BundesligaVòng 2 Red Bull Arena, Leipzig · 20:30 ngày 30/08/2025

RB Leipzig 2–0 1. FC Heidenheim — Vòng 2 Bundesliga - 30/8/2025

Logo RB Leipzig
RB Leipzig Đội nhà
2–0
Đã kết thúc
Hiệp một 0–0
Logo 1. FC Heidenheim
1. FC Heidenheim Đội khách
Cập nhật lúc 22:11 ngày 21/09/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu RB Leipzig vs 1. FC Heidenheim

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90+1'Thay người · RB Leipzig · R. Baku (vào sân: K. Nedeljkovic)
  • 85'Thay người · RB Leipzig · C. Baumgartner (vào sân: A. Ouedraogo)
  • 85'Thay người · RB Leipzig · Romulo Cardoso (vào sân: L. Openda)
  • 78'Bàn thắng · RB Leipzig · Romulo Cardoso (kiến tạo: R. Baku)
  • 77'Thay người · 1. FC Heidenheim · M. Honsak (vào sân: O. H. Traore)
  • 68'Thay người · 1. FC Heidenheim · L. Kerber (vào sân: A. Beck)
  • 67'Thay người · RB Leipzig · J. Bakayoko (vào sân: Y. Diomande)
  • 67'Thay người · RB Leipzig · E. Banzuzi (vào sân: N. Seiwald)
  • 66'Thẻ vàng · 1. FC Heidenheim · Sirlord Conteh
  • 61'Thẻ vàng · RB Leipzig · David Raum
  • 59'Thẻ vàng · 1. FC Heidenheim · Luca Kerber
  • 58'Thay người · 1. FC Heidenheim · A. Ibrahimovic (vào sân: S. Conteh)
  • 58'Thay người · 1. FC Heidenheim · N. Dorsch (vào sân: J. Niehues)
  • 57'Thay người · 1. FC Heidenheim · M. Kaufmann (vào sân: B. Zivzivadze)
  • 54'Thẻ vàng · 1. FC Heidenheim · Marnon Busch
  • 51'Thẻ vàng · 1. FC Heidenheim · Mikkel Kaufmann
  • 48'Bàn thắng · RB Leipzig · C. Baumgartner (kiến tạo: D. Raum)
  • 19'Thẻ vàng · RB Leipzig · Ezechiel Banzuzi
  • 17'Thẻ vàng · 1. FC Heidenheim · Jonas Föhrenbach

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

66%Kiểm soát bóng34%
19Số cú sút5
5Sút trúng đích3
4Phạt góc3
1Việt vị2
7Lỗi13
2Thẻ vàng5
4Cứu thua4
539Số đường chuyền271
87%Chuyền chính xác72%

Cột trái là RB Leipzig, cột phải là 1. FC Heidenheim. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

RB Leipzig

4-2-3-1
1P. GulacsiTM
22C Đội trưởngD. RaumHVThẻ vàng23C. LukebaHV4W. OrbanHV17R. BakuHV
24X. SchlagerTV6E. BanzuziTVThẻ vàng
7A. NusaTV14C. BaumgartnerTV1 bàn thắng9J. BakayokoTV
40Romulo Cardoso1 bàn thắng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình RB Leipzig dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1P. GulacsiTM

Hậu vệ

17R. BakuHV
4W. OrbanHV
23C. LukebaHV
22D. RaumHVĐội trưởng · Thẻ vàng

Tiền vệ

6E. BanzuziTVThẻ vàng
24X. SchlagerTV
9J. BakayokoTV
14C. BaumgartnerTV1 bàn
7A. NusaTV

Tiền đạo

40Romulo Cardoso1 bàn

Dự bị26 M. Vandevoordt · 5 E. Bitshiabu · 11 L. Openda · 13 N. Seiwald · 19 K. Nedeljkovic · 20 A. Ouedraogo · 33 A. Maksimovic · 35 M. Finkgrafe · 49 Y. Diomande

Huấn luyện viênOle Werner

1. FC Heidenheim

4-2-3-1
41D. RamajTM
19J. FohrenbachHVThẻ vàng5B. GimberHV6C Đội trưởngP. MainkaHV2M. BuschHVThẻ vàng
30N. DorschTV20L. KerberTVThẻ vàng
17M. HonsakTV8L. ScienzaTV22A. IbrahimovicTV
29M. KaufmannThẻ vàng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình 1. FC Heidenheim dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

41D. RamajTM

Hậu vệ

2M. BuschHVThẻ vàng
6P. MainkaHVĐội trưởng
5B. GimberHV
19J. FohrenbachHVThẻ vàng

Tiền vệ

20L. KerberTVThẻ vàng
30N. DorschTV
22A. IbrahimovicTV
8L. ScienzaTV
17M. HonsakTV

Tiền đạo

29M. KaufmannThẻ vàng

Dự bị1 K. Muller · 3 J. Schoppner · 4 T. Siersleben · 11 B. Zivzivadze · 16 J. Niehues · 21 A. Beck · 23 O. H. Traore · 31 S. Conteh · 32 L. Paqarada

Huấn luyện viênFrank Schmidt

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO