Europa LeagueChung kết Tüpraş Stadyumu, Istanbul · 02:00 ngày 21/05/2026

SC Freiburg 0–3 Aston Villa — Chung kết Europa League

SC Freiburg Đội nhà
0–3
Đã kết thúc
Hiệp một 0–2
Aston Villa Đội khách
Cập nhật lúc 11:43 ngày 07/08/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu SC Freiburg vs Aston Villa

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 88'Thay người · Aston Villa · Y. Tielemans (vào sân: Douglas Luiz)
  • 88'Thay người · Aston Villa · P. Torres (vào sân: T. Mings)
  • 86'Thay người · SC Freiburg · J. Beste (vào sân: C. Gunter)
  • 84'Thẻ vàng · Aston Villa · John McGinn
  • 81'Thay người · Aston Villa · E. Buendia (vào sân: J. Sancho)
  • 81'Thay người · Aston Villa · L. Digne (vào sân: I. Maatsen)
  • 73'Thay người · SC Freiburg · V. Grifo (vào sân: D. Scherhant)
  • 73'Thay người · SC Freiburg · L. Kubler (vào sân: J. Makengo)
  • 66'Thay người · Aston Villa · V. Lindelof (vào sân: A. Onana)
  • 61'Thay người · SC Freiburg · P. Lienhart (vào sân: M. Rosenfelder)
  • 61'Thay người · SC Freiburg · N. Hofler (vào sân: L. Holer)
  • 58'Bàn thắng · Aston Villa · M. Rogers (kiến tạo: E. Buendia)
  • 45'Bàn thắng · Aston Villa · E. Buendia (kiến tạo: J. McGinn)
  • 41'Bàn thắng · Aston Villa · Y. Tielemans (kiến tạo: M. Rogers)
  • 21'Thẻ vàng · Aston Villa · Matty Cash
  • 15'Thẻ vàng · Aston Villa · Emiliano Buendía
  • 5'Thẻ vàng · SC Freiburg · Philipp Treu

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

51%Kiểm soát bóng49%
4Số cú sút17
2Sút trúng đích6
1Phạt góc8
5Việt vị2
15Lỗi15
1Thẻ vàng3
3Cứu thua2
366Số đường chuyền356
84%Chuyền chính xác86%

Cột trái là SC Freiburg, cột phải là Aston Villa. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

SC Freiburg

4-2-3-1
1N. AtuboluTM
29P. TreuHVThẻ vàng3P. LienhartHV28M. GinterHV17L. KublerHV
27N. HoflerTV8M. EggesteinTV
32C Đội trưởngV. GrifoTV44J. ManzambiTV19J. BesteTV
31I. Matanovic

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình SC Freiburg dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1N. AtuboluTM

Hậu vệ

17L. KublerHV
28M. GinterHV
3P. LienhartHV
29P. TreuHVThẻ vàng

Tiền vệ

8M. EggesteinTV
27N. HoflerTV
19J. BesteTV
44J. ManzambiTV
32V. GrifoTVĐội trưởng

Tiền đạo

31I. Matanovic

Dự bị21 F. Muller · 24 J. Huth · 9 L. Holer · 26 M. Philipp · 37 M. Rosenfelder · 33 J. Makengo · 43 B. Ogbus · 30 C. Gunter · 5 A. Jung · 6 P. Osterhage · 7 D. Scherhant · 22 C. Irie

Huấn luyện viênJulian Schuster

Aston Villa

4-2-3-1
23E. MartinezTM
12L. DigneHV14P. TorresHV4E. KonsaHV2M. CashHVThẻ vàng
8Y. TielemansTV1 bàn thắng3V. LindelofTV
10E. BuendiaTV1 bàn thắngThẻ vàng27M. RogersTV1 bàn thắng7C Đội trưởngJ. McGinnTVThẻ vàng
11O. Watkins

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Aston Villa dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

23E. MartinezTM

Hậu vệ

2M. CashHVThẻ vàng
4E. KonsaHV
14P. TorresHV
12L. DigneHV

Tiền vệ

3V. LindelofTV
8Y. TielemansTV1 bàn
7J. McGinnTVĐội trưởng · Thẻ vàng
27M. RogersTV1 bàn
10E. BuendiaTV1 bàn · Thẻ vàng

Tiền đạo

11O. Watkins

Dự bị40 M. Bizot · 64 J. Wright · 5 T. Mings · 31 L. Bailey · 21 Douglas Luiz · 24 A. Onana · 22 I. Maatsen · 9 H. Elliott · 26 L. Bogarde · 18 T. Abraham · 19 J. Sancho · 16 A. Garcia

Huấn luyện viênUnai Emery

Lịch sử đối đầu SC Freiburg vs Aston Villa

Thành tích rút gọn giữa hai đội ở mọi giải đấu. Xem đầy đủ ở trang cặp đối đầu.

Xem lịch sử đối đầu đầy đủ
0 0 1

1 lần gặp nhau · SC Freiburg thắng 0 · hòa 0 · Aston Villa thắng 1. Tổng bàn thắng 0 – 3.

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội, lịch sử đối đầu rút gọn và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO