UEFA Nations LeagueLeague A - 1 Rajko Mitić Stadion, Belgrade · 01:45 ngày 25/09/2026

Serbia 1–2 Hy Lạp — League A - 1 UEFA Nations League - 25/9/2026

Logo Serbia
Serbia Đội nhà
1–2
Đã kết thúc
Hiệp một 1–0
Logo Hy Lạp
Hy Lạp Đội khách
Cập nhật lúc 03:28 ngày 06/11/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Serbia vs Hy Lạp

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90'Thay người · Hy Lạp · Konstantinos Mavropanos (vào sân: Giannis Michailidis)
  • 90'Thay người · Hy Lạp · Christos Zafeiris (vào sân: Athanasios Androutsos)
  • 90'Thay người · Serbia · Dušan Tadić (vào sân: Petar Sukačev)
  • 90+4'Bàn thắng · Hy Lạp · Anastasios Douvikas (kiến tạo: Kostas Tsimikas)
  • 83'Thẻ vàng · Hy Lạp · Christos Zafeiris
  • 81'Thay người · Serbia · Nikola Simić (vào sân: Nemanja Gudelj)
  • 74'Thay người · Hy Lạp · Vangelis Pavlidis (vào sân: Andreas Tetteh)
  • 74'Thay người · Hy Lạp · Konstantinos Karetsas (vào sân: Anastasios Douvikas)
  • 74'Bàn thắng · Hy Lạp · Christos Tzolis (kiến tạo: Vangelis Pavlidis)
  • 72'Thẻ vàng · Serbia · Aleksa Terzić
  • 71'Thay người · Serbia · Luka Jović (vào sân: Dejan Joveljić)
  • 71'Thay người · Serbia · Filip Kostić (vào sân: Aleksa Terzić)
  • 63'Thay người · Hy Lạp · Charalampos Kostoulas (vào sân: Fotis Ioannidis)
  • 63'Thẻ vàng · Serbia · Dušan Tadić
  • 46'Thay người · Serbia · Mihajlo Cvetković (vào sân: Saša Lukić)
  • 4'Bàn thắng · Serbia · Andrija Živković (kiến tạo: Dušan Tadić)

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

39%Kiểm soát bóng61%
9Số cú sút26
4Sút trúng đích9
2Phạt góc6
2Việt vị2
11Lỗi7
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
7Cứu thua3
379Số đường chuyền588

Cột trái là Serbia, cột phải là Hy Lạp. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Serbia

4-4-2
23Vanja Milinković-SavićTM
11Filip KostićHV3Strahinja PavlovićHV16Strahinja ErakovićHV13Nikola SimićHV
18Mihajlo CvetkovićTV20Sergej Milinković-SavićTV5Nemanja MaksimovićTV14Andrija ŽivkovićTV1 bàn thắng
10Dušan TadićTĐThẻ vàng8Luka JovićTĐ

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Serbia dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

23Vanja Milinković-SavićTM

Hậu vệ

13Nikola SimićHV
16Strahinja ErakovićHV
3Strahinja PavlovićHV
11Filip KostićHV

Tiền vệ

14Andrija ŽivkovićTV1 bàn
5Nemanja MaksimovićTV
20Sergej Milinković-SavićTV
18Mihajlo CvetkovićTV

Tiền đạo

8Luka JovićTĐ
10Dušan TadićTĐThẻ vàng

Dự bị22 Saša Lukić · 17 Aleksa Terzić · 9 Dejan Joveljić · 6 Nemanja Gudelj · 2 Petar Sukačev · 1 Đorđe Petrović · 12 Filip Stanković · 15 Srđan Babić · 7 Aleksandar Stanković · 19 Vasilije Kostov · 21 Lazar Samardžić · 4 Vanja Dragojević

Huấn luyện viênDragan Stojković

Hy Lạp

4-4-2
12Konstantinos TzolakisTM
21Kostas TsimikasHV5Panagiotis RetsosHV4Konstantinos MavropanosHV2Georgios VagiannidisHV
10Christos TzolisTV1 bàn thắng20Christos ZafeirisTVThẻ vàng6Dimitris KourbelisTV19Konstantinos KaretsasTV
14Vangelis PavlidisTĐ11Charalampos KostoulasTĐ

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Hy Lạp dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

12Konstantinos TzolakisTM

Hậu vệ

2Georgios VagiannidisHV
4Konstantinos MavropanosHV
5Panagiotis RetsosHV
21Kostas TsimikasHV

Tiền vệ

19Konstantinos KaretsasTV
6Dimitris KourbelisTV
20Christos ZafeirisTVThẻ vàng
10Christos TzolisTV1 bàn

Tiền đạo

11Charalampos KostoulasTĐ
14Vangelis PavlidisTĐ

Dự bị8 Fotis Ioannidis · 9 Anastasios Douvikas · 16 Andreas Tetteh · 18 Giannis Michailidis · 15 Athanasios Androutsos · 1 Odysseas Vlachodimos · 13 Christos Mandas · 3 Konstantinos Koulierakis · 22 Georgios Kyriakopoulos · 7 Giorgos Masouras · 17 Manolis Saliakas · 23 Christos Mouzakitis

Huấn luyện viênIvan Jovanović

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO