Conference LeaguePlayoff round Europa-Park Stadion, Freiburg · 23:45 ngày 27/08/2026

SC Freiburg 4–1 Motherwell — Playoff round Conference League - 27/8/2026

Logo SC Freiburg
SC Freiburg Đội nhà
4–1
Đã kết thúc
Hiệp một 1–1
Logo Motherwell
Motherwell Đội khách
Cập nhật lúc 06:55 ngày 23/10/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu SC Freiburg vs Motherwell

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 85'Bàn thắng · SC Freiburg · K. Goto
  • 78'Thay người · SC Freiburg · M. Ginter (vào sân: B. Ogbus)
  • 76'Thay người · Motherwell · A. Lowry (vào sân: D. Williams)
  • 68'Thay người · SC Freiburg · D. Scherhant (vào sân: V. Grifo)
  • 67'Thay người · SC Freiburg · I. Matanovic (vào sân: K. Goto)
  • 65'Thay người · Motherwell · I. Said (vào sân: W. Vogt)
  • 65'Thay người · Motherwell · J. Hodge (vào sân: O. Whyte)
  • 65'Thay người · Motherwell · S. Palmer-Houlden (vào sân: R. Charles-Cook)
  • 64'Thay người · SC Freiburg · Y. Suzuki (vào sân: L. Holer)
  • 64'Thay người · SC Freiburg · M. Rosenfelder (vào sân: P. Lienhart)
  • 63'Bàn thắng · SC Freiburg · C. Irie (kiến tạo: D. Scherhant)
  • 60'Bàn thắng · SC Freiburg · I. Matanovic (kiến tạo: D. Scherhant)
  • 57'Thẻ đỏ · Motherwell · Jake Girdwood-Reich
  • 55'Thẻ vàng · Motherwell · Jamie Knight-Lebel
  • 46'Thay người · Motherwell · T. Maswanhise (vào sân: T. Sparrow)
  • 35'Kiểm tra VAR: Penalty cancelled · SC Freiburg · Igor Matanović
  • 22'Bàn thắng · Motherwell · E. Longelo (kiến tạo: I. Said)
  • 6'Bàn thắng · SC Freiburg · D. Scherhant (kiến tạo: M. Eggestein)

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

70%Kiểm soát bóng30%
29Số cú sút2
11Sút trúng đích1
7Phạt góc1
1Việt vị2
6Lỗi11
0Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua6
662Số đường chuyền284
91%Chuyền chính xác80%

Cột trái là SC Freiburg, cột phải là Motherwell. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

SC Freiburg

4-2-3-1
1M. BackhausTM
30C Đội trưởngC. GunterHV37M. RosenfelderHV28M. GinterHV29P. TreuHV
16Y. EngelhardtTV8M. EggesteinTV
7D. ScherhantTV1 bàn thắng14Y. SuzukiTV22C. IrieTV1 bàn thắng
31I. MatanovicTĐ1 bàn thắng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình SC Freiburg dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1M. BackhausTM

Hậu vệ

29P. TreuHV
28M. GinterHV
37M. RosenfelderHV
30C. GunterHVĐội trưởng

Tiền vệ

8M. EggesteinTV
16Y. EngelhardtTV
22C. IrieTV1 bàn
14Y. SuzukiTV
7D. ScherhantTV1 bàn

Tiền đạo

31I. MatanovicTĐ1 bàn

Dự bị21 F. Muller · 24 J. Huth · 17 L. Kubler · 33 J. Makengo · 43 B. Ogbus · 5 A. Jung · 3 P. Lienhart · 27 B. Yilmaz · 32 V. Grifo · 19 J. Beste · 9 L. Holer · 42 K. Goto

Huấn luyện viênJulian Schuster

Motherwell

4-3-3
1A. PaulsenTM
45E. LongeloHV1 bàn thắng23E. WilsonHV4J. Knight-LebelHVThẻ vàng3J. Girdwood-ReichHVThẻ đỏ
71J. HodgeTV11A. LowryTV8C Đội trưởngL. FadingerTV
19I. SaidTĐ47S. Palmer-HouldenTĐ18T. MaswanhiseTĐ

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Motherwell dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1A. PaulsenTM

Hậu vệ

3J. Girdwood-ReichHVThẻ đỏ
4J. Knight-LebelHVThẻ vàng
23E. WilsonHV
45E. LongeloHV1 bàn

Tiền vệ

8L. FadingerTVĐội trưởng
11A. LowryTV
71J. HodgeTV

Tiền đạo

18T. MaswanhiseTĐ
47S. Palmer-HouldenTĐ
19I. SaidTĐ

Dự bị21 Matty Connelly · 20 D. Williams · 2 S. O'Donnell · 17 R. Charles-Cook · 7 T. Sparrow · 25 O. Whyte · 27 M. Booth · 29 Z. McAllister · 9 A. Stamatelopoulos · 24 L. Ross · 77 W. Vogt · 15 E. Bjorgolfsson

Huấn luyện viênAlfred Johansson

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO