AFC Champions League EliteLeague Phase West - 8 Sharjah Stadium, Sharjah · 23:00 ngày 16/02/2026

Sharjah FC 1–2 Nasaf — League Phase West - 8 AFC Champions League Elite - 16/2/2026

Logo Sharjah FC
Sharjah FC Đội nhà
1–2
Đã kết thúc
Hiệp một 0–1
Logo Nasaf
Nasaf Đội khách
Cập nhật lúc 10:40 ngày 23/10/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Sharjah FC vs Nasaf

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90+2'Thay người · Nasaf · A. Shala (vào sân: D. Usmonov)
  • 90+2'Thay người · Nasaf · O. Rustamov (vào sân: Y. Berdirahmonov)
  • 90'Thay người · Sharjah FC · Caio Lucas (vào sân: F. Fetai)
  • 90+3'Thẻ vàng · Nasaf · Murodbek Rahmatov
  • 89'Thay người · Sharjah FC · G. Poblete (vào sân: M. Rashid)
  • 87'Bàn thắng · Nasaf · D. Abdunazarov (kiến tạo: S. Bakhromov)
  • 80'Bàn thắng từ chấm phạt đền · Sharjah FC · Caio Lucas
  • 77'Xác nhận phạt đền · Sharjah FC · Luan Pereira
  • 74'Thay người · Nasaf · B. Abdikholikov (vào sân: K. Sokari)
  • 74'Thay người · Nasaf · S. Mukhitdinov (vào sân: D. Abdunazarov)
  • 71'Thay người · Sharjah FC · Igor Coronado (vào sân: O. Camara)
  • 70'Thẻ vàng · Nasaf · Umar Eshmuradov
  • 63'Thay người · Sharjah FC · Khaled Ebraheim (vào sân: F. Ben Larbi)
  • 63'Thay người · Sharjah FC · A. Ghanim (vào sân: Cho Yu-Min)
  • 30'Phản lưới nhà · Nasaf · Khaled Ebraheim
  • 21'Thẻ vàng · Sharjah FC · Gerónimo Poblete

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

54%Kiểm soát bóng46%
12Số cú sút8
2Sút trúng đích3
6Phạt góc4
0Việt vị2
7Lỗi16
1Thẻ vàng2
2Cứu thua1
498Số đường chuyền426
87%Chuyền chính xác84%

Cột trái là Sharjah FC, cột phải là Nasaf. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Sharjah FC

4-3-3
40C Đội trưởngAl HosaniTM
12LeandrinhoHV25Rafael PereiraHV18A. Ghanim19Khaled EbraheimHV
77Igor CoronadoTV8G. PobleteTVThẻ vàng6M. SuroorTV
7Caio LucasTĐ1 bàn thắng90SaldanhaTĐ11Luan PereiraTĐ

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Sharjah FC dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

40A. Al HosaniTMĐội trưởng

Hậu vệ

19Khaled EbraheimHV
25Rafael PereiraHV
12LeandrinhoHV

Tiền vệ

6M. SuroorTV
8G. PobleteTVThẻ vàng
77Igor CoronadoTV

Tiền đạo

11Luan PereiraTĐ
90SaldanhaTĐ
7Caio LucasTĐ1 bàn

Chưa rõ vị trí

18A. Ghanim

Dự bị1 K. Tawhid · 26 D. Mohamed · 5 M. Katinic · 20 Cho Yu-Min · 33 V. Prijovic · 10 F. Ben Larbi · 23 F. Fetai · 24 M. Rashid · 60 A. Sarshogh · 88 M. Hassan · 21 M. Saeed · 30 O. Camara

Huấn luyện viênAbdelmajeed Al Zarooni

Nasaf

5-3-2
35A. NematovTM
14S. Mukhitdinov2A. DavronovHV92C Đội trưởngU. EshmurodovHVThẻ vàng5G. GaybullaevHV8Z. AbdirakhmatovHV
6M. RakhmatovTVThẻ vàng15O. RustamovTV24S. BakhromovTV
45B. AbdikholikovTĐ7A. ShalaTĐ

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Nasaf dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

35A. NematovTM

Hậu vệ

8Z. AbdirakhmatovHV
5G. GaybullaevHV
92U. EshmurodovHVĐội trưởng · Thẻ vàng
2A. DavronovHV

Tiền vệ

24S. BakhromovTV
15O. RustamovTV
6M. RakhmatovTVThẻ vàng

Tiền đạo

7A. ShalaTĐ
45B. AbdikholikovTĐ

Chưa rõ vị trí

14S. Mukhitdinov

Dự bị21 S. Muratbaev · 4 A. Komilov · 23 D. Murtazoyev · 32 Q. Xushvaqtov · 33 B. Khalilov · 55 D. Abdunazarov · 27 Y. Berdirahmonov · 99 K. Sokari · 80 D. Usmonov

Huấn luyện viênRuzikul Berdiev

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO