AFC Champions League EliteLeague Phase - 1 Thammasat Stadium, Bangkok · 19:15 ngày 16/09/2026

Port FC 1–2 Vissel Kobe — League Phase - 1 AFC Champions League Elite - 16/9/2026

Logo Port FC
Port FC Đội nhà
1–2
Đã kết thúc
Hiệp một 1–1
Logo Vissel Kobe
Vissel Kobe Đội khách
Cập nhật lúc 03:28 ngày 06/11/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Port FC vs Vissel Kobe

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 77'Thẻ vàng · Port FC · Suphanan Bureerat
  • 76'Thay người · Port FC · Lucas Tocantins (vào sân: Worachit Kanitsribumphen)
  • 75'Thay người · Vissel Kobe · Yuta Goke (vào sân: Thuler)
  • 73'Thẻ vàng · Vissel Kobe · Shuichi Gonda
  • 72'Thay người · Port FC · Peerawat Akkratum (vào sân: Suphanan Bureerat)
  • 72'Thay người · Port FC · Kaká Mendes (vào sân: Seksan Ratree)
  • 72'Thẻ vàng · Vissel Kobe · Caetano
  • 65'Thẻ vàng · Port FC · Kaká Mendes
  • 63'Thay người · Port FC · Bruno Moreira (vào sân: Jude Soonsup-Bell)
  • 63'Thay người · Port FC · Issam Al-Subhi (vào sân: Teerasak Poeiphimai)
  • 61'Bàn thắng · Vissel Kobe · Yoshinori Muto (kiến tạo: Yuya Osako)
  • 60'Thay người · Vissel Kobe · Katsuya Nagato (vào sân: Mitsuki Hidaka)
  • 60'Thay người · Vissel Kobe · Yuya Kuwasaki (vào sân: Erik)
  • 46'Thay người · Vissel Kobe · Ren Komatsu (vào sân: Yuya Osako)
  • 45'Thay người · Vissel Kobe · Nanasei Iino (vào sân: Yoshinori Muto)
  • 45+4'Phản lưới nhà · Port FC · Ren Komatsu
  • 10'Bàn thắng · Vissel Kobe · Ren Komatsu (kiến tạo: Issei Takahashi)

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

50%Kiểm soát bóng50%
7Số cú sút21
3Sút trúng đích8
4Phạt góc4
4Việt vị0
11Lỗi7
2Thẻ vàng2
6Cứu thua3
429Số đường chuyền430
81%Chuyền chính xác81%

Cột trái là Port FC, cột phải là Vissel Kobe. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Port FC

4-4-2
93Michael FalkesgaardTM
13Matheus LinsHV20MarcelHV15Manuel BihrHV36Peerawat AkkratumHV
11Bruno MoreiraTV5C Đội trưởngPeeradol ChamratsameeTV33Noboru ShimuraTV27Lucas TocantinsTV
12Kaká MendesTĐThẻ vàng7Issam Al-SubhiTĐ

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Port FC dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

93Michael FalkesgaardTM

Hậu vệ

36Peerawat AkkratumHV
15Manuel BihrHV
20MarcelHV
13Matheus LinsHV

Tiền vệ

27Lucas TocantinsTV
33Noboru ShimuraTV
5Peeradol ChamratsameeTVĐội trưởng
11Bruno MoreiraTV

Tiền đạo

7Issam Al-SubhiTĐ
12Kaká MendesTĐThẻ vàng

Dự bị18 Jude Soonsup-Bell · 14 Teerasak Poeiphimai · 4 Suphanan Bureerat · 17 Seksan Ratree · 22 Worachit Kanitsribumphen · 1 Somporn Yos · 25 Chaiyaphon Otton · 28 Erik Sviatchenko · 10 Bordin Phala · 24 Jakkaphan Kaewprom · 19 Rui Costa · 9 Ruan Ribeiro

Huấn luyện viênSarawut Treephan

Vissel Kobe

4-3-3
71Shuichi GondaTMThẻ vàng
15DiegoHV16CaetanoHVThẻ vàng4C Đội trưởngTetsushi YamakawaHV17Issei TakahashiHV
7Yosuke IdeguchiTV5Yuta GokeTV25Yuya KuwasakiTV
41Katsuya NagatoTĐ29Ren KomatsuTĐ1 bàn thắng2Nanasei IinoTĐ

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Vissel Kobe dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

71Shuichi GondaTMThẻ vàng

Hậu vệ

17Issei TakahashiHV
4Tetsushi YamakawaHVĐội trưởng
16CaetanoHVThẻ vàng
15DiegoHV

Tiền vệ

25Yuya KuwasakiTV
5Yuta GokeTV
7Yosuke IdeguchiTV

Tiền đạo

2Nanasei IinoTĐ
29Ren KomatsuTĐ1 bàn
41Katsuya NagatoTĐ

Dự bị11 Yoshinori Muto · 10 Yuya Osako · 44 Mitsuki Hidaka · 94 Erik · 3 Thuler · 1 Daiya Maekawa · 21 Shota Arai · 43 Kaito Yamada · 31 Takuya Iwanami · 62 Hyoei Kawabata

Huấn luyện viênMichael Skibbe

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO