Leagues CupVòng bảng America First Field, Sandy · 09:00 ngày 09/08/2026

Real Salt Lake 4–0 Atlante FC — Vòng bảng Leagues Cup - 9/8/2026

Logo Real Salt Lake
Real Salt Lake Đội nhà
4–0
Đã kết thúc
Hiệp một 1–0
Logo Atlante FC
Atlante FC Đội khách
Cập nhật lúc 00:21 ngày 25/09/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Real Salt Lake vs Atlante FC

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90'Bàn thắng · Real Salt Lake · P. Ruiz
  • 87'Thay người · Real Salt Lake · A. Katranis (vào sân: J. Sanabria)
  • 85'Thẻ vàng · Real Salt Lake · A. Katranis
  • 82'Thay người · Real Salt Lake · M. Guilavogui (vào sân: Lineker Rodrigues)
  • 79'Thẻ vàng · Atlante FC · E. Jimenez
  • 79'Thẻ vàng · Real Salt Lake · D. Luna
  • 75'Thay người · Atlante FC · E. Pizzuto (vào sân: J. Ibarra)
  • 67'Thay người · Real Salt Lake · S. Spierings (vào sân: P. Ruiz)
  • 66'Thay người · Real Salt Lake · Z. Booth (vào sân: P. Quinton)
  • 66'Thay người · Real Salt Lake · S. Solans (vào sân: S. Lobjanidze)
  • 63'Thay người · Atlante FC · E. Tercero (vào sân: R. Coubert)
  • 57'Thay người · Atlante FC · J. Charcopa (vào sân: D. Gonzalez)
  • 57'Thay người · Atlante FC · M. Fernandez (vào sân: L. Mejia)
  • 54'Bàn thắng · Real Salt Lake · L. Engel (kiến tạo: M. Guilavogui)
  • 50'Bàn thắng · Real Salt Lake · Z. Booth (kiến tạo: D. Luna)
  • 38'Kiểm tra VAR: Goal Disallowed - Foul · Atlante FC · J. Charcopa
  • 36'Thẻ vàng · Atlante FC · E. Pizzuto
  • 21'Thẻ đỏ · Atlante FC · M. Herrera
  • 17'Bàn thắng · Real Salt Lake · S. Solans (kiến tạo: D. Luna)

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

54%Kiểm soát bóng46%
14Số cú sút12
8Sút trúng đích4
1Phạt góc6
6Việt vị1
10Lỗi14
2Thẻ vàng2
4Cứu thua4
397Số đường chuyền321
85%Chuyền chính xác86%

Cột trái là Real Salt Lake, cột phải là Atlante FC. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Real Salt Lake

3-4-2-1
1C Đội trưởngRafael CabralTM
4L. EngelHV1 bàn thắng21J. AriasHV2D. YedlinHV
98A. KatranisTVThẻ vàng92N. CaliskanTV6S. SpieringsTV23Z. BoothTV1 bàn thắng
9M. Guilavogui10D. LunaThẻ vàng
22S. Solans1 bàn thắng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Real Salt Lake dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1Rafael CabralTMĐội trưởng

Hậu vệ

2D. YedlinHV
21J. J. AriasHV
4L. EngelHV1 bàn

Tiền vệ

23Z. BoothTV1 bàn
6S. SpieringsTV
92N. CaliskanTV
98A. KatranisTVThẻ vàng

Tiền đạo

10D. LunaThẻ vàng
9M. Guilavogui
22S. Solans1 bàn

Dự bị31 M. Stajduhar · 24 M. Kerkvliet · 7 P. Ruiz · 12 S. Lobjanidze · 3 K. Henry · 26 P. Quinton · 39 A. Hezarkhani · 17 V. Olatunji · 8 J. Sanabria · 29 S. Junqua · 40 O. Marquez · 70 Lineker Rodrigues

Huấn luyện viênPablo Mastroeni

Atlante FC

5-3-2
1C Đội trưởngO. JimenezTM
34E. JimenezHVThẻ vàng44A. QuirosHV4E. TerceroHV32Bagui TobarHV29W. PortalesHV
19L. CalzadillaTV25M. FernandezTV8E. PizzutoTVThẻ vàng
7Jhojan Julio15J. Charcopa

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Atlante FC dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1O. JimenezTMĐội trưởng

Hậu vệ

29W. PortalesHV
32D. O. Bagui TobarHV
4E. TerceroHV
44A. QuirosHV
34E. JimenezHVThẻ vàng

Tiền vệ

8E. PizzutoTVThẻ vàng
25M. FernandezTV
19L. CalzadillaTV

Tiền đạo

15J. Charcopa
7Jhojan Julio

Dự bị22 R. Barragan · 18 C. Bermudez · 37 W. Clar · 3 L. Sanchez · 6 J. N. Carrera · 21 J. Ibarra · 27 A. Escobar · 20 G. Adame · 17 L. Mejia · 16 D. Gonzalez · 184 R. Coubert

Huấn luyện viênErnesto Herrera Aguirre Miguel

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO