Championship AnhVòng 25 Bramall Lane, Sheffield · 00:30 ngày 02/01/2026

Sheffield Utd 3–1 Leicester — Vòng 25 Championship Anh - 2/1/2026

Logo Sheffield Utd
Sheffield Utd Đội nhà
3–1
Đã kết thúc
Hiệp một 1–0
Logo Leicester
Leicester Đội khách
Cập nhật lúc 20:08 ngày 21/09/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Sheffield Utd vs Leicester

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90'Bàn thắng · Leicester · J. James (kiến tạo: J. Ayew)
  • 88'Bàn thắng · Sheffield Utd · C. O'Hare (kiến tạo: F. Seriki)
  • 86'Thay người · Sheffield Utd · S. McCallum (vào sân: H. Burrows)
  • 85'Thay người · Sheffield Utd · T. Cannon (vào sân: T. Chong)
  • 85'Thay người · Sheffield Utd · D. Soumare (vào sân: O. Arblaster)
  • 84'Thẻ vàng · Sheffield Utd · Femi Seriki
  • 76'Thay người · Sheffield Utd · A. Brooks (vào sân: G. Hamer)
  • 68'Thay người · Leicester · B. De Cordova-Reid (vào sân: L. Page)
  • 67'Thay người · Leicester · S. Mavididi (vào sân: J. Monga)
  • 65'Thẻ vàng · Leicester · Stephy Mavididi
  • 60'Thay người · Sheffield Utd · P. Bamford (vào sân: T. Campbell)
  • 57'Thay người · Leicester · S. Thomas (vào sân: J. Ayew)
  • 57'Thay người · Leicester · O. Skipp (vào sân: H. Choudhury)
  • 52'Bàn thắng · Sheffield Utd · T. Cannon (kiến tạo: A. Brooks)
  • 36'Bàn thắng · Sheffield Utd · J. Tanganga (kiến tạo: S. McCallum)
  • 26'Thẻ vàng · Leicester · Abdul Fatawu Issahaku

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

56%Kiểm soát bóng44%
13Số cú sút6
5Sút trúng đích1
7Phạt góc3
2Việt vị5
13Lỗi10
1Thẻ vàng2
0Cứu thua3
454Số đường chuyền349
78%Chuyền chính xác73%

Cột trái là Sheffield Utd, cột phải là Leicester. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Sheffield Utd

4-4-2
1M. CooperTM
3S. McCallumHV6T. BindonHV2C Đội trưởngJ. TangangaHV1 bàn thắng38F. SerikiHVThẻ vàng
10C. O'HareTV1 bàn thắng18D. SoumareTV44J. RiedewaldTV11A. BrooksTV
45P. Bamford7T. Cannon1 bàn thắng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Sheffield Utd dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1M. CooperTM

Hậu vệ

38F. SerikiHVThẻ vàng
2J. TangangaHVĐội trưởng · 1 bàn
6T. BindonHV
3S. McCallumHV

Tiền vệ

11A. BrooksTV
44J. RiedewaldTV
18D. SoumareTV
10C. O'HareTV1 bàn

Tiền đạo

7T. Cannon1 bàn
45P. Bamford

Dự bị17 A. Davies · 4 O. Arblaster · 8 G. Hamer · 9 D. Ings · 14 H. Burrows · 23 T. Campbell · 24 T. Chong · 25 M. McGuinness · 28 A. Matos

Huấn luyện viênChris Wilder

Leicester

4-2-3-1
1J. StolarczykTM
33L. ThomasHV4B. NelsonHV5C. OkoliHV21C Đội trưởngR. PereiraHV
22O. SkippTV6J. JamesTV1 bàn thắng
10S. MavididiTVThẻ vàng14De Cordova-ReidTV7I. FatawuTVThẻ vàng
39S. Thomas

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Leicester dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1J. StolarczykTM

Hậu vệ

21R. PereiraHVĐội trưởng
5C. OkoliHV
4B. NelsonHV
33L. ThomasHV

Tiền vệ

6J. JamesTV1 bàn
22O. SkippTV
7I. FatawuTVThẻ vàng
14B. De Cordova-ReidTV
10S. MavididiTVThẻ vàng

Tiền đạo

39S. Thomas

Dự bị31 A. Begovic · 23 J. Vestergaard · 56 O. Aluko · 17 H. Choudhury · 25 L. Page · 27 W. Marcal · 28 J. Monga · 9 J. Ayew · 20 P. Daka

Huấn luyện viênMarti Cifuentes

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO