Championship AnhVòng 42 Bramall Lane, Sheffield · 21:00 ngày 11/04/2026

Sheffield Utd 2–1 Hull City — Vòng 42 Championship Anh - 11/4/2026

Logo Sheffield Utd
Sheffield Utd Đội nhà
2–1
Đã kết thúc
Hiệp một 0–1
Logo Hull City
Hull City Đội khách
Cập nhật lúc 04:17 ngày 09/09/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Sheffield Utd vs Hull City

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90+7'Thẻ vàng · Hull City · Lewie Coyle
  • 88'Bàn thắng · Sheffield Utd · D. Ings (kiến tạo: J. Tanganga)
  • 87'Thay người · Hull City · A. Hadziahmetovic (vào sân: K. Dowell)
  • 87'Thay người · Hull City · O. McBurnie (vào sân: C. Hughes)
  • 86'Thay người · Sheffield Utd · M. McGuinness (vào sân: D. Ings)
  • 85'Bàn thắng từ chấm phạt đền · Sheffield Utd · G. Hamer
  • 84'Thẻ vàng · Hull City · John Egan
  • 84'Thẻ vàng · Hull City · Ivor Pandur
  • 84'Thẻ vàng · Sheffield Utd · Japhet Tanganga
  • 75'Thẻ đỏ · Hull City · John Lundstram
  • 75'Thẻ vàng · Hull City · John Lundstram
  • 75'Thẻ vàng · Hull City · Oliver McBurnie
  • 72'Thẻ vàng · Hull City · Semi Ajayi
  • 71'Thay người · Hull City · M. Belloumi (vào sân: K. Joseph)
  • 71'Thay người · Hull City · L. Millar (vào sân: J. Gelhardt)
  • 71'Thay người · Sheffield Utd · S. Peck (vào sân: J. Riedewald)
  • 66'Thẻ vàng · Hull City · John Lundstram
  • 66'Thẻ vàng · Sheffield Utd · Mark McGuinness
  • 63'Thay người · Sheffield Utd · F. Seriki (vào sân: K. Hoever)
  • 63'Thay người · Sheffield Utd · C. O'Hare (vào sân: T. Chong)
  • 20'Thay người · Hull City · C. Drameh (vào sân: P. McNair)
  • 5'Bàn thắng · Hull City · O. McBurnie (kiến tạo: L. Millar)

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

67%Kiểm soát bóng33%
15Số cú sút18
7Sút trúng đích4
15Phạt góc4
4Việt vị4
4Lỗi15
2Thẻ vàng7
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua4
507Số đường chuyền251
82%Chuyền chính xác63%

Cột trái là Sheffield Utd, cột phải là Hull City. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Sheffield Utd

4-2-3-1
17A. DaviesTM
14H. BurrowsHV25M. McGuinnessHVThẻ vàng2C Đội trưởngJ. TangangaHVThẻ vàng38F. SerikiHV
48J. RothwellTV42S. PeckTV
8G. HamerTV1 bàn thắng10C. O'HareTV11A. BrooksTV
45P. Bamford

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Sheffield Utd dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

17A. DaviesTM

Hậu vệ

38F. SerikiHV
2J. TangangaHVĐội trưởng · Thẻ vàng
25M. McGuinnessHVThẻ vàng
14H. BurrowsHV

Tiền vệ

42S. PeckTV
48J. RothwellTV
11A. BrooksTV
10C. O'HareTV
8G. HamerTV1 bàn

Tiền đạo

45P. Bamford

Dự bị31 L. Faxon · 9 D. Ings · 44 J. Riedewald · 7 T. Cannon · 4 O. Arblaster · 24 T. Chong · 12 K. Hoever · 5 L. F. Hjelde · 6 T. Bindon

Huấn luyện viênChris Wilder

Hull City

4-2-3-1
1I. PandurTMThẻ vàng
2C Đội trưởngL. CoyleHVThẻ vàng15J. EganHVThẻ vàng6S. AjayiHVThẻ vàng18C. DramehHV
20A. HadziahmetovicTV5J. LundstramTVThẻ vàngThẻ vàngThẻ đỏ
7L. MillarTV25M. CrooksTV10M. BelloumiTV
9O. McBurnie1 bàn thắngThẻ vàng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Hull City dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1I. PandurTMThẻ vàng

Hậu vệ

18C. DramehHV
6S. AjayiHVThẻ vàng
15J. EganHVThẻ vàng
2L. CoyleHVĐội trưởng · Thẻ vàng

Tiền vệ

5J. LundstramTVThẻ vàng · Thẻ đỏ
20A. HadziahmetovicTV
10M. BelloumiTV
25M. CrooksTV
7L. MillarTV

Tiền đạo

9O. McBurnie1 bàn · Thẻ vàng

Dự bị12 D. Phillips · 37 P. McNair · 16 M. Jacob · 4 C. Hughes · 58 C. McCarthy · 26 K. Dowell · 21 J. Gelhardt · 22 K. Joseph · 24 D. Gyabi

Huấn luyện viênSergej Jakirovic

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO