VĐQG BrazilVòng 34 Estádio Cícero de Souza Marques, Bragança Paulista · 06:00 ngày 03/11/2026

RB Bragantino 2–1 Santos — Vòng 34 VĐQG Brazil - 3/11/2026

Logo RB Bragantino
RB Bragantino Đội nhà
2–1
Đã kết thúc
Hiệp một 2–1
Logo Santos
Santos Đội khách
Cập nhật lúc 03:39 ngày 06/11/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu RB Bragantino vs Santos

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 80'Thay người · RB Bragantino · Wallace Yan (vào sân: J. Herrera)
  • 80'Thay người · RB Bragantino · H. Mosquera (vào sân: Alix Vinicius)
  • 79'Thay người · Santos · Everton (vào sân: Rony)
  • 79'Thay người · Santos · Gabriel Bontempo (vào sân: B. Rollheiser)
  • 79'Thay người · Santos · Coutinho (vào sân: G. Caballero)
  • 79'Thẻ vàng · Santos · Luan Peres
  • 69'Thay người · Santos · A. Barreal (vào sân: Rafael Gonzaga)
  • 68'Thay người · RB Bragantino · Eric Ramires (vào sân: Matheus Fernandes)
  • 68'Thay người · RB Bragantino · Fabinho (vào sân: Gabriel)
  • 59'Thay người · Santos · C. Oliva (vào sân: Arthur Melo)
  • 57'Thay người · RB Bragantino · Eduardo Sasha (vào sân: I. Pitta)
  • 45+1'Thẻ vàng · Santos · Álvaro Barreal
  • 45'Thẻ vàng · RB Bragantino · Lucas Barbosa
  • 41'Bàn thắng · RB Bragantino · Wallace Yan (kiến tạo: H. Mosquera)
  • 37'Bàn thắng · Santos · Coutinho (kiến tạo: Gabriel Barbosa)
  • 20'Thẻ vàng · Santos · João Alencar
  • 4'Phản lưới nhà · RB Bragantino · Rodinei

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

38%Kiểm soát bóng62%
15Số cú sút17
5Sút trúng đích5
7Phạt góc5
1Việt vị4
15Lỗi5
1Thẻ vàng3
4Cứu thua4
319Số đường chuyền522
76%Chuyền chính xác87%

Cột trái là RB Bragantino, cột phải là Santos. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

RB Bragantino

4-2-3-1
18Tiago VolpiTM
29Juninho CapixabaHV2G. RodriguezHV16C Đội trưởngGustavo MarquesHV52R. TavaresHV
5FabinhoTV7Eric RamiresTV
30H. MosqueraTV47Wallace YanTV1 bàn thắng21Lucas BarbosaTVThẻ vàng
8Eduardo SashaTĐ

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình RB Bragantino dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

18Tiago VolpiTM

Hậu vệ

52R. TavaresHV
16Gustavo MarquesHVĐội trưởng
2G. RodriguezHV
29Juninho CapixabaHV

Tiền vệ

7Eric RamiresTV
5FabinhoTV
21Lucas BarbosaTVThẻ vàng
47Wallace YanTV1 bàn
30H. MosqueraTV

Tiền đạo

8Eduardo SashaTĐ

Dự bị1 Cleiton · 23 A. Sant'Anna · 3 Eduardo Santos · 12 Vanderlan · 4 Alix Vinicius · 19 Bruninho · 22 Gustavo Neves · 6 Gabriel · 35 Matheus Fernandes · 9 I. Pitta · 17 Vinicinho · 32 J. Herrera

Huấn luyện viênMancini Vagner

Santos

4-2-3-1
1DiogenesTM
22A. BarrealHVThẻ vàng14Luan PeresHVThẻ vàng42Joao AlencarHVThẻ vàng23RodineiHV
28C. OlivaTV48Gustavo HenriqueTV
7EvertonTV11CoutinhoTV1 bàn thắng8Gabriel BontempoTV
9C Đội trưởngGabriel BarbosaTĐ

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Santos dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1DiogenesTM

Hậu vệ

23RodineiHV
42Joao AlencarHVThẻ vàng
14Luan PeresHVThẻ vàng
22A. BarrealHVThẻ vàng

Tiền vệ

48Gustavo HenriqueTV
28C. OlivaTV
8Gabriel BontempoTV
11CoutinhoTV1 bàn
7EvertonTV

Tiền đạo

9Gabriel BarbosaTĐĐội trưởng

Dự bị34 Joao Paulo · 18 Igor Vinicius · 38 Rafael Gonzaga · 26 Joao Ananias · 81 S. Pierri · 6 Arthur Melo · 25 Gabriel Menino · 30 Miguelito · 45 Lima · 17 G. Caballero · 32 B. Rollheiser · 33 Rony

Huấn luyện viênCuca

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO