AFC Champions League EliteLeague Phase East - 5 Pudong Football Stadium, Shanghai · 17:00 ngày 25/11/2025

SHANGHAI SIPG 1–3 FC Seoul — League Phase East - 5 AFC Champions League Elite - 25/11/2025

Logo SHANGHAI SIPG
SHANGHAI SIPG Đội nhà
1–3
Đã kết thúc
Hiệp một 0–0
Logo FC Seoul
FC Seoul Đội khách
Cập nhật lúc 23:30 ngày 22/09/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu SHANGHAI SIPG vs FC Seoul

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 86'Thẻ vàng · FC Seoul · Jesse Lingard
  • 86'Thẻ vàng · SHANGHAI SIPG · Linpeng Zhang
  • 84'Thay người · SHANGHAI SIPG · Wang Shenchao (vào sân: A. C. Jojo)
  • 84'Thay người · SHANGHAI SIPG · Li Shuai (vào sân: Fu Huan)
  • 81'Thay người · FC Seoul · Lee Seung-Mo (vào sân: Ryu Jae-Moon)
  • 78'Thay người · SHANGHAI SIPG · Lu Wenjun (vào sân: Feng Jing)
  • 77'Bàn thắng · FC Seoul · J. Lingard (kiến tạo: Hwang Do-Yun)
  • 67'Thay người · FC Seoul · Lucas Silva (vào sân: Cho Young-Wook)
  • 67'Thay người · FC Seoul · Jeong Seung-Won (vào sân: Anderson Oliveira)
  • 67'Thay người · FC Seoul · M. Dugandzic (vào sân: Moon Seon-Min)
  • 65'Thay người · SHANGHAI SIPG · Kuai Jiwen (vào sân: O. Melendo)
  • 65'Thay người · SHANGHAI SIPG · X. Li (vào sân: Xu Xin)
  • 61'Bàn thắng · FC Seoul · Lucas Silva (kiến tạo: J. Lingard)
  • 57'Bàn thắng · SHANGHAI SIPG · Mateus Vital (kiến tạo: Matheus Jussa)
  • 56'Thẻ vàng · FC Seoul · Seung-mo Lee
  • 48'Bàn thắng · FC Seoul · J. Lingard (kiến tạo: M. Dugandzic)
  • 30'Thẻ vàng · SHANGHAI SIPG · Wenjun Lyu

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

46%Kiểm soát bóng54%
11Số cú sút11
2Sút trúng đích7
2Phạt góc1
0Việt vị3
14Lỗi15
2Thẻ vàng2
4Cứu thua1
441Số đường chuyền536
82%Chuyền chính xác85%

Cột trái là SHANGHAI SIPG, cột phải là FC Seoul. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

SHANGHAI SIPG

5-4-1
1Yan JunlingTM
32Li ShuaiHV40Yusup UmidjanHV5Zhang LinpengHVThẻ vàng13Wei ZhenHV4C Đội trưởngWang ShenchaoHV
49X. LiTV10Mateus VitalTV1 bàn thắng22Matheus JussaTV47Kuai JiwenTV
11Lu WenjunThẻ vàng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình SHANGHAI SIPG dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1Yan JunlingTM

Hậu vệ

4Wang ShenchaoHVĐội trưởng
13Wei ZhenHV
5Zhang LinpengHVThẻ vàng
40Yusup UmidjanHV
32Li ShuaiHV

Tiền vệ

47Kuai JiwenTV
22Matheus JussaTV
10Mateus VitalTV1 bàn
49X. LiTV

Tiền đạo

11Lu WenjunThẻ vàng

Dự bị12 Chen Wei · 25 Du Jia · 53 Li Zhiliang · 15 Ming Tian · 20 Yang Shiyuan · 23 Fu Huan · 29 A. C. Jojo · 6 Xu Xin · 21 O. Melendo · 27 Feng Jing · 36 Haliq Ablahan · 52 Meng Jingchao

Huấn luyện viênKevin Muscat

FC Seoul

4-4-2
31Kang Hyeon-MuTM
63Park Soo-IlHV5Al ArabHV18Jeong Tae-WookHV16Choi JunHV
77Lucas SilvaTV1 bàn thắng41Hwang Do-YunTV8Lee Seung-MoTVThẻ vàng7Jeong Seung-WonTV
10C Đội trưởngJ. Lingard2 bàn thắngThẻ vàng45M. Dugandzic

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình FC Seoul dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

31Kang Hyeon-MuTM

Hậu vệ

16Choi JunHV
18Jeong Tae-WookHV
5Y. Al ArabHV
63Park Soo-IlHV

Tiền vệ

7Jeong Seung-WonTV
8Lee Seung-MoTVThẻ vàng
41Hwang Do-YunTV
77Lucas SilvaTV1 bàn

Tiền đạo

45M. Dugandzic
10J. LingardĐội trưởng · 2 bàn · Thẻ vàng

Dự bị21 Choi Chul-Won · 33 Bae Hyun-Seo · 40 Park Seong-hun · 20 Lee Han-Do · 27 Moon Seon-Min · 29 Ryu Jae-Moon · 36 Kim Jee-won · 70 Anderson Oliveira · 72 Min Ji-Hoon · 9 Cho Young-Wook · 11 Cheon Seong-Hoon · 28 S. Gbato

Huấn luyện viênGi-Dong Kim

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO