Conference LeaguePlayoff round Stade de Genève, Geneva · 02:00 ngày 29/08/2025

Servette FC 1–2 Shakhtar Donetsk — Playoff round Conference League - 29/8/2025

Logo Servette FC
Servette FC Đội nhà
1–2
KT sau hiệp phụ
Hiệp một 0–0
Logo Shakhtar Donetsk
Shakhtar Donetsk Đội khách
Cập nhật lúc 18:03 ngày 21/09/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Servette FC vs Shakhtar Donetsk

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 118'Thẻ vàng · Shakhtar Donetsk · Pedrinho
  • 118'Thẻ vàng · Servette FC · Gaël Ondoua
  • 114'Thay người · Shakhtar Donetsk · L. Fomba (vào sân: A. Jallow)
  • 114'Thay người · Shakhtar Donetsk · M. Stevanovic (vào sân: G. Morandi)
  • 114'Thẻ vàng · Shakhtar Donetsk · Kauã Elias
  • 113'Bàn thắng · Shakhtar Donetsk · Kaua Elias (kiến tạo: Pedrinho)
  • 106'Thay người · Shakhtar Donetsk · T. Cognat (vào sân: J. Guillemenot)
  • 100'Thay người · Servette FC · O. Ocheretko (vào sân: Marlon)
  • 100'Thay người · Servette FC · P. Henrique (vào sân: I. Azarovi)
  • 90+3'Thẻ vàng · Shakhtar Donetsk · Kevin
  • 89'Thẻ vàng · Servette FC · Théo Magnin
  • 83'Thay người · Shakhtar Donetsk · A. Antunes (vào sân: T. Ouattara)
  • 73'Thay người · Shakhtar Donetsk · L. Njoh (vào sân: G. Ondoua)
  • 70'Bàn thắng từ chấm phạt đền · Shakhtar Donetsk · Kevin
  • 68'Thay người · Servette FC · Marlon Gomes (vào sân: Lucas Ferreira)
  • 68'Thay người · Servette FC · V. Tobias (vào sân: Y. Konoplya)
  • 65'Thay người · Shakhtar Donetsk · S. Mraz (vào sân: K. Varela)
  • 55'Thay người · Servette FC · Alisson (vào sân: Pedrinho)
  • 55'Thay người · Servette FC · A. Bondarenko (vào sân: Kaua Elias)
  • 53'Bàn thắng · Servette FC · L. Njoh (kiến tạo: M. Stevanovic)
  • 53'Thẻ vàng · Servette FC · Lilian Njoh
  • 29'Thẻ vàng · Servette FC · Miroslav Stevanović

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

37%Kiểm soát bóng63%
12Số cú sút23
3Sút trúng đích7
3Phạt góc6
1Việt vị0
13Lỗi11
4Thẻ vàng3
5Cứu thua2
471Số đường chuyền823
79%Chuyền chính xác91%

Cột trái là Servette FC, cột phải là Shakhtar Donetsk. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Servette FC

4-4-2
31D. Riznyk
13P. Henrique22C Đội trưởngM. Matviienko5V. Bondar17V. Tobias
27O. Ocheretko21A. Bondarenko30Alisson6Marlon Gomes
10G. Sudakov11Kevin1 bàn thắngThẻ vàng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Servette FC dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Cầu thủ đá chính

31D. Riznyk
17V. Tobias
5V. Bondar
22M. MatviienkoĐội trưởng
13P. Henrique
6Marlon Gomes
30Alisson
21A. Bondarenko
27O. Ocheretko
11Kevin1 bàn · Thẻ vàng
10G. Sudakov

Dự bị23 K. Fesyun · 9 M. Shved · 16 I. Azarovi · 19 Kaua Elias · 20 A. Glushchenko · 24 V. Tsukanov · 26 Y. Konoplya · 29 Y. Nazaryna · 37 Lucas Ferreira · 74 M. Faryna · 4 Marlon · 38 Pedrinho

Huấn luyện viênJocelyn Gourvennec

Shakhtar Donetsk

4-1-4-1
1J. Mall
18B. Mazikou6A. Baron25D. Bronn20T. MagninThẻ vàng
9M. StevanovicThẻ vàng
10A. Antunes14L. Njoh1 bàn thắngThẻ vàng11L. Fomba8C Đội trưởngT. Cognat
90S. Mraz

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Shakhtar Donetsk dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Cầu thủ đá chính

1J. Mall
20T. MagninThẻ vàng
25D. Bronn
6A. Baron
18B. Mazikou
9M. StevanovicThẻ vàng
8T. CognatĐội trưởng
11L. Fomba
14L. Njoh1 bàn · Thẻ vàng
10A. Antunes
90S. Mraz

Dự bị32 J. Frick · 40 M. Aubert · 5 G. Ondoua · 7 G. Morandi · 17 T. Ouattara · 21 J. Guillemenot · 29 K. Varela · 30 A. Jallow · 33 L. Zuka · 45 J. Atangana · 37 L. Scandurra

Huấn luyện viênArda Turan

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO