EuroBảng E – lượt 1 Allianz Arena, München · 20:00 ngày 17/06/2024

Romania 3–0 Ukraine — Bảng E – lượt 1 Euro

Romania Đội nhà
3–0
Đã kết thúc
Hiệp một 1–0
Ukraine Đội khách
Cập nhật lúc 06:08 ngày 08/08/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Romania vs Ukraine

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 87'Thay người · Romania · N. Stanciu (vào sân: B. Racovițan)
  • 83'Thay người · Ukraine · H. Sudakov (vào sân: R. Malinovskyi)
  • 79'Thẻ vàng · Romania · Răzvan Marin
  • 75'Thay người · Romania · D. Drăguș (vào sân: G. Pușcaș)
  • 75'Thay người · Romania · M. Marin (vào sân: A. Rus)
  • 72'Thay người · Ukraine · Y. Konoplia (vào sân: O. Tymchyk)
  • 67'Thẻ vàng · Ukraine · Yukhym Konoplia
  • 63'Thay người · Ukraine · M. Shaparenko (vào sân: R. Yaremchuk)
  • 63'Thay người · Ukraine · V. Tsyhankov (vào sân: A. Yarmolenko)
  • 62'Thay người · Ukraine · T. Stepanenko (vào sân: V. Brazhko)
  • 62'Thay người · Romania · F. Coman (vào sân: V. Mihăilă)
  • 62'Thay người · Romania · D. Man (vào sân: I. Hagi)
  • 57'Bàn thắng · Romania · D. Drăguș (kiến tạo: D. Man)
  • 53'Bàn thắng · Romania · R. Marin
  • 29'Bàn thắng · Romania · N. Stanciu (kiến tạo: D. Man)

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

29%Kiểm soát bóng71%
9Số cú sút13
5Sút trúng đích2
4Phạt góc8
1Việt vị1
9Lỗi8
1Thẻ vàng1
3Cứu thua2
237Số đường chuyền591
72%Chuyền chính xác87%

Cột trái là Romania, cột phải là Ukraine. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Romania

4-1-4-1
1F. NițăTM
11N. BancuHV15A. BurcăHV3R. DrăgușinHV2A. RațiuHV
6M. MarinTV
17F. ComanTV21C Đội trưởngN. StanciuTV1 bàn thắng18R. MarinTV1 bàn thắngThẻ vàng20D. ManTV
19D. Drăguș1 bàn thắng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Romania dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1F. NițăTM

Hậu vệ

2A. RațiuHV
3R. DrăgușinHV
15A. BurcăHV
11N. BancuHV

Tiền vệ

6M. MarinTV
20D. ManTV
18R. MarinTV1 bàn · Thẻ vàng
21N. StanciuTVĐội trưởng · 1 bàn
17F. ComanTV

Tiền đạo

19D. Drăguș1 bàn

Dự bị10 I. Hagi · 13 V. Mihăilă · 4 A. Rus · 9 G. Pușcaș · 24 B. Racovițan · 8 A. Cicâldău · 23 D. Sorescu · 7 D. Alibec · 25 D. Bîrligea · 26 A. Șut · 22 V. Mogoș · 16 Ș. Târnovanu · 14 D. Olaru · 5 I. Nedelcearu · 12 H. Moldovan

Huấn luyện viênE. Iordănescu

Ukraine

4-2-3-1
23A. LuninTM
17O. ZinchenkoHV22M. MatviienkoHV13I. ZabarnyiHV2Y. KonopliaHVThẻ vàng
6C Đội trưởngT. StepanenkoTV19M. ShaparenkoTV
10M. MudrykTV14H. SudakovTV15V. TsyhankovTV
11A. Dovbyk

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Ukraine dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

23A. LuninTM

Hậu vệ

2Y. KonopliaHVThẻ vàng
13I. ZabarnyiHV
22M. MatviienkoHV
17O. ZinchenkoHV

Tiền vệ

19M. ShaparenkoTV
6T. StepanenkoTVĐội trưởng
15V. TsyhankovTV
14H. SudakovTV
10M. MudrykTV

Tiền đạo

11A. Dovbyk

Dự bị18 V. Brazhko · 7 A. Yarmolenko · 9 R. Yaremchuk · 24 O. Tymchyk · 8 R. Malinovskyi · 1 H. Bushchan · 25 V. Vanat · 5 S. Sydorchuk · 12 A. Trubin · 16 V. Mykolenko · 21 V. Bondar · 3 O. Svatok · 26 B. Mykhailichenko · 4 M. Talovierov · 20 O. Zubkov

Huấn luyện viênS. Rebrov

Lịch sử đối đầu Romania vs Ukraine

Thành tích rút gọn giữa hai đội ở mọi giải đấu. Xem đầy đủ ở trang cặp đối đầu.

Xem lịch sử đối đầu đầy đủ
1 0 0

1 lần gặp nhau · Romania thắng 1 · hòa 0 · Ukraine thắng 0. Tổng bàn thắng 3 – 0.

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội, lịch sử đối đầu rút gọn và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO