Serie AVòng 6 Mapei Stadium – Città del Tricolore, Reggio Emilia · 23:00 ngày 11/10/2026

Sassuolo 1–1 AC Milan — Vòng 6 Serie A - 11/10/2026

Logo Sassuolo
Sassuolo Đội nhà
1–1
Đã kết thúc
Hiệp một 0–0
Logo AC Milan
AC Milan Đội khách
Cập nhật lúc 03:28 ngày 06/11/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Sassuolo vs AC Milan

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90+4'Thẻ vàng · Sassuolo · Kristian Thorstvedt
  • 90+1'Thẻ vàng · AC Milan · Strahinja Pavlovic
  • 87'Thẻ vàng · AC Milan · Gonçalo Ramos
  • 85'Thay người · AC Milan · S. Chukwueze (vào sân: O. Hutchinson)
  • 79'Thay người · Sassuolo · N. Matic (vào sân: L. Lipani)
  • 79'Thay người · Sassuolo · I. Van der Brempt (vào sân: S. Cinquegrano)
  • 78'Thay người · AC Milan · C. Pulisic (vào sân: A. Cisse)
  • 78'Thay người · AC Milan · Y. Musah (vào sân: A. Jashari)
  • 68'Bàn thắng · Sassuolo · C. Odenthal
  • 64'Thẻ vàng · Sassuolo · Domenico Berardi
  • 63'Bàn thắng · AC Milan · A. Rabiot (kiến tạo: L. Modric)
  • 60'Thay người · Sassuolo · S. Esposito (vào sân: K. Bowie)
  • 60'Thay người · Sassuolo · V. Adzic (vào sân: K. Thorstvedt)
  • 46'Thay người · AC Milan · P. Estupinan (vào sân: L. Modric)
  • 45+3'Thẻ vàng · AC Milan · Koni De Winter
  • 41'Thẻ vàng · AC Milan · Pervis Estupinan
  • 26'Thay người · Sassuolo · F. Leysen (vào sân: C. Odenthal)
  • 20'Thay người · AC Milan · M. Gabbia (vào sân: K. De Winter)

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

41%Kiểm soát bóng59%
10Số cú sút11
4Sút trúng đích6
3Phạt góc5
1Việt vị0
13Lỗi11
2Thẻ vàng4
5Cứu thua3
438Số đường chuyền627
87%Chuyền chính xác90%

Cột trái là Sassuolo, cột phải là AC Milan. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Sassuolo

4-3-3
49A. MuricTM
3J. DoigHV16F. LeysenHV15D. Caleta-CarHV20der BremptHV
50D. BakolaTV18N. MaticTV17V. AdzicTV
45A. LaurienteTĐ94S. EspositoTĐ10C Đội trưởngD. BerardiTĐThẻ vàng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Sassuolo dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

49A. MuricTM

Hậu vệ

20I. Van der BremptHV
15D. Caleta-CarHV
16F. LeysenHV
3J. DoigHV

Tiền vệ

17V. AdzicTV
18N. MaticTV
50D. BakolaTV

Tiền đạo

10D. BerardiTĐĐội trưởng · Thẻ vàng
94S. EspositoTĐ
45A. LaurienteTĐ

Dự bị80 S. Turati · 12 G. Satalino · 6 S. Walukiewicz · 26 C. Odenthal · 5 F. Cande · 33 R. Obrador · 46 S. Cinquegrano · 8 A. Ghion · 7 C. Volpato · 35 L. Lipani · 55 I. Sulemana · 42 K. Thorstvedt · 19 L. Skjellerup · 25 B. Dominguez · 9 K. Bowie

Huấn luyện viênAlberto Aquilani

AC Milan

4-4-2
16C Đội trưởngM. MaignanTM
2P. EstupinanHVThẻ vàng31S. PavlovicHVThẻ vàng46M. GabbiaHV34M. GilaHV
22D. MoreiraTV12A. RabiotTV1 bàn thắng80Y. MusahTV21S. ChukwuezeTV
9G. RamosTĐThẻ vàng11C. PulisicTĐ

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình AC Milan dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

16M. MaignanTMĐội trưởng

Hậu vệ

34M. GilaHV
46M. GabbiaHV
31S. PavlovicHVThẻ vàng
2P. EstupinanHVThẻ vàng

Tiền vệ

21S. ChukwuezeTV
80Y. MusahTV
12A. RabiotTV1 bàn
22D. MoreiraTV

Tiền đạo

11C. PulisicTĐ
9G. RamosTĐThẻ vàng

Dự bị41 L. P. Bouyer · 96 L. Torriani · 23 F. Tomori · 33 D. Bartesaghi · 5 K. De Winter · 13 S. Diawara · 14 L. Modric · 8 R. Loftus-Cheek · 42 F. Terracciano · 30 A. Jashari · 28 C. Comotto · 70 A. Cisse · 73 F. Camarda · 20 O. Hutchinson

Huấn luyện viênRuben Amorim

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO