Europa LeagueVòng 1/8 Estadio de la Cartuja, Seville · 03:00 ngày 20/03/2026

Real Betis 4–0 Panathinaikos — Vòng 1/8 Europa League - 20/3/2026

Logo Real Betis
Real Betis Đội nhà
4–0
Đã kết thúc
Hiệp một 2–0
Logo Panathinaikos
Panathinaikos Đội khách
Cập nhật lúc 23:15 ngày 18/09/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Real Betis vs Panathinaikos

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90'Thay người · Real Betis · A. Ezzalzouli (vào sân: R. Riquelme)
  • 90+4'Thẻ vàng · Real Betis · Chimy Ávila
  • 89'Thẻ vàng · Panathinaikos · Filip Đuričić
  • 85'Thay người · Panathinaikos · V. Taborda (vào sân: M. Siopis)
  • 83'Thẻ vàng · Panathinaikos · Javier Hernández
  • 74'Thay người · Real Betis · P. Fornals (vào sân: S. Altimira)
  • 73'Thay người · Real Betis · Cucho Hernandez (vào sân: C. Avila)
  • 72'Thay người · Panathinaikos · G. Katris (vào sân: K. Swiderski)
  • 72'Thay người · Panathinaikos · F. Pellistri (vào sân: F. Djuricic)
  • 66'Bàn thắng · Real Betis · Antony (kiến tạo: A. Ezzalzouli)
  • 63'Thay người · Real Betis · S. Amrabat (vào sân: M. Roca)
  • 62'Thay người · Real Betis · A. Ruibal (vào sân: A. Fidalgo)
  • 55'Thay người · Panathinaikos · R. Sanches (vào sân: A. Gnezda Cerin)
  • 55'Thay người · Panathinaikos · A. Bakasetas (vào sân: P. Chirivella)
  • 55'Thẻ vàng · Panathinaikos · Georgios Kyriakopoulos
  • 53'Bàn thắng · Real Betis · Cucho Hernandez (kiến tạo: A. Ruibal)
  • 45'Bàn thắng · Real Betis · S. Amrabat
  • 19'Thẻ vàng · Panathinaikos · Vicente Taborda
  • 8'Bàn thắng · Real Betis · A. Ruibal

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

62%Kiểm soát bóng38%
22Số cú sút4
11Sút trúng đích2
4Phạt góc1
1Việt vị1
4Lỗi10
1Thẻ vàng4
2Cứu thua7
651Số đường chuyền382
91%Chuyền chính xác82%

Cột trái là Real Betis, cột phải là Panathinaikos. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Real Betis

4-4-2
25P. LopezTM
12R. RodriguezHV4NatanHV5C Đội trưởngM. BartraHV2H. BellerinHV
10A. EzzalzouliTV14S. AmrabatTV1 bàn thắng8P. FornalsTV7AntonyTV1 bàn thắng
19Cucho Hernandez1 bàn thắng24A. Ruibal1 bàn thắng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Real Betis dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

25P. LopezTM

Hậu vệ

2H. BellerinHV
5M. BartraHVĐội trưởng
4NatanHV
12R. RodriguezHV

Tiền vệ

7AntonyTV1 bàn
8P. FornalsTV
14S. AmrabatTV1 bàn
10A. EzzalzouliTV

Tiền đạo

24A. Ruibal1 bàn
19Cucho Hernandez1 bàn

Dự bị1 A. Valles · 13 Adrian · 11 C. Bakambu · 9 C. Avila · 21 M. Roca · 23 J. Firpo · 18 N. Deossa · 16 V. Gomez · 15 A. Fidalgo · 17 R. Riquelme · 6 S. Altimira · 40 A. Ortiz

Huấn luyện viênManuel Pellegrini

Panathinaikos

5-4-1
40A. LafontTM
77G. KyriakopoulosHVThẻ vàng26J. HernandezHVThẻ vàng15I. IngasonHV3G. Katris2D. CalabriaHV
20V. TabordaTVThẻ vàng11C Đội trưởngA. BakasetasTV8R. SanchesTV28F. PellistriTV
7A. Tetteh

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Panathinaikos dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

40A. LafontTM

Hậu vệ

2D. CalabriaHV
15S. I. IngasonHV
26J. HernandezHVThẻ vàng
77G. KyriakopoulosHVThẻ vàng

Tiền vệ

28F. PellistriTV
8R. SanchesTV
11A. BakasetasTVĐội trưởng
20V. TabordaTVThẻ vàng

Chưa rõ vị trí

3G. Katris
7A. Tetteh

Dự bị70 K. Kotsaris · 71 C. Geitonas · 31 F. Djuricic · 4 P. Chirivella · 19 K. Swiderski · 5 A. Touba · 27 G. Kotsiras · 6 M. Siopis · 72 M. Pantovic · 16 A. Gnezda Cerin · 10 S. Andino

Huấn luyện viênRafael Benitez

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO