J1 LeagueVòng 1 Edion Peace Wing Hiroshima, Hiroshima · 17:15 ngày 08/08/2026

Sanfrecce Hiroshima 3–0 JEF United Chiba — Vòng 1 J1 League - 8/8/2026

Logo Sanfrecce Hiroshima
Sanfrecce Hiroshima Đội nhà
3–0
Đã kết thúc
Hiệp một 1–0
Logo JEF United Chiba
JEF United Chiba Đội khách
Cập nhật lúc 06:06 ngày 20/08/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Sanfrecce Hiroshima vs JEF United Chiba

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 88'Bàn thắng · Sanfrecce Hiroshima · T. Kawamura
  • 85'Thay người · Sanfrecce Hiroshima · M. Kato (vào sân: T. Kawamura)
  • 80'Thay người · JEF United Chiba · D. Ishikawa (vào sân: L. Rocha)
  • 80'Thay người · Sanfrecce Hiroshima · S. Higashi (vào sân: N. Arai)
  • 80'Thay người · Sanfrecce Hiroshima · T. Shiotani (vào sân: T. Yamasaki)
  • 79'Bàn thắng · Sanfrecce Hiroshima · A. Suzuki (kiến tạo: T. Matsumoto)
  • 78'Thay người · JEF United Chiba · T. Tsukui (vào sân: R. Ishio)
  • 66'Thẻ vàng · JEF United Chiba · Erison
  • 64'Thay người · JEF United Chiba · K. Tanaka (vào sân: M. Himeno)
  • 64'Thay người · JEF United Chiba · T. Matsumura (vào sân: K. Yamura)
  • 64'Thay người · Sanfrecce Hiroshima · Y. Nakajima (vào sân: T. Matsumoto)
  • 46'Thay người · JEF United Chiba · Y. Kobayashi (vào sân: Matheus Indio)
  • 46'Thay người · Sanfrecce Hiroshima · N. Maeda (vào sân: S. Haller)
  • 43'Thẻ vàng · Sanfrecce Hiroshima · Yotaro Nakajima
  • 3'Bàn thắng · Sanfrecce Hiroshima · S. Nakano

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

54%Kiểm soát bóng46%
23Số cú sút7
8Sút trúng đích3
3Phạt góc0
4Việt vị1
5Lỗi14
1Thẻ vàng1
3Cứu thua4
507Số đường chuyền438
85%Chuyền chính xác83%

Cột trái là Sanfrecce Hiroshima, cột phải là JEF United Chiba. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Sanfrecce Hiroshima

3-4-2-1
99I. OuchiTM
19C Đội trưởngS. SasakiHV4H. ArakiHV33T. ShiotaniHV
7S. HigashiTV35Y. NakajimaTVThẻ vàng6H. KawabeTV15S. NakanoTV1 bàn thắng
11M. Kato41N. Maeda
10A. Suzuki1 bàn thắng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Sanfrecce Hiroshima dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

99I. OuchiTM

Hậu vệ

33T. ShiotaniHV
4H. ArakiHV
19S. SasakiHVĐội trưởng

Tiền vệ

15S. NakanoTV1 bàn
6H. KawabeTV
35Y. NakajimaTVThẻ vàng
7S. HigashiTV

Tiền đạo

41N. Maeda
10A. Suzuki1 bàn

Chưa rõ vị trí

11M. Kato

Dự bị1 K. Osako · 18 D. Suga · 8 T. Kawamura · 3 T. Yamasaki · 22 S. Haller · 16 T. Shichi · 14 T. Matsumoto · 5 N. Arai · 45 S. Kobayashi

Huấn luyện viênBartosch Gaul

JEF United Chiba

3-4-2-1
19J. SuarezTM
24C Đội trưởngK. ToriumiHV66D. HallHV22T. IidaHV
8T. TsukuiTV5Y. KobayashiTV15T. MaeTV7K. TanakaTV
20D. Ishikawa30T. Matsumura
99ErisonThẻ vàng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình JEF United Chiba dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

19J. SuarezTM

Hậu vệ

22T. IidaHV
66D. HallHV
24K. ToriumiHVĐội trưởng

Tiền vệ

7K. TanakaTV
15T. MaeTV
5Y. KobayashiTV
8T. TsukuiTV

Tiền đạo

30T. Matsumura
20D. Ishikawa
99ErisonThẻ vàng

Dự bị23 R. Suzuki · 41 T. Yasui · 45 L. Rocha · 25 Matheus Indio · 28 T. Kawano · 9 H. Goya · 29 K. Yamura · 39 R. Ishio · 37 M. Himeno

Huấn luyện viênYoshiyuki Kobayashi

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO