UEFA Nations LeagueLeague B - 4 Arena Națională, Bucharest · 01:45 ngày 06/10/2026

Romania 0–1 Thụy Điển — League B - 4 UEFA Nations League - 6/10/2026

Logo Romania
Romania Đội nhà
0–1
Đã kết thúc
Hiệp một 0–1
Logo Thụy Điển
Thụy Điển Đội khách
Cập nhật lúc 03:28 ngày 06/11/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Romania vs Thụy Điển

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90+3'Thẻ vàng · Romania · Cătălin Cîrjan
  • 89'Thay người · Thụy Điển · Alexander Bernhardsson (vào sân: Hampus Skoglund)
  • 83'Thay người · Romania · Florin Tănase (vào sân: Cătălin Cîrjan)
  • 82'Thẻ vàng · Romania · Valentin Mihăilă
  • 77'Thay người · Thụy Điển · Sebastian Nanasi (vào sân: Samuel Dahl)
  • 75'Thay người · Thụy Điển · Besfort Zeneli (vào sân: Hugo Bolin)
  • 69'Thay người · Romania · Nicolae Stanciu (vào sân: Ianis Hagi)
  • 69'Thay người · Romania · Darius Olaru (vào sân: Alexandru Cicâldău)
  • 69'Thay người · Romania · Răzvan Marin (vào sân: Valentin Mihăilă)
  • 62'Thẻ vàng · Thụy Điển · Alexander Bernhardsson
  • 54'Thay người · Thụy Điển · Jesper Karlström (vào sân: Hugo Larsson)
  • 54'Thay người · Thụy Điển · Gabriel Gudmundsson (vào sân: Daniel Svensson)
  • 53'Thẻ vàng · Thụy Điển · Felix Beijmo
  • 48'Thẻ vàng · Romania · Răzvan Marin
  • 46'Thay người · Romania · Nicușor Bancu (vào sân: Lisav Naif Eissat)
  • 13'Bàn thắng · Thụy Điển · Viktor Gyökeres
  • 5'Thẻ vàng · Romania · Nicușor Bancu

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

52%Kiểm soát bóng48%
13Số cú sút12
4Sút trúng đích2
5Phạt góc4
3Việt vị0
15Lỗi11
4Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua4
529Số đường chuyền498

Cột trái là Romania, cột phải là Thụy Điển. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Romania

4-2-3-1
12Ottó HindrichTM
11Nicușor BancuHVThẻ vàng3Matei IlieHV4Andrei CoubișHV2Andrei RațiuHV
18Răzvan MarinTVThẻ vàng22Vlad DragomirTV
7Darius OlaruTV10C Đội trưởngNicolae StanciuTV20Dennis ManTV
9Florin TănaseTĐ

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Romania dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

12Ottó HindrichTM

Hậu vệ

2Andrei RațiuHV
4Andrei CoubișHV
3Matei IlieHV
11Nicușor BancuHVThẻ vàng

Tiền vệ

22Vlad DragomirTV
18Răzvan MarinTVThẻ vàng
20Dennis ManTV
10Nicolae StanciuTVĐội trưởng
7Darius OlaruTV

Tiền đạo

9Florin TănaseTĐ

Dự bị5 Lisav Naif Eissat · 8 Alexandru Cicâldău · 13 Valentin Mihăilă · 14 Ianis Hagi · 19 Cătălin Cîrjan · 1 Ionuț Radu · 16 Valentin Cojocaru · 15 Raul Opruț · 17 Vladimir Screciu · 23 Tony Strata · 6 Tudor Băluță · 21 Olimpiu Moruțan

Huấn luyện viênMircea Lucescu

Thụy Điển

4-2-3-1
12Viktor JohanssonTM
5Gabriel GudmundssonHV3C Đội trưởngVictor LindelöfHV4Eric SmithHV2Felix BeijmoHVThẻ vàng
16Jesper KarlströmTV7Lucas BergvallTV
19Sebastian NanasiTV22Besfort ZeneliTV21Alexander BernhardssonTVThẻ vàng
17Viktor GyökeresTĐ1 bàn thắng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Thụy Điển dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

12Viktor JohanssonTM

Hậu vệ

2Felix BeijmoHVThẻ vàng
4Eric SmithHV
3Victor LindelöfHVĐội trưởng
5Gabriel GudmundssonHV

Tiền vệ

7Lucas BergvallTV
16Jesper KarlströmTV
21Alexander BernhardssonTVThẻ vàng
22Besfort ZeneliTV
19Sebastian NanasiTV

Tiền đạo

17Viktor GyökeresTĐ1 bàn

Dự bị8 Daniel Svensson · 20 Hugo Larsson · 10 Hugo Bolin · 18 Samuel Dahl · 14 Hampus Skoglund · 1 Noel Törnqvist · 23 Melker Ellborg · 15 Victor Eriksson · 13 Ken Sema · 9 Paulos Abraham · 11 Williot Swedberg

Huấn luyện viênGraham Potter

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO