AFC Champions League EliteVòng 1/8 Edion Peace Wing Hiroshima, Hiroshima · 17:00 ngày 11/03/2026

Sanfrecce Hiroshima 1–0 Johor Darul Takzim FC — Vòng 1/8 AFC Champions League Elite - 11/3/2026

Logo Sanfrecce Hiroshima
Sanfrecce Hiroshima Đội nhà
1–0
Đã kết thúc
Hiệp một 0–0
Logo Johor Darul Takzim FC
Johor Darul Takzim FC Đội khách
Cập nhật lúc 20:06 ngày 22/09/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Sanfrecce Hiroshima vs Johor Darul Takzim FC

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90'Bàn thắng từ chấm phạt đền · Sanfrecce Hiroshima · K. Kinoshita
  • 89'Xác nhận phạt đền · Sanfrecce Hiroshima · Yotaro Nakajima
  • 87'Thay người · Sanfrecce Hiroshima · T. Shichi (vào sân: M. Ohara)
  • 86'Thay người · Johor Darul Takzim FC · Jairo (vào sân: Bergson)
  • 85'Kiểm tra VAR: Penalty cancelled · Sanfrecce Hiroshima · Hayao Kawabe
  • 73'Thay người · Sanfrecce Hiroshima · R. Germain (vào sân: Y. Nakajima)
  • 73'Thay người · Sanfrecce Hiroshima · A. Suzuki (vào sân: M. Kato)
  • 68'Thay người · Johor Darul Takzim FC · J. Silva (vào sân: S. Lowry)
  • 61'Thẻ vàng · Sanfrecce Hiroshima · Kosuke Kinoshita
  • 56'Thay người · Sanfrecce Hiroshima · S. Nakamura (vào sân: K. Kinoshita)
  • 55'Thay người · Sanfrecce Hiroshima · S. Sasaki (vào sân: N. Arai)
  • 48'Thẻ vàng · Johor Darul Takzim FC · Ager Aketxe
  • 46'Thay người · Johor Darul Takzim FC · A. Fazail (vào sân: A. Aketxe)
  • 37'Thẻ vàng · Johor Darul Takzim FC · Nené
  • 32'Thẻ vàng · Sanfrecce Hiroshima · Ryo Germain
  • 28'Thẻ vàng · Johor Darul Takzim FC · Jairo da Silva

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

64%Kiểm soát bóng36%
16Số cú sút6
1Sút trúng đích4
9Phạt góc3
0Việt vị1
16Lỗi20
2Thẻ vàng3
4Cứu thua0
434Số đường chuyền257
77%Chuyền chính xác57%

Cột trái là Sanfrecce Hiroshima, cột phải là Johor Darul Takzim FC. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Sanfrecce Hiroshima

3-4-1-2
1K. OsakoTM
19C Đội trưởngS. SasakiHV4H. ArakiHV33T. ShiotaniHV
16T. ShichiTV88T. MatsumotoTV6H. KawabeTV15S. NakanoTV
29A. Suzuki
9R. GermainThẻ vàng39S. Nakamura

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Sanfrecce Hiroshima dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1K. OsakoTM

Hậu vệ

33T. ShiotaniHV
4H. ArakiHV
19S. SasakiHVĐội trưởng

Tiền vệ

15S. NakanoTV
6H. KawabeTV
88T. MatsumotoTV
16T. ShichiTV

Tiền đạo

29A. Suzuki
39S. Nakamura
9R. GermainThẻ vàng

Dự bị21 Y. Tanaka · 99 I. Ouchi · 18 D. Suga · 3 T. Yamasaki · 51 M. Kato · 17 K. Kinoshita · 25 Y. Chajima · 13 N. Arai · 23 S. Ayukawa · 40 M. Ohara · 35 Y. Nakajima · 45 S. Kobayashi

Huấn luyện viênBartosch Gaul

Johor Darul Takzim FC

4-2-3-1
58A. ZubiaurreTM
5Antonio CristianHV23E. IsrafilovHV36R. ParraHV24O. ArribasHV
4C Đội trưởngA. FazailTV18NeneTVThẻ vàng
33J. SilvaTV28N. MendezTV95Marcos GuilhermeTV
11JairoThẻ vàng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Johor Darul Takzim FC dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

58A. ZubiaurreTM

Hậu vệ

24O. ArribasHV
36R. ParraHV
23E. IsrafilovHV
5Antonio CristianHV

Tiền vệ

18NeneTVThẻ vàng
4A. FazailTVĐội trưởng
95Marcos GuilhermeTV
28N. MendezTV
33J. SilvaTV

Tiền đạo

11JairoThẻ vàng

Dự bị16 S. Hazmi · 1 C. Abad Amat · 30 N. Insa · 21 N. Faiz · 14 S. Lowry · 9 Bergson · 47 A. Aketxe · 97 Yago Cesar · 88 M. Hidalgo · 13 J. Park · 20 A. Teto · 77 C. Bermejo

Huấn luyện viênXisco

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO