EredivisieVòng 10 Philips Stadion, Eindhoven · 20:30 ngày 25/10/2026

PSV Eindhoven 1–1 Feyenoord — Vòng 10 Eredivisie - 25/10/2026

Logo PSV Eindhoven
PSV Eindhoven Đội nhà
1–1
Đã kết thúc
Hiệp một 1–0
Logo Feyenoord
Feyenoord Đội khách
Cập nhật lúc 03:49 ngày 06/11/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu PSV Eindhoven vs Feyenoord

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 89'Thay người · Feyenoord · Nacho (vào sân: T. van den Elshout)
  • 89'Thay người · Feyenoord · C. Vanhoutte (vào sân: J. Moder)
  • 89'Thay người · Feyenoord · T. Watanabe (vào sân: T. Kraaijeveld)
  • 84'Thay người · PSV Eindhoven · E. Bajraktarevic (vào sân: D. Man)
  • 78'Thẻ vàng · PSV Eindhoven · Guus Til
  • 76'Thay người · PSV Eindhoven · R. van Bommel (vào sân: M. Bro Hansen)
  • 76'Thay người · PSV Eindhoven · K. Sano (vào sân: S. Cornecion)
  • 66'Thẻ vàng · Feyenoord · Tsuyoshi Watanabe
  • 55'Bàn thắng · Feyenoord · A. Hadj Moussa (kiến tạo: L. Valente)
  • 52'Thẻ vàng · PSV Eindhoven · Kodai Sano
  • 46'Thay người · Feyenoord · J. St. Juste (vào sân: J. Lopez)
  • 42'Thẻ vàng · Feyenoord · Anis Hadj Moussa
  • 40'Thẻ vàng · PSV Eindhoven · Filip Kostić
  • 26'Thẻ vàng · PSV Eindhoven · Mauro Júnior
  • 21'Bàn thắng · PSV Eindhoven · G. Til (kiến tạo: L. Geertruida)
  • 18'Thẻ vàng · Feyenoord · Charles Vanhoutte

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

52%Kiểm soát bóng48%
19Số cú sút13
6Sút trúng đích9
6Phạt góc5
1Việt vị1
11Lỗi10
4Thẻ vàng3
6Cứu thua6
457Số đường chuyền443
81%Chuyền chính xác81%

Cột trái là PSV Eindhoven, cột phải là Feyenoord. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

PSV Eindhoven

4-2-3-1
32M. KovarTM
18F. KosticHVThẻ vàng4A. ObispoHV2L. GeertruidaHV8S. DestHV
17C Đội trưởngMauro JuniorTVThẻ vàng24K. SanoTVThẻ vàng
5I. PerisicTV20G. TilTV1 bàn thắngThẻ vàng19E. BajraktarevicTV
7van BommelTĐ

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình PSV Eindhoven dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

32M. KovarTM

Hậu vệ

8S. DestHV
2L. GeertruidaHV
4A. ObispoHV
18F. KosticHVThẻ vàng

Tiền vệ

24K. SanoTVThẻ vàng
17Mauro JuniorTVĐội trưởng · Thẻ vàng
19E. BajraktarevicTV
20G. TilTV1 bàn · Thẻ vàng
5I. PerisicTV

Tiền đạo

7R. van BommelTĐ

Dự bị1 N. Olij · 51 T. Smolenaars · 6 R. Flamingo · 25 K. Sildillia · 3 Y. Gasiorowski · 35 A. Santos · 42 S. Cornecion · 31 N. Fernandez · 27 D. Man · 37 A. Bouhamdi · 23 M. Bro Hansen

Huấn luyện viênPeter Bosz

Feyenoord

4-3-3
1T. ErnstTM
35M. MarmolHV6St. JusteHV4T. WatanabeHVThẻ vàng26G. ReadHV
28O. TarghallineTV34C. VanhoutteTVThẻ vàng8G. ZechielTV
10C Đội trưởngL. ValenteTĐ19NachoTĐ23Hadj MoussaTĐ1 bàn thắngThẻ vàng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Feyenoord dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1T. ErnstTM

Hậu vệ

26G. ReadHV
4T. WatanabeHVThẻ vàng
6J. St. JusteHV
35M. MarmolHV

Tiền vệ

8G. ZechielTV
34C. VanhoutteTVThẻ vàng
28O. TarghallineTV

Tiền đạo

23A. Hadj MoussaTĐ1 bàn · Thẻ vàng
19NachoTĐ
10L. ValenteTĐĐội trưởng

Dự bị39 L. Bossin · 33 F. Kastenmeier · 20 M. Deijl · 16 J. Lopez · 24 T. Kraaijeveld · 7 J. Moder · 50 T. Delianidis · 14 S. Steijn · 22 T. van den Elshout · 11 G. Borges · 27 G. Diarra · 57 J. Schaken

Huấn luyện viênGiovanni van Bronckhorst

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO