AFC Champions League EliteLeague Phase East - 2 Edion Peace Wing Hiroshima, Hiroshima · 17:00 ngày 30/09/2025

Sanfrecce Hiroshima 1–1 SHANGHAI SIPG — League Phase East - 2 AFC Champions League Elite - 30/9/2025

Logo Sanfrecce Hiroshima
Sanfrecce Hiroshima Đội nhà
1–1
Đã kết thúc
Hiệp một 1–0
Logo SHANGHAI SIPG
SHANGHAI SIPG Đội khách
Cập nhật lúc 20:05 ngày 22/09/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Sanfrecce Hiroshima vs SHANGHAI SIPG

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90'Thẻ đỏ · SHANGHAI SIPG · Gustavo
  • 86'Thay người · Sanfrecce Hiroshima · H. Kawabe (vào sân: D. Suga)
  • 86'Thay người · Sanfrecce Hiroshima · S. Higashi (vào sân: T. Arslan)
  • 83'Bàn thắng · SHANGHAI SIPG · Gabrielzinho (kiến tạo: Wei Zhen)
  • 77'Thẻ vàng · SHANGHAI SIPG · Christian Alexander Jojo
  • 73'Thay người · SHANGHAI SIPG · O. Melendo (vào sân: Gabrielzinho)
  • 73'Thay người · SHANGHAI SIPG · Matheus Jussa (vào sân: Yang Shiyuan)
  • 65'Thay người · Sanfrecce Hiroshima · K. Kinoshita (vào sân: V. Germain)
  • 65'Thay người · Sanfrecce Hiroshima · N. Maeda (vào sân: Y. Nakajima)
  • 64'Thay người · SHANGHAI SIPG · Kuai Jiwen (vào sân: Leonardo)
  • 64'Thay người · SHANGHAI SIPG · Fu Huan (vào sân: Lu Wenjun)
  • 55'Thẻ vàng · Sanfrecce Hiroshima · Ju-sung Kim
  • 46'Thay người · Sanfrecce Hiroshima · Marcos Junior (vào sân: M. Kato)
  • 19'Bàn thắng · Sanfrecce Hiroshima · H. Araki (kiến tạo: S. Higashi)
  • 16'Thẻ vàng · Sanfrecce Hiroshima · Tsukasa Shiotani

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

59%Kiểm soát bóng41%
20Số cú sút7
10Sút trúng đích2
14Phạt góc1
3Việt vị2
8Lỗi10
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua9
503Số đường chuyền363
79%Chuyền chính xác75%

Cột trái là Sanfrecce Hiroshima, cột phải là SHANGHAI SIPG. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Sanfrecce Hiroshima

3-4-3
1K. OsakoTM
37Kim Ju-SungHVThẻ vàng4H. ArakiHV1 bàn thắng33T. ShiotaniHVThẻ vàng
24S. HigashiTV6C Đội trưởngH. KawabeTV14S. TanakaTV15S. NakanoTV
10Marcos Junior17K. Kinoshita41N. Maeda

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Sanfrecce Hiroshima dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1K. OsakoTM

Hậu vệ

33T. ShiotaniHVThẻ vàng
4H. ArakiHV1 bàn
37Kim Ju-SungHVThẻ vàng

Tiền vệ

15S. NakanoTV
14S. TanakaTV
6H. KawabeTVĐội trưởng
24S. HigashiTV

Tiền đạo

41N. Maeda
17K. Kinoshita
10Marcos Junior

Dự bị21 Y. Tanaka · 26 Jeong Min-Ki · 3 T. Yamasaki · 13 N. Arai · 19 S. Sasaki · 25 Y. Chajima · 30 T. Arslan · 32 S. Koshimichi · 35 Y. Nakajima · 18 D. Suga · 51 M. Kato · 98 V. Germain

Huấn luyện viênBartosch Gaul

SHANGHAI SIPG

3-4-2-1
12Chen WeiTM
13Wei ZhenHV40Yusup UmidjanHV4C Đội trưởngWang ShenchaoHV
23Fu HuanTV22Matheus JussaTV10Mateus VitalTV29C. JojoTVThẻ vàng
47Kuai Jiwen21O. Melendo
9GustavoThẻ đỏ

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình SHANGHAI SIPG dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

12Chen WeiTM

Hậu vệ

4Wang ShenchaoHVĐội trưởng
40Yusup UmidjanHV
13Wei ZhenHV

Tiền vệ

29A. C. JojoTVThẻ vàng
10Mateus VitalTV
22Matheus JussaTV
23Fu HuanTV

Tiền đạo

21O. Melendo
47Kuai Jiwen
9GustavoThẻ đỏ

Dự bị1 Yan Junling · 25 Du Jia · 15 Ming Tian · 20 Yang Shiyuan · 26 Liu Ruofan · 27 Feng Jing · 36 Haliq Ablahan · 11 Lu Wenjun · 14 Li Shenglong · 30 Gabrielzinho · 45 Leonardo · 49 X. Li

Huấn luyện viênKevin Muscat

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO