VĐQG BrazilVòng 15 Estadio Urbano Caldeira, Santos · 04:30 ngày 11/05/2026

Santos 2–0 RB Bragantino — Vòng 15 VĐQG Brazil

Santos Đội nhà
2–0
Đã kết thúc
Hiệp một 1–0
RB Bragantino Đội khách
Cập nhật lúc 05:09 ngày 08/08/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Santos vs RB Bragantino

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 87'Thay người · Santos · A. Barreal (vào sân: Moises)
  • 87'Thay người · Santos · B. Rollheiser (vào sân: Miguelito)
  • 82'Thay người · Santos · Neymar (vào sân: Gabriel Barbosa)
  • 79'Thẻ vàng · Santos · Neymar
  • 78'Thay người · RB Bragantino · A. Hurtado (vào sân: A. Sant'Anna)
  • 76'Bàn thắng · Santos · A. Frias
  • 75'Thẻ vàng · RB Bragantino · Alix Vinicius
  • 74'Thay người · RB Bragantino · H. Mosquera (vào sân: Fernando Santos)
  • 70'Thay người · Santos · Gabriel Bontempo (vào sân: Rony)
  • 70'Thay người · Santos · C. Oliva (vào sân: Willian Arao)
  • 67'Thay người · RB Bragantino · Gabriel (vào sân: Rodriguinho)
  • 46'Thay người · RB Bragantino · I. Sosa (vào sân: Eric Ramires)
  • 46'Thay người · RB Bragantino · J. Herrera (vào sân: Eduardo Sasha)
  • 45'Bàn thắng · Santos · Neymar (kiến tạo: Gabriel Bontempo)
  • 45'Thẻ vàng · RB Bragantino · Gabriel Girotto
  • 16'Thẻ vàng · RB Bragantino · Isidro Pitta
  • 7'Thẻ vàng · RB Bragantino · Lucas Barbosa

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

53%Kiểm soát bóng47%
9Số cú sút11
3Sút trúng đích3
7Phạt góc3
3Việt vị2
13Lỗi18
1Thẻ vàng4
3Cứu thua1
446Số đường chuyền387
82%Chuyền chính xác79%

Cột trái là Santos, cột phải là RB Bragantino. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Santos

4-2-3-1
1DiogenesTM
31G. EscobarHV4Lucas VerissimoHV98A. FriasHV1 bàn thắng18Igor ViniciusHV
5Joao SchmidtTV28C. OlivaTV
10C Đội trưởngNeymarTV1 bàn thắngThẻ vàng22A. BarrealTV49Gabriel BontempoTV
32B. Rollheiser

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Santos dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1DiogenesTM

Hậu vệ

18Igor ViniciusHV
98A. FriasHV1 bàn
4Lucas VerissimoHV
31G. EscobarHV

Tiền vệ

28C. OlivaTV
5Joao SchmidtTV
49Gabriel BontempoTV
22A. BarrealTV
10NeymarTVĐội trưởng · 1 bàn · Thẻ vàng

Tiền đạo

32B. Rollheiser

Dự bị79 Joao Lucio · 15 Willian Arao · 9 Gabriel Barbosa · 30 Miguelito · 47 Mateus Xavier · 38 Rafael Gonzaga · 26 Joao Ananias · 11 Rony · 21 Moises · 7 J. Robinho · 81 S. Pierri

Huấn luyện viênCuca

RB Bragantino

4-2-3-1
18Tiago VolpiTM
29Juninho CapixabaHV16Gustavo MarquesHV4Alix ViniciusHVThẻ vàng34A. HurtadoHV
15I. SosaTV6C Đội trưởngGabrielTVThẻ vàng
30H. MosqueraTV21Lucas BarbosaTVThẻ vàng32J. HerreraTV
9I. PittaThẻ vàng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình RB Bragantino dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

18Tiago VolpiTM

Hậu vệ

34A. HurtadoHV
4Alix ViniciusHVThẻ vàng
16Gustavo MarquesHV
29Juninho CapixabaHV

Tiền vệ

6GabrielTVĐội trưởng · Thẻ vàng
15I. SosaTV
32J. HerreraTV
21Lucas BarbosaTVThẻ vàng
30H. MosqueraTV

Tiền đạo

9I. PittaThẻ vàng

Dự bị1 Cleiton · 8 Eduardo Sasha · 7 Eric Ramires · 23 A. Sant'Anna · 22 Gustavo Neves · 17 Vinicinho · 46 Breno · 14 Pedro Henrique · 11 Fernando Santos · 12 Vanderlan · 20 Rodriguinho · 57 Marcelinho

Huấn luyện viênMancini Vagner

Lịch sử đối đầu Santos vs RB Bragantino

Thành tích rút gọn giữa hai đội ở mọi giải đấu. Xem đầy đủ ở trang cặp đối đầu.

Xem lịch sử đối đầu đầy đủ
5 8 4

17 lần gặp nhau · Santos thắng 5 · hòa 8 · RB Bragantino thắng 4. Tổng bàn thắng 22 – 18.

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội, lịch sử đối đầu rút gọn và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO