · Vissel Kobe · Nanasei Iino (vào sân: Yoshinori Muto)
  • 10'Bàn thắng · Vissel Kobe · Ren Komatsu (kiến tạo: Issei Takahashi)

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

41%Kiểm soát bóng59%
7Số cú sút22
3Sút trúng đích8
4Phạt góc4
4Việt vị0
11Lỗi7
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
6Cứu thua3
433Số đường chuyền434

Cột trái là Port FC, cột phải là Vissel Kobe. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Port FC

4-4-2
93M. FalkesgaardTM
13Matheus LinsHV20Marcel ScaleseHV15M. BihrHV36P. AkkratumHV
11BrunoTV5P. ChamrasameeTV33N. ShimuraTV27Lucas TocantinsTV
7Al Sabhi12Kaká MendesThẻ vàng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Port FC dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

93M. FalkesgaardTM

Hậu vệ

36P. AkkratumHV
15M. BihrHV
20Marcel ScaleseHV
13Matheus LinsHV

Tiền vệ

27Lucas TocantinsTV
33N. ShimuraTV
5P. ChamrasameeTV
11BrunoTV

Tiền đạo

12Kaká MendesThẻ vàng
7Issam Al Sabhi

Dự bị28 E. Sviatchenko · 18 Jude Jacob Soonsup-Bell · 1 S. Yos · 4 S. Bureerat · 19 Rui Costa · 24 J. Kaewprom · 22 W. Kanitsribumphen · 25 C. Otton · 10 B. Phala · 14 T. Poeiphimai · 17 S. Ratree · 9 Ruan

Huấn luyện viênS. Treephan

Vissel Kobe

4-3-3
71S. GondaTMThẻ vàng
15DiegoHV16CaetanoHVThẻ vàng4T. YamakawaHV17I. TakahashiHV
7Y. IdeguchiTV25Y. KuwasakiTV5Y. GokeTV
41K. Nagato29R. Komatsu1 bàn thắng2N. Iino

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Vissel Kobe dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

71S. GondaTMThẻ vàng

Hậu vệ

17I. TakahashiHV
4T. YamakawaHV
16CaetanoHVThẻ vàng
15DiegoHV

Tiền vệ

5Y. GokeTV
25Y. KuwasakiTV
7Y. IdeguchiTV

Tiền đạo

2N. Iino
29R. Komatsu1 bàn
41K. Nagato

Dự bị3 Matheus Thuler · 10 Y. Osako · 11 Y. Muto · 1 D. Maekawa · 62 H. Kawabata · 31 T. Iwanami · 44 M. Hidaka · 94 Erik · 21 S. Arai · 43 K. Yamada

Huấn luyện viênM. Skibbe

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO