Champions LeagueVòng sơ loại 2 Mikheil Meskhi Stadium, Tbilisi · 23:00 ngày 21/07/2026

Saburtalo 0–2 Slovan Bratislava — Vòng sơ loại 2 Champions League

Saburtalo Đội nhà
0–2
Đã kết thúc
Hiệp một 0–2
Slovan Bratislava Đội khách
Cập nhật lúc 15:33 ngày 07/08/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Saburtalo vs Slovan Bratislava

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 85'Thay người · Saburtalo · N. Sikharulashvili (vào sân: S. Ende)
  • 85'Thay người · Saburtalo · G. Kobuladze (vào sân: I. Alhassan)
  • 80'Thay người · Slovan Bratislava · R. Ibrahim (vào sân: D. Matsuoka)
  • 80'Thay người · Slovan Bratislava · A. Maros (vào sân: S. Zuberu)
  • 75'Thay người · Saburtalo · V. Selimovic (vào sân: N. Bochorishvili)
  • 75'Thay người · Saburtalo · V. Bedoshvili (vào sân: Lucas Cafe)
  • 72'Thẻ vàng · Slovan Bratislava · Artur Gajdoš
  • 67'Thay người · Saburtalo · A. Bartishvili (vào sân: G. Kutsia)
  • 67'Thẻ vàng · Slovan Bratislava · Jurij Medveděv
  • 65'Thay người · Slovan Bratislava · A. Yirajang (vào sân: C. Blackman)
  • 65'Thay người · Slovan Bratislava · A. Sporar (vào sân: M. Kukharevych)
  • 55'Thay người · Slovan Bratislava · A. Mustafic (vào sân: A. Gajdos)
  • 44'Thẻ vàng · Saburtalo · Aleksandre Amisulashvili
  • 31'Bàn thắng · Slovan Bratislava · A. Yirajang (kiến tạo: A. Maros)
  • 25'Bàn thắng · Slovan Bratislava · A. Sporar (kiến tạo: S. Cruz)
  • 25'Thẻ vàng · Saburtalo · Giorgi Makaridze
  • 2'Thẻ vàng · Slovan Bratislava · Alen Mustafić

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Saburtalo

4-3-3
31G. MakaridzeTMThẻ vàng
5J. JinjolavaHV25A. AmisulashviliHVThẻ vàng4V. SelimovicHV40G. KobuladzeHV
8B. KardavaTV11A. BartishviliTV6N. DadianiTV
10Z. Natchkebia19N. SikharulashviliTV24V. BedoshviliTV

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Saburtalo dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

31G. MakaridzeTMThẻ vàng

Hậu vệ

40G. KobuladzeHV
4V. SelimovicHV
25A. AmisulashviliHVThẻ vàng
5J. JinjolavaHV

Tiền vệ

6N. DadianiTV
11A. BartishviliTV
8B. KardavaTV
24V. BedoshviliTV
19N. SikharulashviliTV

Chưa rõ vị trí

10Z. Natchkebia

Dự bị1 T. Megrelishvili · 16 R. Kurtanidze · 9 A. Dzagania · 14 I. Alhassan · 17 S. Ende · 18 Lucas Cafe · 23 E. Kuliyev · 27 G. Kutsia · 29 L. Chikhradze · 30 N. Bochorishvili · 33 Andrey · 39 G. Chanturia

Huấn luyện viênAndriy Demchenko

Slovan Bratislava

3-5-2
71D. TakacTM
57S. CruzHV6K. WimmerHV12K. BajricHV
5R. Ibrahim3P. PokornyTV20A. MustaficTVThẻ vàng17J. MedvedevHVThẻ vàng29A. MarosTV
14A. YirajangTV1 bàn thắng99A. Sporar1 bàn thắng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Slovan Bratislava dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

71D. TakacTM

Hậu vệ

12K. BajricHV
6K. WimmerHV
57S. CruzHV
17J. MedvedevHVThẻ vàng

Tiền vệ

29A. MarosTV
20A. MustaficTVThẻ vàng
3P. PokornyTV
14A. YirajangTV1 bàn

Tiền đạo

99A. Sporar1 bàn

Chưa rõ vị trí

5R. Ibrahim

Dự bị1 A. Popovic · 32 D. Balog · 2 S. Kozlovsky · 8 A. Gajdos · 9 M. Kukharevych · 15 S. Markovic · 23 S. Zuberu · 24 M. Tomasko · 25 L. Hofstadter · 28 C. Blackman · 77 D. Ignatenko · 88 D. Matsuoka

Huấn luyện viênYaya Toure

Lịch sử đối đầu Saburtalo vs Slovan Bratislava

Thành tích rút gọn giữa hai đội ở mọi giải đấu. Xem đầy đủ ở trang cặp đối đầu.

Xem lịch sử đối đầu đầy đủ
0 1 1

2 lần gặp nhau · Saburtalo thắng 0 · hòa 1 · Slovan Bratislava thắng 1. Tổng bàn thắng 1 – 3.

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội, lịch sử đối đầu rút gọn và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO