Conference LeaguePlayoff round Estádio Municipal de Braga, Braga · 02:00 ngày 21/08/2026

SC Braga 2–0 Austria Vienna — Playoff round Conference League - 21/8/2026

Logo SC Braga
SC Braga Đội nhà
2–0
Đã kết thúc
Hiệp một 1–0
Logo Austria Vienna
Austria Vienna Đội khách
Cập nhật lúc 17:57 ngày 21/09/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu SC Braga vs Austria Vienna

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90'Thay người · SC Braga · P. Victor (vào sân: Travassos)
  • 90'Thay người · SC Braga · Vitor Carvalho (vào sân: Sergio Barcia)
  • 88'Bàn thắng · SC Braga · D. Rodrigues (kiến tạo: M. Dorgeles)
  • 87'Thẻ vàng · SC Braga · Pau Víctor
  • 84'Sút hỏng phạt đền · SC Braga · Pau Víctor
  • 81'Thay người · Austria Vienna · V. Markovic (vào sân: M. Schablas)
  • 76'Thẻ vàng · SC Braga · Gabriel Martínez
  • 75'Thay người · SC Braga · Gabriel Silva (vào sân: G. Martinez)
  • 75'Thay người · SC Braga · D. E. Tiknaz (vào sân: M. Dorgeles)
  • 72'Thay người · Austria Vienna · J. Eggestein (vào sân: K. Boateng)
  • 72'Thay người · Austria Vienna · P. Maybach (vào sân: F. Wustinger)
  • 68'Thay người · SC Braga · F. Navarro (vào sân: D. Rodrigues)
  • 59'Thay người · Austria Vienna · J. Hettwer (vào sân: S. Saljic)
  • 59'Thay người · Austria Vienna · J. Handl (vào sân: D. Nnodim)
  • 24'Bàn thắng từ chấm phạt đền · SC Braga · P. Victor

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

58%Kiểm soát bóng42%
14Số cú sút5
5Sút trúng đích1
5Phạt góc4
12Lỗi18
2Thẻ vàng0
1Cứu thua3
598Số đường chuyền418
86%Chuyền chính xác83%

Cột trái là SC Braga, cột phải là Austria Vienna. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

SC Braga

3-4-2-1
31BernardoTM
44A. BajramiHV6Vitor CarvalhoHV14G. LagerbielkeHV
11Gabriel SilvaTV8C Đội trưởngJ. MoutinhoTV34E. TiknazTV2V. GomezTV
10P. Victor1 bàn thắngThẻ vàng23D. Huseinbasic
9F. Navarro

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình SC Braga dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

31BernardoTM

Hậu vệ

14G. LagerbielkeHV
6Vitor CarvalhoHV
44A. BajramiHV

Tiền vệ

2V. GomezTV
34D. E. TiknazTV
8J. MoutinhoTVĐội trưởng
11Gabriel SilvaTV

Tiền đạo

23D. Huseinbasic
10P. Victor1 bàn · Thẻ vàng
9F. Navarro

Dự bị78 J. Carvalho · 12 T. Sa · 5 L. Lelo · 22 Sergio Barcia · 53 J. Noro · 37 A. Barisic · 7 Travassos · 50 D. Rodrigues · 87 J. Trovisco · 20 M. Dorgeles · 77 G. Martinez · 90 Luisinho

Huấn luyện viênCarlos Vicens

Austria Vienna

3-4-2-1
1S. Sahin-RadlingerTM
3I. BuhariHV15A. DragovicHV46J. HandlHV
17Lee Tae-SeokTV7V. MarkovicTV6P. MaybachTV26R. RanftlTV
20J. Hettwer30C Đội trưởngM. Fischer
19J. Eggestein

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Austria Vienna dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1S. Sahin-RadlingerTM

Hậu vệ

46J. HandlHV
15A. DragovicHV
3I. BuhariHV

Tiền vệ

26R. RanftlTV
6P. MaybachTV
7V. MarkovicTV
17Lee Tae-SeokTV

Tiền đạo

30M. FischerĐội trưởng
20J. Hettwer
19J. Eggestein

Dự bị13 L. Wedl · 99 M. Kos · 40 D. Nnodim · 21 M. Schablas · 4 J. Feddersen · 22 F. Wustinger · 10 S. Saljic · 16 Lee Kang-Hee · 37 M. Wels · 14 K. Boateng · 47 A. Kante · 74 H. Deshishku

Huấn luyện viênStephan Helm

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO