VĐQG BrazilVòng 24 Estádio Cícero de Souza Marques, Bragança Paulista · 02:00 ngày 24/08/2026

RB Bragantino 1–0 Gremio — Vòng 24 VĐQG Brazil - 24/8/2026

Logo RB Bragantino
RB Bragantino Đội nhà
1–0
Đã kết thúc
Hiệp một 0–0
Logo Gremio
Gremio Đội khách
Cập nhật lúc 18:09 ngày 21/09/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu RB Bragantino vs Gremio

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90'Bàn thắng · RB Bragantino · Gustavo Marques (kiến tạo: Gustavo Neves)
  • 90+2'Thay người · Gremio · E. Noriega (vào sân: Danilo Barbosa)
  • 88'Thay người · Gremio · F. Krovinovic (vào sân: Carlos Vinicius)
  • 86'Thay người · RB Bragantino · Vinicinho (vào sân: Yuri Alves)
  • 86'Thay người · RB Bragantino · Rodriguinho (vào sân: Gustavo Neves)
  • 86'Thẻ vàng · Gremio · Wallace
  • 76'Thẻ vàng · Gremio · Weverton
  • 72'Thay người · RB Bragantino · Lucas Barbosa (vào sân: Eduardo Sasha)
  • 72'Thẻ vàng · RB Bragantino · Agustin Sant Anna
  • 64'Thay người · Gremio · F. Amuzu (vào sân: J. Cabral)
  • 64'Thay người · RB Bragantino · J. Herrera (vào sân: H. Mosquera)
  • 64'Thay người · RB Bragantino · Eric Ramires (vào sân: Fabinho)
  • 46'Thay người · Gremio · Tete (vào sân: C. Pavon)
  • 45+3'Thẻ vàng · Gremio · Erick Noriega
  • 24'Thẻ vàng · RB Bragantino · Juninho Capixaba
  • 15'Bàn thắng bị từ chối · RB Bragantino · José Herrera

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

54%Kiểm soát bóng46%
27Số cú sút14
4Sút trúng đích1
8Phạt góc5
1Việt vị1
9Lỗi12
2Thẻ vàng3
1Cứu thua2
453Số đường chuyền406
90%Chuyền chính xác83%

Cột trái là RB Bragantino, cột phải là Gremio. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

RB Bragantino

4-2-3-1
18Tiago VolpiTM
29Juninho CapixabaHVThẻ vàng16C Đội trưởngGustavo MarquesHV1 bàn thắng14Pedro Henrique23A. Sant'AnnaHVThẻ vàng
20RodriguinhoTV7Eric RamiresTV
17VinicinhoTV21Lucas BarbosaTV32J. HerreraTV
9I. Pitta

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình RB Bragantino dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

18Tiago VolpiTM

Hậu vệ

23A. Sant'AnnaHVThẻ vàng
16Gustavo MarquesHVĐội trưởng · 1 bàn
29Juninho CapixabaHVThẻ vàng

Tiền vệ

7Eric RamiresTV
20RodriguinhoTV
32J. HerreraTV
21Lucas BarbosaTV
17VinicinhoTV

Tiền đạo

9I. Pitta

Chưa rõ vị trí

14Pedro Henrique

Dự bị1 Cleiton · 2 G. Rodriguez · 34 A. Hurtado · 4 Alix Vinicius · 5 Fabinho · 15 I. Sosa · 22 Gustavo Neves · 6 Gabriel · 35 Matheus Fernandes · 41 Yuri Alves · 8 Eduardo Sasha · 30 H. Mosquera

Huấn luyện viênMancini Vagner

Gremio

4-1-4-1
1WevertonTMThẻ vàng
23MarlonHV3Wagner LeonardoHV82WallaceHVThẻ vàng27Diego CaitoHV
8E. NoriegaTVThẻ vàng
9F. AmuzuTV10F. KrovinovicTV20C Đội trưởngM. VillasantiTV21TeteTV
22M. Braithwaite

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Gremio dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1WevertonTMThẻ vàng

Hậu vệ

27Diego CaitoHV
82WallaceHVThẻ vàng
3Wagner LeonardoHV
23MarlonHV

Tiền vệ

8E. NoriegaTVThẻ vàng
21TeteTV
20M. VillasantiTVĐội trưởng
10F. KrovinovicTV
9F. AmuzuTV

Tiền đạo

22M. Braithwaite

Dự bị12 Gabriel Grando · 14 Marcos Rocha · 2 Fabian Balbuena · 54 Pedro Gabriel · 43 Luis Eduardo · 15 Danilo Barbosa · 95 Carlos Vinicius · 99 J. Enamorado · 30 Matheus Nascimento · 7 C. Pavon · 77 J. Cabral · 37 Gabriel Mec

Huấn luyện viênLuis Castro

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO