J1 LeagueVòng 5 Edion Peace Wing Hiroshima, Hiroshima · 17:00 ngày 02/09/2026

Sanfrecce Hiroshima 3–0 Nagoya Grampus — Vòng 5 J1 League - 2/9/2026

Logo Sanfrecce Hiroshima
Sanfrecce Hiroshima Đội nhà
3–0
Đã kết thúc
Hiệp một 0–0
Logo Nagoya Grampus
Nagoya Grampus Đội khách
Cập nhật lúc 17:15 ngày 21/09/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Sanfrecce Hiroshima vs Nagoya Grampus

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90'Bàn thắng · Sanfrecce Hiroshima · S. Haller (kiến tạo: S. Ayukawa)
  • 90'Thay người · Sanfrecce Hiroshima · A. Suzuki (vào sân: S. Koshimichi)
  • 90+5'Thẻ vàng · Nagoya Grampus · Yota Sato
  • 87'Thẻ vàng · Sanfrecce Hiroshima · Taishi Matsumoto
  • 85'Thay người · Sanfrecce Hiroshima · S. Higashi (vào sân: T. Shichi)
  • 82'Thay người · Nagoya Grampus · Y. Yamagishi (vào sân: K. Nagai)
  • 80'Bàn thắng · Sanfrecce Hiroshima · A. Suzuki (kiến tạo: S. Haller)
  • 74'Thay người · Nagoya Grampus · Y. Asano (vào sân: H. Koda)
  • 74'Thay người · Nagoya Grampus · R. Izumi (vào sân: T. Koyamatsu)
  • 74'Thay người · Nagoya Grampus · Y. Nogami (vào sân: Y. Sato)
  • 73'Thay người · Sanfrecce Hiroshima · M. Kato (vào sân: S. Ayukawa)
  • 73'Thay người · Sanfrecce Hiroshima · H. Kawabe (vào sân: Y. Nakajima)
  • 72'Bàn thắng · Sanfrecce Hiroshima · M. Kato
  • 46'Thay người · Sanfrecce Hiroshima · T. Kawamura (vào sân: S. Haller)
  • 17'Thẻ vàng · Nagoya Grampus · Sho Inagaki

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

53%Kiểm soát bóng47%
16Số cú sút3
7Sút trúng đích1
2Phạt góc1
2Việt vị3
11Lỗi6
1Thẻ vàng2
1Cứu thua4
532Số đường chuyền472
84%Chuyền chính xác82%

Cột trái là Sanfrecce Hiroshima, cột phải là Nagoya Grampus. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Sanfrecce Hiroshima

3-4-2-1
99I. OuchiTM
19C Đội trưởngS. SasakiHV4H. ArakiHV15S. NakanoHV
7S. HigashiTV14T. MatsumotoTVThẻ vàng6H. KawabeTV5N. AraiTV
8T. Kawamura11M. Kato1 bàn thắng
10A. Suzuki1 bàn thắng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Sanfrecce Hiroshima dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

99I. OuchiTM

Hậu vệ

15S. NakanoHV
4H. ArakiHV
19S. SasakiHVĐội trưởng

Tiền vệ

5N. AraiTV
6H. KawabeTV
14T. MatsumotoTVThẻ vàng
7S. HigashiTV

Tiền đạo

8T. Kawamura
10A. Suzuki1 bàn

Chưa rõ vị trí

11M. Kato1 bàn

Dự bị1 K. Osako · 16 T. Shichi · 37 Kim Ju-Sung · 18 D. Suga · 32 S. Koshimichi · 35 Y. Nakajima · 46 R. Noguchi · 22 S. Haller · 23 S. Ayukawa

Huấn luyện viênBartosch Gaul

Nagoya Grampus

3-4-2-1
35A. PisanoTM
55S. TokumotoHV13H. FujiiHV2Y. NogamiHV
27K. NakayamaTV31T. TakamineTV15C Đội trưởngS. InagakiTVThẻ vàng9Y. AsanoTV
22Y. Kimura7R. Izumi
11Y. Yamagishi

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Nagoya Grampus dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

35A. PisanoTM

Hậu vệ

2Y. NogamiHV
13H. FujiiHV
55S. TokumotoHV

Tiền vệ

9Y. AsanoTV
15S. InagakiTVĐội trưởng · Thẻ vàng
31T. TakamineTV
27K. NakayamaTV

Tiền đạo

7R. Izumi
22Y. Kimura
11Y. Yamagishi

Dự bị16 Y. Takeda · 3 Y. Sato · 41 M. Ono · 58 T. Koyamatsu · 33 T. Kikuchi · 19 H. Koda · 30 S. Sugiura · 49 S. Fukaya · 18 K. Nagai

Huấn luyện viênMihailo Petrovic

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO