Europa LeagueVòng sơ loại 3 Henryk-Reyman-Stadium, Krakow · 01:00 ngày 15/08/2025

Shakhtar Donetsk 0–0 Panathinaikos — Vòng sơ loại 3 Europa League - 15/8/2025

Logo Shakhtar Donetsk
Shakhtar Donetsk Đội nhà
0–0
KT sau luân lưu
Hiệp một 0–0 · Luân lưu 3–4
Logo Panathinaikos
Panathinaikos Đội khách
Cập nhật lúc 18:53 ngày 21/09/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Shakhtar Donetsk vs Panathinaikos

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 120+2'Thẻ vàng · Panathinaikos · Ahmed Touba
  • 113'Thay người · Shakhtar Donetsk · G. Kyriakopoulos (vào sân: A. Jeremejeff)
  • 111'Thẻ vàng · Shakhtar Donetsk · Yehor Nazaryna
  • 109'Thay người · Panathinaikos · Alisson (vào sân: M. Shved)
  • 105+1'Thẻ vàng · Panathinaikos · Manolis Siopis
  • 102'Thay người · Shakhtar Donetsk · G. Kotsiras (vào sân: T. Jedvaj)
  • 102'Thay người · Shakhtar Donetsk · F. Pellistri (vào sân: D. Mancini)
  • 101'Thay người · Panathinaikos · Marlon Gomes (vào sân: Y. Nazaryna)
  • 98'Thẻ vàng · Panathinaikos · Pedro Chirivella
  • 92'Thẻ vàng · Panathinaikos · Giannis Kotsiras
  • 91'Thay người · Shakhtar Donetsk · A. Gnezda Cerin (vào sân: M. Siopis)
  • 83'Thẻ đỏ · Shakhtar Donetsk · Oleg Ocheretko
  • 83'Thẻ vàng · Shakhtar Donetsk · Oleg Ocheretko
  • 76'Thay người · Shakhtar Donetsk · Tete (vào sân: A. Zaroury)
  • 76'Thay người · Shakhtar Donetsk · K. Swiderski (vào sân: F. Ioannidis)
  • 52'Thẻ vàng · Panathinaikos · Adam Gnezda Čerin
  • 48'Thẻ vàng · Shakhtar Donetsk · Oleg Ocheretko
  • 28'Thẻ vàng · Shakhtar Donetsk · Valeriy Bondar

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

4Thẻ vàng6
1Thẻ đỏ0

Cột trái là Shakhtar Donetsk, cột phải là Panathinaikos. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Shakhtar Donetsk

4-1-4-1
69B. Dragowski
77G. Kyriakopoulos5A. ToubaThẻ vàng14E. Palmer-Brown27G. KotsirasThẻ vàng
20N. Maksimovic
19K. Swiderski10Tete4P. ChirivellaThẻ vàng16Gnezda CerinThẻ vàng
28F. Pellistri

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Shakhtar Donetsk dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Cầu thủ đá chính

69B. Dragowski
27G. KotsirasThẻ vàng
14E. Palmer-Brown
5A. ToubaThẻ vàng
77G. Kyriakopoulos
20N. Maksimovic
16A. Gnezda CerinThẻ vàng
4P. ChirivellaThẻ vàng
10Tete
19K. Swiderski
28F. Pellistri

Dự bị40 A. Lafont · 70 K. Kotsaris · 6 M. Siopis · 7 F. Ioannidis · 9 A. Zaroury · 15 S. I. Ingason · 17 D. Mancini · 21 T. Jedvaj · 25 F. Mladenovic · 26 E. Fikaj · 29 A. Jeremejeff · 30 A. Bregou

Huấn luyện viênArda Turan

Panathinaikos

4-3-3
31D. Riznyk
13P. Henrique22M. Matviienko5V. BondarThẻ vàng17V. Tobias
21A. Bondarenko30Alisson6Marlon Gomes
19Kaua Elias39Newerton27O. OcheretkoThẻ vàngThẻ vàngThẻ đỏ

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Panathinaikos dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Cầu thủ đá chính

31D. Riznyk
17V. Tobias
5V. BondarThẻ vàng
22M. Matviienko
13P. Henrique
6Marlon Gomes
30Alisson
21A. Bondarenko
27O. OcheretkoThẻ vàng · Thẻ đỏ
39Newerton
19Kaua Elias

Dự bị23 K. Fesyun · 48 D. Tvardovskyi · 4 Marlon · 9 M. Shved · 16 I. Azarovi · 18 A. Ghram · 20 A. Glushchenko · 24 V. Tsukanov · 26 Y. Konoplya · 29 Y. Nazaryna · 74 M. Faryna

Huấn luyện viênChristos Kontis

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO