UEFA Nations LeagueLeague C - 6 Arena Naţională, Bucureşti · 02:45 ngày 19/11/2024

Romania 4–1 Cyprus — League C - 6 UEFA Nations League - 19/11/2024

Logo Romania
Romania Đội nhà
4–1
Đã kết thúc
Hiệp một 2–0
Logo Cyprus
Cyprus Đội khách
Cập nhật lúc 06:11 ngày 24/09/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Romania vs Cyprus

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 84'Thay người · Romania · V. Mihăilă (vào sân: A. Mitriță)
  • 83'Bàn thắng · Romania · F. Coman (kiến tạo: I. Hagi)
  • 80'Bàn thắng · Romania · R. Marin (kiến tạo: F. Coman)
  • 79'Thay người · Cyprus · P. Sotiriou (vào sân: N. Panagiotou)
  • 77'Thẻ đỏ · Cyprus · Konstantinos Laifis
  • 77'Thẻ vàng · Cyprus · Konstantinos Laifis
  • 74'Thay người · Cyprus · M. Tzionis (vào sân: A. Makris)
  • 74'Thẻ vàng · Cyprus · Konstantinos Laifis
  • 68'Thay người · Romania · R. Drăgușin (vào sân: A. Burcă)
  • 67'Thay người · Romania · M. Marin (vào sân: F. Coman)
  • 67'Thay người · Romania · F. Niță (vào sân: Ș. Târnovanu)
  • 66'Thay người · Romania · D. Olaru (vào sân: A. Șut)
  • 53'Thẻ vàng · Cyprus · Minas Antoniou
  • 52'Bàn thắng · Cyprus · I. Pittas
  • 46'Thay người · Cyprus · A. Kakoullis (vào sân: I. Pittas)
  • 46'Thay người · Cyprus · D. Spoljaric (vào sân: C. Charalampous)
  • 46'Thay người · Cyprus · A. Karo (vào sân: M. Antoniou)
  • 41'Bàn thắng · Romania · R. Marin
  • 15'Thẻ vàng · Cyprus · Andreas Karo
  • 2'Bàn thắng · Romania · D. Bîrligea (kiến tạo: V. Mihăilă)

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

66%Kiểm soát bóng34%
19Số cú sút8
9Sút trúng đích4
5Phạt góc2
1Việt vị1
11Lỗi13
0Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua5
605Số đường chuyền315
88%Chuyền chính xác78%

Cột trái là Romania, cột phải là Cyprus. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Romania

4-3-3
1F. NițăTM
11N. BancuHV5A. PașcanuHV3R. DrăgușinHV2A. RațiuHV
21D. OlaruTV6M. MarinTV18C Đội trưởngR. MarinTV2 bàn thắng
13V. Mihăilă9D. Bîrligea1 bàn thắng10I. Hagi

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Romania dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1F. NițăTM

Hậu vệ

2A. RațiuHV
3R. DrăgușinHV
5A. PașcanuHV
11N. BancuHV

Tiền vệ

18R. MarinTVĐội trưởng · 2 bàn
6M. MarinTV
21D. OlaruTV

Tiền đạo

10I. Hagi
9D. Bîrligea1 bàn
13V. Mihăilă

Dự bị8 A. Șut · 16 Ș. Târnovanu · 17 F. Coman · 15 A. Burcă · 22 A. Mitriță · 19 D. Drăguș · 7 D. Alibec · 23 D. Sorescu · 4 C. Manea · 14 D. Miculescu · 12 R. Sava · 20 M. Ilie

Huấn luyện viênM. Lucescu

Cyprus

4-4-2
13D. DemetriouTM
8Anderson CorreiaHV19K. LaifisHVThẻ vàngThẻ vàngThẻ đỏ16S. AndreouHV2A. KaroHVThẻ vàng
11A. KakoullisTV18C Đội trưởngK. ArtymatasTV6D. SpoljaricTV17L. LoizouTV
21M. Tzionis10P. Sotiriou

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Cyprus dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

13D. DemetriouTM

Hậu vệ

2A. KaroHVThẻ vàng
16S. AndreouHV
19K. LaifisHVThẻ vàng · Thẻ đỏ
8Anderson CorreiaHV

Tiền vệ

17L. LoizouTV
6D. SpoljaricTV
18K. ArtymatasTVĐội trưởng
11A. KakoullisTV

Tiền đạo

10P. Sotiriou
21M. Tzionis

Dự bị7 M. Antoniou · 5 C. Charalampous · 9 I. Pittas · 23 A. Makris · 3 N. Panagiotou · 4 C. Shielis · 12 G. Satsias · 1 J. Mall · 15 R. Sotiriou · 22 N. Michael

Huấn luyện viênS. Avgousti

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO