Conference LeagueVòng 2 Stadion Miejski im. Henryka Reymana, Krakow · 23:45 ngày 23/10/2025

Shakhtar Donetsk 1–2 Legia Warszawa — Vòng 2 Conference League - 23/10/2025

Logo Shakhtar Donetsk
Shakhtar Donetsk Đội nhà
1–2
Đã kết thúc
Hiệp một 0–1
Logo Legia Warszawa
Legia Warszawa Đội khách
Cập nhật lúc 18:03 ngày 21/09/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Shakhtar Donetsk vs Legia Warszawa

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90'Bàn thắng · Legia Warszawa · R. Augustyniak
  • 90+3'Thẻ vàng · Shakhtar Donetsk · Yehor Nazaryna
  • 85'Thay người · Legia Warszawa · J. Elitim (vào sân: K. Urbanski)
  • 85'Thay người · Legia Warszawa · K. Chodyna (vào sân: J. Zewlakow)
  • 84'Thay người · Shakhtar Donetsk · Y. Konoplya (vào sân: V. Tobias)
  • 82'Thẻ vàng · Shakhtar Donetsk · Yukhym Konoplia
  • 77'Thay người · Shakhtar Donetsk · Marlon Gomes (vào sân: Y. Nazaryna)
  • 67'Thay người · Legia Warszawa · E. Krasniqi (vào sân: P. Stojanovic)
  • 61'Bàn thắng · Shakhtar Donetsk · Luca Meirelles (kiến tạo: Y. Konoplya)
  • 59'Thay người · Legia Warszawa · W. Urbanski (vào sân: B. Kapustka)
  • 59'Thay người · Legia Warszawa · M. Rajovic (vào sân: A. Colak)
  • 59'Thay người · Shakhtar Donetsk · M. Shved (vào sân: Lucas Ferreira)
  • 59'Thay người · Shakhtar Donetsk · A. Bondarenko (vào sân: A. Glushchenko)
  • 59'Thay người · Shakhtar Donetsk · Eguinaldo (vào sân: Newerton)
  • 43'Thẻ vàng · Legia Warszawa · Mileta Rajović
  • 33'Thẻ vàng · Shakhtar Donetsk · Marlon Gomes
  • 16'Bàn thắng · Legia Warszawa · R. Augustyniak

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

70%Kiểm soát bóng30%
11Số cú sút11
3Sút trúng đích3
3Phạt góc3
2Việt vị3
9Lỗi8
3Thẻ vàng1
1Cứu thua2
631Số đường chuyền264
90%Chuyền chính xác72%

Cột trái là Shakhtar Donetsk, cột phải là Legia Warszawa. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Shakhtar Donetsk

4-1-4-1
23K. FesyunTM
16I. AzaroviHV22C Đội trưởngM. MatviienkoHV18A. GhramHV26Y. KonoplyaHVThẻ vàng
6Marlon GomesTVThẻ vàng
7EguinaldoTV14Isaque SilvaTV21A. BondarenkoTV9M. ShvedTV
49Luca Meirelles1 bàn thắng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Shakhtar Donetsk dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

23K. FesyunTM

Hậu vệ

26Y. KonoplyaHVThẻ vàng
18A. GhramHV
22M. MatviienkoHVĐội trưởng
16I. AzaroviHV

Tiền vệ

6Marlon GomesTVThẻ vàng
9M. ShvedTV
21A. BondarenkoTV
14Isaque SilvaTV
7EguinaldoTV

Tiền đạo

49Luca Meirelles1 bàn

Dự bị31 D. Riznyk · 3 D. Arroyo · 4 Marlon · 5 V. Bondar · 11 Newerton · 17 V. Tobias · 19 Kaua Elias · 20 A. Glushchenko · 27 O. Ocheretko · 29 Y. Nazaryna · 37 Lucas Ferreira · 74 M. Faryna

Huấn luyện viênArda Turan

Legia Warszawa

4-1-4-1
1K. TobiaszTM
13A. RecaHV3S. KapuadiHV91K. PiatkowskiHV7P. WszolekHV
8C Đội trưởngR. AugustyniakTV2 bàn thắng
77E. KrasniqiTV22J. ElitimTV53W. UrbanskiTV11K. ChodynaTV
29M. RajovicThẻ vàng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Legia Warszawa dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1K. TobiaszTM

Hậu vệ

7P. WszolekHV
91K. PiatkowskiHV
3S. KapuadiHV
13A. RecaHV

Tiền vệ

8R. AugustyniakTVĐội trưởng · 2 bàn
11K. ChodynaTV
53W. UrbanskiTV
22J. ElitimTV
77E. KrasniqiTV

Tiền đạo

29M. RajovicThẻ vàng

Dự bị27 G. Kobylak · 12 R. Pankov · 14 A. Colak · 19 R. Vinagre · 20 J. Zewlakow · 21 V. Bichakhchyan · 30 P. Stojanovic · 44 D. Szymanski · 55 A. Jedrzejczyk · 67 B. Kapustka · 82 K. Urbanski · 99 N. Weisshaupt

Huấn luyện viênEdward Marius Iordănescu

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO