Championship AnhVòng 26 Bramall Lane, Sheffield · 02:45 ngày 04/02/2026

Sheffield Utd 3–1 Oxford United — Vòng 26 Championship Anh - 4/2/2026

Logo Sheffield Utd
Sheffield Utd Đội nhà
3–1
Đã kết thúc
Hiệp một 1–1
Logo Oxford United
Oxford United Đội khách
Cập nhật lúc 21:18 ngày 21/09/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Sheffield Utd vs Oxford United

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90+1'Thẻ vàng · Oxford United · Yunus Konak
  • 90+1'Thẻ vàng · Sheffield Utd · Sydie Peck
  • 88'Thẻ vàng · Sheffield Utd · Thomas Cannon
  • 84'Thay người · Sheffield Utd · G. Hamer (vào sân: T. Chong)
  • 84'Thay người · Sheffield Utd · H. Burrows (vào sân: L. F. Hjelde)
  • 83'Bàn thắng · Sheffield Utd · C. Ogbene (kiến tạo: G. Hamer)
  • 80'Thẻ vàng · Oxford United · Christ Makosso
  • 79'Thay người · Oxford United · S. Long (vào sân: S. Dembele)
  • 79'Thay người · Oxford United · M. Peart-Harris (vào sân: O. ter Haar Romeny)
  • 79'Thay người · Oxford United · C. Brannagan (vào sân: Y. E. Konak)
  • 76'Thẻ vàng · Oxford United · Cameron Brannagan
  • 71'Thay người · Sheffield Utd · A. Brooks (vào sân: C. Ogbene)
  • 66'Bàn thắng · Sheffield Utd · A. Brooks (kiến tạo: T. Cannon)
  • 61'Thay người · Oxford United · P. Placheta (vào sân: S. Mills)
  • 61'Thay người · Sheffield Utd · C. O'Hare (vào sân: T. Campbell)
  • 61'Thay người · Sheffield Utd · O. Arblaster (vào sân: D. Soumare)
  • 60'Thay người · Oxford United · W. Lankshear (vào sân: M. Harris)
  • 43'Thẻ vàng · Oxford United · Will Vaulks
  • 41'Bàn thắng · Sheffield Utd · S. Peck (kiến tạo: H. Burrows)
  • 17'Thẻ vàng · Sheffield Utd · Oliver Arblaster
  • 13'Bàn thắng · Oxford United · M. Peart-Harris

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

70%Kiểm soát bóng30%
11Số cú sút6
3Sút trúng đích2
10Phạt góc2
4Việt vị1
9Lỗi12
3Thẻ vàng4
1Cứu thua1
558Số đường chuyền241
82%Chuyền chính xác61%

Cột trái là Sheffield Utd, cột phải là Oxford United. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Sheffield Utd

4-2-3-1
1M. CooperTM
14H. BurrowsHV6T. BindonHV2C Đội trưởngJ. TangangaHV38F. SerikiHV
42S. PeckTV1 bàn thắngThẻ vàng4O. ArblasterTVThẻ vàng
8G. HamerTV10C. O'HareTV11A. BrooksTV1 bàn thắng
7T. CannonThẻ vàng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Sheffield Utd dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1M. CooperTM

Hậu vệ

38F. SerikiHV
2J. TangangaHVĐội trưởng
6T. BindonHV
14H. BurrowsHV

Tiền vệ

4O. ArblasterTVThẻ vàng
42S. PeckTV1 bàn · Thẻ vàng
11A. BrooksTV1 bàn
10C. O'HareTV
8G. HamerTV

Tiền đạo

7T. CannonThẻ vàng

Dự bị17 A. Davies · 5 L. F. Hjelde · 9 D. Ings · 12 K. Hoever · 18 D. Soumare · 19 C. Ogbene · 23 T. Campbell · 24 T. Chong · 25 M. McGuinness

Huấn luyện viênChris Wilder

Oxford United

3-4-2-1
1J. CummingTM
3C. BrownHV6M. HelikHV37C. MakossoHVThẻ vàng
15B. SpencerTV4W. VaulksTVThẻ vàng8C Đội trưởngC. BrannaganTVThẻ vàng2S. LongTV
44M. Peart-Harris1 bàn thắng7P. Placheta
27W. Lankshear

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Oxford United dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1J. CummingTM

Hậu vệ

37C. MakossoHVThẻ vàng
6M. HelikHV
3C. BrownHV

Tiền vệ

2S. LongTV
8C. BrannaganTVĐội trưởng · Thẻ vàng
4W. VaulksTVThẻ vàng
15B. SpencerTV

Tiền đạo

7P. Placheta
44M. Peart-Harris1 bàn
27W. Lankshear

Dự bị21 M. Ingram · 5 Y. E. Konak · 9 M. Harris · 11 O. ter Haar Romeny · 17 S. Mills · 22 G. Leigh · 23 S. Dembele · 29 B. Davies · 32 Jeon Jin-Woo

Huấn luyện viênMatt Bloomfield

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO