Conference LeagueVòng 2 Tallaght Stadium, Dublin · 02:00 ngày 24/10/2025

Shamrock Rovers 0–2 Celje — Vòng 2 Conference League - 24/10/2025

Logo Shamrock Rovers
Shamrock Rovers Đội nhà
0–2
Đã kết thúc
Hiệp một 0–2
Logo Celje
Celje Đội khách
Cập nhật lúc 18:32 ngày 21/09/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Shamrock Rovers vs Celje

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 88'Thẻ vàng · Celje · Papa Daniel
  • 87'Thay người · Celje · D. Sturm (vào sân: R. Pozeg)
  • 83'Thay người · Celje · F. Kovacevic (vào sân: M. Poplatnik)
  • 83'Thay người · Celje · M. Kvesic (vào sân: I. Vidovic)
  • 83'Thay người · Shamrock Rovers · D. Watts (vào sân: J. McGovern)
  • 82'Thay người · Shamrock Rovers · R. Gaffney (vào sân: M. Noonan)
  • 79'Thẻ vàng · Shamrock Rovers · Cory O'Sullivan
  • 62'Thay người · Shamrock Rovers · C. Malley (vào sân: A. McEneff)
  • 58'Thay người · Shamrock Rovers · D. Mandroiu (vào sân: G. Burke)
  • 58'Thay người · Shamrock Rovers · A. Matthews (vào sân: L. Grace)
  • 55'Thay người · Celje · D. Hrka (vào sân: P. Daniel)
  • 55'Thay người · Celje · V. Lisakovich (vào sân: M. Avdyli)
  • 45+2'Thẻ vàng · Shamrock Rovers · Joshua Honohan
  • 43'Thẻ vàng · Celje · Darko Hrka
  • 40'Bàn thắng · Celje · F. Kovacevic (kiến tạo: L. Bejger)
  • 39'Thẻ vàng · Shamrock Rovers · Roberto Lopes
  • 33'Bàn thắng · Celje · F. Kovacevic (kiến tạo: V. Lisakovich)
  • 15'Bàn thắng bị từ chối · Celje · Franko Kovačević

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

43%Kiểm soát bóng57%
11Số cú sút14
3Sút trúng đích4
4Phạt góc3
1Việt vị2
14Lỗi14
3Thẻ vàng2
2Cứu thua3
383Số đường chuyền538
85%Chuyền chính xác88%

Cột trái là Shamrock Rovers, cột phải là Celje. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Shamrock Rovers

3-5-2
1E. McGintyTM
27C. O'SullivanHVThẻ vàng4C Đội trưởngR. LopesHVThẻ vàng6D. ClearyHV
2J. HonohanTVThẻ vàng7D. WattsTV17M. HealyTV23C. MalleyTV3A. MatthewsTV
20R. Gaffney14D. Mandroiu

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Shamrock Rovers dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1E. McGintyTM

Hậu vệ

6D. ClearyHV
4R. LopesHVĐội trưởng · Thẻ vàng
27C. O'SullivanHVThẻ vàng

Tiền vệ

3A. MatthewsTV
23C. MalleyTV
17M. HealyTV
7D. WattsTV
2J. HonohanTVThẻ vàng

Tiền đạo

14D. Mandroiu
20R. Gaffney

Dự bị25 L. Steacy · 41 A. Noonan · 5 L. Grace · 8 A. McEneff · 10 G. Burke · 15 D. Nugent · 18 T. Clarke · 22 C. Barrett · 31 M. Noonan · 38 M. Kovalevskis · 88 J. McGovern

Huấn luyện viênStephen Bradley

Celje

3-4-2-1
1Z. LebanTM
6A. TutyskinasHV44L. BejgerHV2Juanjo NietoHV
8M. KvesicTV23C Đội trưởngZ. KarnicnikTV4D. HrkaTVThẻ vàng71V. LisakovichTV
10D. Sturm20N. Iosifov
9F. Kovacevic2 bàn thắng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Celje dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1Z. LebanTM

Hậu vệ

2Juanjo NietoHV
44L. BejgerHV
6A. TutyskinasHV

Tiền vệ

71V. LisakovichTV
4D. HrkaTVThẻ vàng
23Z. KarnicnikTVĐội trưởng
8M. KvesicTV

Tiền đạo

20N. Iosifov
10D. Sturm
9F. Kovacevic2 bàn

Dự bị12 L. Kolar · 25 T. Zorko · 3 D. Vuklisevic · 5 G. Vodeb · 7 F. Jevsenak · 11 M. Avdyli · 13 P. Daniel · 16 I. Vidovic · 42 M. Boben · 94 R. Pozeg · 99 M. Poplatnik

Huấn luyện viênAlbert Riera Ortega

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO