Championship AnhVòng 34 Bramall Lane, Sheffield · 02:45 ngày 26/02/2026

Sheffield Utd 1–2 Coventry — Vòng 34 Championship Anh - 26/2/2026

Logo Sheffield Utd
Sheffield Utd Đội nhà
1–2
Đã kết thúc
Hiệp một 0–0
Logo Coventry
Coventry Đội khách
Cập nhật lúc 02:27 ngày 06/09/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Sheffield Utd vs Coventry

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90+3'Thay người · Coventry · F. Onyeka (vào sân: V. Torp)
  • 90+3'Thay người · Coventry · T. Sakamoto (vào sân: K. Kesler-Hayden)
  • 84'Thẻ vàng · Sheffield Utd · Tyrese Campbell
  • 83'Thay người · Sheffield Utd · A. Brooks (vào sân: T. Chong)
  • 83'Thay người · Sheffield Utd · F. Seriki (vào sân: K. Hoever)
  • 83'Thẻ vàng · Sheffield Utd · Andre Brooks
  • 76'Thay người · Coventry · H. Wright (vào sân: E. Simms)
  • 76'Thay người · Sheffield Utd · C. O'Hare (vào sân: T. Campbell)
  • 75'Thay người · Coventry · J. Rudoni (vào sân: J. Eccles)
  • 72'Thay người · Sheffield Utd · D. Soumare (vào sân: J. Riedewald)
  • 67'Thay người · Coventry · E. Mason-Clark (vào sân: B. Thomas-Asante)
  • 59'Thẻ vàng · Coventry · Jay Dasilva
  • 57'Bàn thắng · Coventry · J. Rudoni (kiến tạo: E. Mason-Clark)
  • 52'Bàn thắng · Coventry · H. Wright (kiến tạo: E. Mason-Clark)
  • 48'Bàn thắng · Sheffield Utd · H. Burrows (kiến tạo: G. Hamer)
  • 9'Thẻ vàng · Coventry · Ephron Mason-Clark
  • 9'Thẻ vàng · Sheffield Utd · Japhet Tanganga

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

63%Kiểm soát bóng37%
22Số cú sút11
4Sút trúng đích5
7Phạt góc3
4Việt vị1
12Lỗi14
3Thẻ vàng2
3Cứu thua3
508Số đường chuyền288
84%Chuyền chính xác68%

Cột trái là Sheffield Utd, cột phải là Coventry. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Sheffield Utd

4-2-3-1
1M. CooperTM
14H. BurrowsHV1 bàn thắng6T. BindonHV2C Đội trưởngJ. TangangaHVThẻ vàng38F. SerikiHV
18D. SoumareTV42S. PeckTV
8G. HamerTV10C. O'HareTV11A. BrooksTVThẻ vàng
45P. Bamford

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Sheffield Utd dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1M. CooperTM

Hậu vệ

38F. SerikiHV
2J. TangangaHVĐội trưởng · Thẻ vàng
6T. BindonHV
14H. BurrowsHV1 bàn

Tiền vệ

42S. PeckTV
18D. SoumareTV
11A. BrooksTVThẻ vàng
10C. O'HareTV
8G. HamerTV

Tiền đạo

45P. Bamford

Dự bị17 A. Davies · 4 O. Arblaster · 5 L. F. Hjelde · 7 T. Cannon · 12 K. Hoever · 23 T. Campbell · 24 T. Chong · 25 M. McGuinness · 44 J. Riedewald

Huấn luyện viênChris Wilder

Coventry

4-2-3-1
19C. RushworthTM
3J. DasilvaHVThẻ vàng22J. LatibeaudiereHV4B. ThomasHV27van EwijkHV
6C Đội trưởngM. GrimesTV16F. OnyekaTV
10E. Mason-ClarkTVThẻ vàng5J. RudoniTV1 bàn thắng7T. SakamotoTV
11H. Wright1 bàn thắng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Coventry dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

19C. RushworthTM

Hậu vệ

27M. van EwijkHV
4B. ThomasHV
22J. LatibeaudiereHV
3J. DasilvaHVThẻ vàng

Tiền vệ

16F. OnyekaTV
6M. GrimesTVĐội trưởng
7T. SakamotoTV
5J. RudoniTV1 bàn
10E. Mason-ClarkTVThẻ vàng

Tiền đạo

11H. Wright1 bàn

Dự bị13 B. Wilson · 9 E. Simms · 14 R. Esse · 15 L. Kitching · 20 K. Kesler-Hayden · 21 J. Bidwell · 23 B. Thomas-Asante · 28 J. Eccles · 29 V. Torp

Huấn luyện viênFrank Lampard

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO