AFC Champions League EliteLeague Phase East - 4 Edion Peace Wing Hiroshima, Hiroshima · 17:00 ngày 04/11/2025

Sanfrecce Hiroshima 1–0 Gangwon FC — League Phase East - 4 AFC Champions League Elite - 4/11/2025

Logo Sanfrecce Hiroshima
Sanfrecce Hiroshima Đội nhà
1–0
Đã kết thúc
Hiệp một 0–0
Logo Gangwon FC
Gangwon FC Đội khách
Cập nhật lúc 20:06 ngày 22/09/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Sanfrecce Hiroshima vs Gangwon FC

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90+6'Thẻ vàng · Sanfrecce Hiroshima · Hayao Kawabe
  • 85'Thay người · Gangwon FC · Kang Joon-Hyuck (vào sân: Kim Do-Hyun)
  • 85'Thay người · Gangwon FC · Song Jun-Seok (vào sân: Hong Chul)
  • 75'Thay người · Gangwon FC · H. Park (vào sân: Kim Min-Jun)
  • 75'Thay người · Gangwon FC · Kim Gun-Hee (vào sân: Lee Sang-Heon)
  • 71'Thay người · Sanfrecce Hiroshima · M. Kato (vào sân: S. Higashi)
  • 69'Thẻ vàng · Gangwon FC · Marko Tuci
  • 69'Thẻ đỏ · Sanfrecce Hiroshima · Sho Sasaki
  • 69'Thẻ vàng · Sanfrecce Hiroshima · Sho Sasaki
  • 66'Thẻ vàng · Gangwon FC · You-Hyeon Lee
  • 63'Bàn thắng · Sanfrecce Hiroshima · M. Kato
  • 61'Thẻ vàng · Sanfrecce Hiroshima · Sho Sasaki
  • 58'Thay người · Sanfrecce Hiroshima · V. Germain (vào sân: K. Kinoshita)
  • 46'Thay người · Gangwon FC · Kim Kang-Guk (vào sân: Park Sang-Hyeok)
  • 46'Thay người · Sanfrecce Hiroshima · D. Suga (vào sân: S. Nakamura)
  • 46'Thay người · Sanfrecce Hiroshima · N. Maeda (vào sân: R. Germain)
  • 46'Thay người · Sanfrecce Hiroshima · N. Arai (vào sân: S. Nakano)
  • 22'Thẻ vàng · Sanfrecce Hiroshima · Naoto Arai

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

37%Kiểm soát bóng63%
11Số cú sút6
7Sút trúng đích0
1Phạt góc5
0Việt vị4
10Lỗi15
4Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
0Cứu thua6
314Số đường chuyền537
64%Chuyền chính xác77%

Cột trái là Sanfrecce Hiroshima, cột phải là Gangwon FC. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Sanfrecce Hiroshima

3-4-2-1
26Jeong Min-KiTM
19C Đội trưởngS. SasakiHVThẻ vàngThẻ vàngThẻ đỏ4H. ArakiHV33T. ShiotaniHV
18D. SugaTV14S. TanakaTV6H. KawabeTVThẻ vàng13N. AraiTVThẻ vàng
51M. Kato1 bàn thắng41N. Maeda
98V. Germain

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Sanfrecce Hiroshima dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

26Jeong Min-KiTM

Hậu vệ

33T. ShiotaniHV
4H. ArakiHV
19S. SasakiHVĐội trưởng · Thẻ vàng · Thẻ đỏ

Tiền vệ

13N. AraiTVThẻ vàng
6H. KawabeTVThẻ vàng
14S. TanakaTV
18D. SugaTV

Tiền đạo

41N. Maeda
51M. Kato1 bàn
98V. Germain

Dự bị1 K. Osako · 21 Y. Tanaka · 3 T. Yamasaki · 15 S. Nakano · 24 S. Higashi · 25 Y. Chajima · 32 S. Koshimichi · 9 R. Germain · 10 Marcos Junior · 17 K. Kinoshita · 36 A. Inoue · 39 S. Nakamura

Huấn luyện viênBartosch Gaul

Gangwon FC

5-3-2
21Park Cheong-HyoTM
34Song Jun-SeokHV23M. TuciHVThẻ vàng24H. ParkHV47Shin Min-HaHV99Kang Joon-HyuckHV
97C Đội trưởngLee You-HyeonTVThẻ vàng4Seo Min-WooTV18Kim Kang-GukTV
7Kim Dae-Won9Kim Gun-Hee

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Gangwon FC dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

21Park Cheong-HyoTM

Hậu vệ

99Kang Joon-HyuckHV
47Shin Min-HaHV
24H. ParkHV
23M. TuciHVThẻ vàng
34Song Jun-SeokHV

Tiền vệ

18Kim Kang-GukTV
4Seo Min-WooTV
97Lee You-HyeonTVĐội trưởng · Thẻ vàng

Tiền đạo

9Kim Gun-Hee
7Kim Dae-Won

Dự bị1 Lee Kwang-Yeon · 20 Jo Hyun-Tae · 33 Hong Chul · 8 Y. Kang · 13 Lee Gi-Hyuk · 14 Kim Dae-Woo · 70 Goo Bon-Cheul · 19 Park Sang-Hyeok · 22 Lee Sang-Heon · 26 Kim Min-Jun · 27 Kim Do-Hyun · 73 Yun Il-Lok

Huấn luyện viênKyung-Ho Chung

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO