Ligue 1Vòng 1 Roazhon Park, Rennes · 01:45 ngày 24/08/2026

Rennes 2–2 Paris Saint Germain — Vòng 1 Ligue 1 - 24/8/2026

Logo Rennes
Rennes Đội nhà
2–2
Đã kết thúc
Hiệp một 2–0
Logo Paris Saint Germain
Paris Saint Germain Đội khách
Cập nhật lúc 14:57 ngày 26/10/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Rennes vs Paris Saint Germain

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 88'Thay người · Rennes · I. Soumare (vào sân: A. Nordin)
  • 88'Thay người · Rennes · P. Frankowski (vào sân: B. Reynolds)
  • 84'Thẻ vàng · Paris Saint Germain · Achraf Hakimi
  • 82'Bàn thắng · Paris Saint Germain · F. Torres (kiến tạo: F. Ruiz)
  • 78'Thay người · Rennes · S. Szymanski (vào sân: H. Do Marcolino)
  • 78'Thay người · Rennes · M. Nagida (vào sân: Q. Merlin)
  • 76'Thẻ vàng · Paris Saint Germain · Marquinhos
  • 72'Thay người · Rennes · M. Tamari (vào sân: L. Blas)
  • 71'Bàn thắng · Paris Saint Germain · F. Torres (kiến tạo: F. Ruiz)
  • 69'Thay người · Paris Saint Germain · Vitinha (vào sân: L. Beraldo)
  • 63'Thẻ vàng · Rennes · Mousa Tamari
  • 60'Thay người · Paris Saint Germain · W. Zaire-Emery (vào sân: M. Akliouche)
  • 60'Thay người · Paris Saint Germain · J. Neves (vào sân: F. Ruiz)
  • 46'Thay người · Paris Saint Germain · K. Kvaratskhelia (vào sân: M. Godts)
  • 46'Thay người · Paris Saint Germain · O. Dembele (vào sân: F. Torres)
  • 42'Thẻ vàng · Rennes · Adrien Thomasson
  • 38'Bàn thắng · Rennes · E. Lepaul (kiến tạo: P. Frankowski)
  • 9'Bàn thắng · Rennes · S. Szymanski (kiến tạo: A. Thomasson)

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

30%Kiểm soát bóng70%
9Số cú sút19
3Sút trúng đích5
0Phạt góc10
0Việt vị7
7Lỗi6
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua0
326Số đường chuyền737

Cột trái là Rennes, cột phải là Paris Saint Germain. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Rennes

4-1-4-1
30B. SambaTM
18M. NagidaHV48Ait BoudlalHV4C. CresswellHV95P. FrankowskiHV
21C Đội trưởngV. RongierTV
90I. SoumareTV28A. ThomassonTVThẻ vàng17S. SzymanskiTV1 bàn thắng11M. TamariTVThẻ vàng
9E. LepaulTĐ1 bàn thắng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Rennes dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

30B. SambaTM

Hậu vệ

95P. FrankowskiHV
4C. CresswellHV
48A. Ait BoudlalHV
18M. NagidaHV

Tiền vệ

21V. RongierTVĐội trưởng
11M. TamariTVThẻ vàng
17S. SzymanskiTV1 bàn
28A. ThomassonTVThẻ vàng
90I. SoumareTV

Tiền đạo

9E. LepaulTĐ1 bàn

Dự bị60 K. Belazzoug · 14 B. Reynolds · 26 Q. Merlin · 24 A. Rouault · 10 L. Blas · 70 A. Nordin · 35 E. Legendre · 12 E. Mayenda · 65 H. Do Marcolino

Huấn luyện viênFranck Haise

Paris Saint Germain

4-3-3
39M. SafonovTM
21L. HernandezHV51W. PachoHV5C Đội trưởngMarquinhosHVThẻ vàng2A. HakimiHVThẻ vàng
87J. NevesTV17VitinhaTV33W. Zaire-EmeryTV
7K. KvaratskheliaTĐ10O. DembeleTĐ14D. DoueTĐ

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Paris Saint Germain dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

39M. SafonovTM

Hậu vệ

2A. HakimiHVThẻ vàng
5MarquinhosHVĐội trưởng · Thẻ vàng
51W. PachoHV
21L. HernandezHV

Tiền vệ

33W. Zaire-EmeryTV
17VitinhaTV
87J. NevesTV

Tiền đạo

14D. DoueTĐ
10O. DembeleTĐ
7K. KvaratskheliaTĐ

Dự bị30 L. Chevalier · 12 L. Digne · 6 I. Zabarnyi · 4 L. Beraldo · 8 F. Ruiz · 27 D. Fernandez · 9 F. Torres · 11 M. Akliouche · 22 M. Godts

Huấn luyện viênEnrique Luis

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO