Major League SoccerVòng 24 Providence Park, Portland · 09:30 ngày 10/09/2026

Portland Timbers 2–2 St. Louis City — Vòng 24 Major League Soccer - 10/9/2026

Logo Portland Timbers
Portland Timbers Đội nhà
2–2
Đã kết thúc
Hiệp một 1–1
Logo St. Louis City
St. Louis City Đội khách
Cập nhật lúc 17:17 ngày 21/09/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Portland Timbers vs St. Louis City

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90'Thay người · Portland Timbers · V. Janssen (vào sân: G. Guerra)
  • 89'Thay người · St. Louis City · Rafael Navarro (vào sân: D. Downs)
  • 89'Bàn thắng · Portland Timbers · K. Velde (kiến tạo: C. Bassett)
  • 81'Thay người · Portland Timbers · J. Ortiz (vào sân: O. Fernandez)
  • 81'Thay người · Portland Timbers · K. Miller (vào sân: I. Smith)
  • 80'Thay người · St. Louis City · A. Matan (vào sân: C. Holse)
  • 80'Thay người · St. Louis City · Rafael Santos (vào sân: M. Joyner)
  • 67'Thẻ vàng · St. Louis City · Rafael Navarro
  • 65'Thay người · Portland Timbers · A. Lassiter (vào sân: Antony)
  • 65'Thay người · Portland Timbers · E. Miller (vào sân: R. Hernandez)
  • 65'Thay người · St. Louis City · S. Jeong (vào sân: S. Becher)
  • 65'Thay người · St. Louis City · D. Polvara (vào sân: F. Fall)
  • 58'Thẻ vàng · Portland Timbers · E. Miller
  • 51'Bàn thắng · St. Louis City · Rafael Navarro
  • 46'Thay người · St. Louis City · J. Orozco (vào sân: L. MacNaughton)
  • 45+2'Thẻ vàng · St. Louis City · T. Totland
  • 36'Thẻ vàng · St. Louis City · J. Orozco
  • 32'Bàn thắng · Portland Timbers · K. Velde
  • 31'Thẻ vàng · St. Louis City · D. Polvara
  • 18'Thay người · Portland Timbers · D. Da Costa (vào sân: D. Chara)
  • 1'Bàn thắng · St. Louis City · Rafael Navarro

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

51%Kiểm soát bóng49%
16Số cú sút10
3Sút trúng đích4
9Phạt góc2
3Việt vị1
10Lỗi21
1Thẻ vàng4
2Cứu thua1
456Số đường chuyền441
85%Chuyền chính xác86%

Cột trái là Portland Timbers, cột phải là St. Louis City. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Portland Timbers

4-3-3
41J. PantemisTM
27J. ForyHV4K. MillerHV20C Đội trưởngF. SurmanHV15E. MillerHVThẻ vàng
10Da CostaTV80J. OrtizTV17C. BassettTV
99K. Velde2 bàn thắng14V. Janssen7A. Lassiter

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Portland Timbers dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

41J. PantemisTM

Hậu vệ

15E. MillerHVThẻ vàng
20F. SurmanHVĐội trưởng
4K. MillerHV
27J. ForyHV

Tiền vệ

17C. BassettTV
80J. OrtizTV
10D. Da CostaTV

Tiền đạo

7A. Lassiter
14V. Janssen
99K. Velde2 bàn

Dự bị26 H. Sulte · 2 J. Waterman · 6 A. Bonetig · 12 R. Hernandez · 23 I. Smith · 21 D. Chara · 88 G. Guerra · 22 O. Fernandez · 11 Antony

Huấn luyện viênJack Cassidy

St. Louis City

3-1-4-2
1C Đội trưởngR. BurkiTM
21D. PolvaraHVThẻ vàng32T. BaumgartlHV99J. OrozcoHVThẻ vàng
8C. DurkinTV
20Rafael SantosTV24D. EdelmanTV23A. MatanTV14T. TotlandTVThẻ vàng
9Rafael Navarro2 bàn thắngThẻ vàng77S. Jeong

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình St. Louis City dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1R. BurkiTMĐội trưởng

Hậu vệ

99J. OrozcoHVThẻ vàng
32T. BaumgartlHV
21D. PolvaraHVThẻ vàng

Tiền vệ

8C. DurkinTV
14T. TotlandTVThẻ vàng
23A. MatanTV
24D. EdelmanTV
20Rafael SantosTV

Tiền đạo

77S. Jeong
9Rafael Navarro2 bàn · Thẻ vàng

Dự bị39 B. Lundt · 5 L. MacNaughton · 27 F. Fall · 28 M. Perez · 19 C. Holse · 7 T. Ostrak · 59 M. Joyner · 42 D. Downs · 11 S. Becher

Huấn luyện viênYoann Damet

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO