Conference LeagueVòng sơ loại 3 LNK Sporta Parks, Riga · 23:30 ngày 13/08/2026

Rīgas FS 1–2 FK Jablonec — Vòng sơ loại 3 Conference League - 13/8/2026

Logo Rīgas FS
Rīgas FS Đội nhà
1–2
Đã kết thúc
Hiệp một 1–2
Logo FK Jablonec
FK Jablonec Đội khách
Cập nhật lúc 18:34 ngày 21/09/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Rīgas FS vs FK Jablonec

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 89'Thẻ vàng · FK Jablonec · Filip Vecheta
  • 85'Thay người · FK Jablonec · S. Nebyla (vào sân: F. Vecheta)
  • 85'Thay người · FK Jablonec · V. Chanturishvili (vào sân: D. Soucek)
  • 84'Thay người · Rīgas FS · L. Odisharia (vào sân: G. Mankenda)
  • 84'Thay người · Rīgas FS · M. Saidy (vào sân: D. Lemajic)
  • 83'Thẻ đỏ · Rīgas FS · Aleksandar Filipović
  • 83'Thẻ vàng · Rīgas FS · Aleksandar Filipović
  • 79'Thẻ vàng · Rīgas FS · Aleksandar Filipović
  • 78'Thay người · FK Jablonec · L. Jawo (vào sân: N. Okeke)
  • 71'Thay người · Rīgas FS · A. Balde (vào sân: M. Sylla)
  • 69'Thẻ vàng · FK Jablonec · Richard Sedláček
  • 61'Thay người · FK Jablonec · M. Polidar (vào sân: J. Suchan)
  • 61'Thay người · FK Jablonec · F. Zorvan (vào sân: A. Rusek)
  • 56'Thẻ vàng · Rīgas FS · Modou Saidy
  • 49'Thẻ vàng · Rīgas FS · Stefan Panić
  • 38'Bàn thắng · Rīgas FS · Z. Lipuscek (kiến tạo: D. Zelenkovs)
  • 22'Bàn thắng từ chấm phạt đền · FK Jablonec · S. Nebyla
  • 4'Bàn thắng · FK Jablonec · R. Sedlacek (kiến tạo: M. Polidar)

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

58%Kiểm soát bóng42%
8Sút trúng đích2
4Phạt góc5
2Việt vị1
15Lỗi14
3Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0

Cột trái là Rīgas FS, cột phải là FK Jablonec. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Rīgas FS

4-2-3-1
1R. MatrevicsTM
18D. ZelenkovsTV43Z. LipuscekHV1 bàn thắng23H. PrengaHV6A. FilipovicHVThẻ vàngThẻ vàngThẻ đỏ
26S. PanicTVThẻ vàng66M. SaidyTVThẻ vàng
8L. OdishariaTV10J. IkaunieksTV19A. BaldeTV
15R. Ndjiki

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Rīgas FS dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1R. MatrevicsTM

Hậu vệ

6A. FilipovicHVThẻ vàng · Thẻ đỏ
23H. PrengaHV
43Z. LipuscekHV1 bàn

Tiền vệ

18D. ZelenkovsTV
66M. SaidyTVThẻ vàng
26S. PanicTVThẻ vàng
19A. BaldeTV
10J. IkaunieksTV
8L. OdishariaTV

Tiền đạo

15R. Ndjiki

Dự bị40 M. Muizzemnieks · 4 R. Veips · 5 N. Sliede · 9 D. Korac · 14 M. Sylla · 21 N. Dusalijevs · 22 D. Lemajic · 77 G. Mankenda · 81 S. Rakic

Huấn luyện viênViktors Morozs

FK Jablonec

3-5-2
1J. HanusTM
15D. PavlovicHV4N. TekijaskiHV18M. CedidlaHV
20J. SlamaHV8F. ZorvanTV13R. SedlacekTV1 bàn thắngThẻ vàng25S. NebylaTV1 bàn thắng7V. ChanturishviliTV
21M. PolidarTV44L. Jawo

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình FK Jablonec dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1J. HanusTM

Hậu vệ

18M. CedidlaHV
4N. TekijaskiHV
15D. PavlovicHV
20J. SlamaHV

Tiền vệ

7V. ChanturishviliTV
25S. NebylaTV1 bàn
13R. SedlacekTV1 bàn · Thẻ vàng
8F. ZorvanTV
21M. PolidarTV

Tiền đạo

44L. Jawo

Dự bị99 K. Mihelak · 6 N. Okeke · 9 A. Rusek · 10 J. Suchan · 14 D. Soucek · 16 H. Ahl · 19 J. Chramosta · 23 E. Sobol · 27 F. Vecheta · 57 F. Novak

Huấn luyện viênLubos Kozel

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO