UEFA Nations LeagueLeague A - 1 Stadion Rajko Mitić, Beograd · 01:45 ngày 06/09/2024

Serbia 0–0 Tây Ban Nha — League A - 1 UEFA Nations League - 6/9/2024

Logo Serbia
Serbia Đội nhà
0–0
Đã kết thúc
Hiệp một 0–0
Logo Tây Ban Nha
Tây Ban Nha Đội khách
Cập nhật lúc 03:40 ngày 24/09/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Serbia vs Tây Ban Nha

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 85'Thay người · Serbia · I. Ilić (vào sân: S. Mitrović)
  • 82'Thay người · Tây Ban Nha · Dani Olmo (vào sân: Joselu)
  • 82'Thay người · Tây Ban Nha · Nico Williams (vào sân: Ferran Torres)
  • 76'Thay người · Tây Ban Nha · Fabián Ruiz (vào sân: Pedri)
  • 74'Thay người · Serbia · L. Samardžić (vào sân: P. Ratkov)
  • 74'Thay người · Serbia · L. Jović (vào sân: M. Grujić)
  • 69'Thẻ vàng · Serbia · Kristijan Belić
  • 67'Thẻ vàng · Tây Ban Nha · Dani Olmo
  • 62'Thay người · Serbia · A. Živković (vào sân: K. Belić)
  • 59'Thẻ vàng · Tây Ban Nha · Robin Le Normand
  • 57'Thay người · Tây Ban Nha · Ayoze Pérez (vào sân: Mikel Oyarzabal)
  • 56'Thay người · Tây Ban Nha · Marc Cucurella (vào sân: Álex Grimaldo)
  • 46'Thay người · Serbia · S. Eraković (vào sân: J. Šimić)
  • 43'Thẻ vàng · Serbia · Veljko Birmančević
  • 41'Thẻ vàng · Tây Ban Nha · Lamine Yamal
  • 27'Thẻ vàng · Tây Ban Nha · Daniel Carvajal
  • 21'Thẻ vàng · Tây Ban Nha · Ayoze Pérez
  • 5'Thẻ vàng · Serbia · Strahinja Eraković

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

26%Kiểm soát bóng74%
9Số cú sút21
1Sút trúng đích5
2Phạt góc9
2Việt vị0
11Lỗi12
3Thẻ vàng5
5Cứu thua1
227Số đường chuyền611
73%Chuyền chính xác91%

Cột trái là Serbia, cột phải là Tây Ban Nha. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Serbia

3-4-2-1
1P. RajkovićTM
3S. PavlovićHV4C Đội trưởngN. MilenkovićHV16S. ErakovićHVThẻ vàng
7V. BirmančevićTVThẻ vàng10S. LukićTV17I. IlićTV2K. NedeljkovićTV
14A. Živković11L. Samardžić
8L. Jović

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Serbia dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1P. RajkovićTM

Hậu vệ

16S. ErakovićHVThẻ vàng
4N. MilenkovićHVĐội trưởng
3S. PavlovićHV

Tiền vệ

2K. NedeljkovićTV
17I. IlićTV
10S. LukićTV
7V. BirmančevićTVThẻ vàng

Tiền đạo

11L. Samardžić
14A. Živković
8L. Jović

Dự bị5 J. Šimić · 19 K. Belić · 20 M. Grujić · 9 P. Ratkov · 21 S. Mitrović · 13 A. Terzić · 22 M. Aleksić · 12 M. Ilić · 6 S. Babić · 18 Đ. Jovanović · 23 A. Jovanović

Huấn luyện viênD. Stojković

Tây Ban Nha

4-2-3-1
1David RayaTM
22Marc CucurellaHV14Aymeric LaporteHV3Le NormandHVThẻ vàng2C Đội trưởngDani CarvajalHVThẻ vàng
8Fabián RuizTV6Martín ZubimendiTV
17Nico WilliamsTV10Dani OlmoTVThẻ vàng19Lamine YamalTVThẻ vàng
15Ayoze PérezThẻ vàng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Tây Ban Nha dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1David RayaTM

Hậu vệ

2Dani CarvajalHVĐội trưởng · Thẻ vàng
3Robin Le NormandHVThẻ vàng
14Aymeric LaporteHV
22Marc CucurellaHV

Tiền vệ

6Martín ZubimendiTV
8Fabián RuizTV
19Lamine YamalTVThẻ vàng
10Dani OlmoTVThẻ vàng
17Nico WilliamsTV

Tiền đạo

15Ayoze PérezThẻ vàng

Dự bị12 Álex Grimaldo · 21 Mikel Oyarzabal · 20 Pedri · 11 Ferran Torres · 9 Joselu · 5 Pepelu · 18 Aleix García · 7 Yeremy Pino · 13 Álex Remiro · 4 Pau Torres · 16 Óscar Mingueza · 23 Robert Sánchez

Huấn luyện viênLuis de la Fuente

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO